Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bị mất, không tìm thấy
Trong ngữ cảnh: quầy, quầy lễ tân
Trong ngữ cảnh: nhân viên, người phụ trách
Trong ngữ cảnh: liên lạc, liên hệ
Trong ngữ cảnh: hủy bỏ, làm mất hiệu lực (ở đây là báo mất thẻ)
Trong ngữ cảnh: báo cáo, trình báo
Trong ngữ cảnh: mẫu đơn, biểu mẫu
Trong ngữ cảnh: giấy tờ, tài liệu
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To recall or reflect on something that happened in the past.
Nhớ lại, hồi tưởng
To give something to someone in authority, often something found or lost.
Nộp, giao nộp
To complete a form by writing the required information.
điền vào (mẫu đơn)
To have good luck or a fortunate outcome.
gặp may, thử vận may
To take action to solve a problem or handle a situation.
giải quyết, đối phó