EN: The phrasal verb 'grow up' (past tense: 'grew up') is used to describe the process of developing from a child into an adult. It is an intransitive verb, meaning it does not take a direct object.
Tiếng Việt: Cụm động từ "grow up" (thì quá khứ là "grew up") được dùng để mô tả quá trình lớn lên từ một cô bé hay cậu bé thành người lớn. Đây là một nội động từ, nghĩa là nó không cần một tân ngữ trực tiếp theo sau.
She grew up in a bustling city before moving to the countryside.
Trước khi chuyển về vùng quê, cô ấy đã lớn lên ở một thành phố nhộn nhịp.
EN: Apposition is a grammatical relation where a noun phrase (here, 'a small village in Egypt') is placed next to another noun ('Nagrig') to explain or identify it. It is often set off by commas.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Apposition) là một quan hệ ngữ pháp, trong đó một cụm danh từ (ở đây là "a small village in Egypt") được đặt cạnh một danh từ khác ("Nagrig") để giải thích hoặc làm rõ nghĩa cho nó. Thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
My English teacher, a native speaker from London, helped me improve my pronunciation.
Giáo viên tiếng Anh của tôi (một người bản xứ đến từ Luân Đôn) đã giúp tôi cải thiện phát âm.
EN: Nagrig is a small agricultural village in the Gharbia Governorate of Egypt. Mohamed Salah's humble beginnings in this rural area, contrasted with his global football stardom, make his journey highly inspirational to millions of fans worldwide, especially in Egypt where he is considered a national hero.
Tiếng Việt: Nagrig là một ngôi làng nông nghiệp nhỏ thuộc Tỉnh Gharbia (Gharbia Governorate) của Ai Cập. Xuất thân khiêm tốn của Mohamed Salah tại vùng nông thôn này tương phản hoàn toàn với vị thế siêu sao bóng đá toàn cầu hiện tại của anh, điều này khiến hành trình nỗ lực của anh trở thành nguồn cảm hứng to lớn cho hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới, đặc biệt là ở Ai Cập, nơi anh được coi là người hùng dân tộc.
EN: The preposition 'as' can be used to describe a role, status, or period of time in someone's life, meaning 'during the time when someone was...'. It is often followed by a noun phrase.
Tiếng Việt: Giới từ "as" có thể được dùng để mô tả vai trò, danh tính hoặc giai đoạn trong cuộc đời của một người, có nghĩa là "khi ai đó là...". Theo sau nó thường là một cụm danh từ.
As a child, she loved playing the piano.
Khi còn nhỏ, cô ấy rất thích chơi đàn piano.
EN: The infinitive of purpose 'to + verb' is used to express the reason why someone does something. Adding 'just' before 'to' emphasizes that this was the sole or primary purpose of the action.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to + động từ" được dùng để chỉ mục đích làm việc gì đó của ai đó. Việc thêm "just" (chỉ, chỉ để) trước "to" có thể nhấn mạnh rằng đây là mục đích duy nhất hoặc chính của hành động đó.
He woke up early just to catch the first train.
Anh ấy thức dậy sớm chỉ để bắt kịp chuyến tàu đầu tiên.
EN: Nagrig, Mohamed Salah's hometown, is a small agricultural village in the Gharbia Governorate of Egypt. Cairo, the capital, is about 130 kilometers away. For a young teenager, traveling this distance daily using Egypt's public bus system required immense dedication, highlighting the extreme sacrifices many African footballers make to reach professional academies.
Tiếng Việt: "Nagrig" là quê hương của Mohamed Salah, một ngôi làng nông nghiệp nhỏ thuộc tỉnh Gharbia, Ai Cập. Thủ đô "Cairo" cách nơi này khoảng 130 km. Đối với một thiếu niên trẻ tuổi, việc di chuyển khứ hồi quãng đường này mỗi ngày bằng hệ thống xe buýt công cộng của Ai Cập đòi hỏi một sự kiên trì phi thường, làm nổi bật sự hy sinh to lớn mà nhiều cầu thủ bóng đá châu Phi phải trải qua để được vào các học viện đào tạo trẻ chuyên nghiệp.
EN: The phrase 'up to' is used as an adverbial modifier meaning 'as many as' or 'maximum of' to emphasize a surprisingly large quantity or limit.
Tiếng Việt: Cụm từ "up to" được dùng làm trạng từ bổ nghĩa, có nghĩa là "lên tới" hoặc "tối đa", dùng để nhấn mạnh số lượng lớn hoặc đạt đến một giới hạn nào đó, thường mang giọng điệu ngạc nhiên.
The stadium can hold up to eighty thousand spectators.
Sân vận động này có thể chứa tới 80.000 khán giả.
EN: The 'to-infinitive' (to complete) is used here as an adverbial of purpose, explaining 'why' he traveled. It is a shortened form of 'in order to'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể, ở đây là to complete) được dùng ở đây như một trạng từ chỉ mục đích, giải thích "mục đích" chuyến đi của anh ấy. Đây là dạng rút gọn của "in order to (để...)".
She saved money for two years to buy a new car.
Cô ấy đã tiết kiệm tiền trong hai năm để mua một chiếc xe mới.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'built') is used to describe completed actions or states in the past. In this context, it shows how the past journey shaped the subject's character.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: "built") được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trong quá khứ. Trong ngữ cảnh này, nó thể hiện hành trình trong quá khứ đã định hình nên tính cách của nhân vật chính như thế nào.
The difficult training built his physical strength over the years.
Qua nhiều năm, việc tập luyện gian khổ đã tăng cường thể lực của anh ấy.
EN: The prepositional phrase 'of a true champion' acts as an adjectival modifier, describing the noun 'mentality' to show possession or association.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "of a true champion" (của một nhà vô địch thực sự) đóng vai trò là bổ ngữ tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "mentality" (tinh thần) để thể hiện sự thuộc về hoặc mối liên hệ.
She has the determination of a professional athlete.
Cô ấy có quyết tâm của một vận động viên chuyên nghiệp.
EN: In sports culture, 'mentality' (often referred to as 'elite mentality' or 'mamba mentality' in basketball) is considered the defining trait that separates great players from legendary ones. Mohamed Salah's journey from a remote Egyptian village to global stardom is celebrated worldwide as a prime example of this relentless work ethic and mental resilience.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thể thao, "mentality" (tâm lý/tinh thần, trong bóng rổ thường được gọi là "tinh thần ưu tú" hoặc "tinh thần Mamba") được coi là phẩm chất then chốt để phân biệt giữa một cầu thủ xuất sắc và một cầu thủ huyền thoại. Hành trình của Mohamed Salah từ một ngôi làng hẻo lánh ở Ai Cập trở thành một ngôi sao quốc tế được cả thế giới coi là tấm gương sáng cho tinh thần chiến đấu không ngừng nghỉ và sự kiên cường về mặt tâm lý này.
EN: The noun 'spell' refers to a short, continuous period of time spent doing a particular activity or in a specific state. It is often paired with adjectives like 'failed', 'brief', or 'successful' to describe a phase in someone's career.
Tiếng Việt: Danh từ "spell" chỉ một khoảng thời gian ngắn và liên tục khi thực hiện một hoạt động cụ thể hoặc ở trong một trạng thái cụ thể nào đó. Nó thường đi kèm với các tính từ như "failed" (thất bại), "brief" (ngắn ngủi) hoặc "successful" (thành công) để mô tả một giai đoạn nào đó trong sự nghiệp của một người.
After a brief spell in Spain, the player returned to his home country.
Sau một khoảng thời gian ngắn ở Tây Ban Nha, cầu thủ này đã trở về quê hương của mình.
EN: The past perfect tense ('was over' / 'had been over' implied contextually) or simple past in a noun clause. Here, 'thought' is the main past-tense verb, which triggers a backshift in the following noun clause '(that) his Premier League dream was over', indicating a state that existed at or before the time of thinking.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp thì trong mệnh đề danh từ. Ở đây, động từ trong mệnh đề chính "thought" (nghĩ) ở thì quá khứ, điều này dẫn đến thì trong mệnh đề danh từ theo sau "(that) his Premier League dream was over" cũng chuyển sang thì quá khứ (was), thể hiện trạng thái đã kết thúc trong suy nghĩ tại thời điểm đó.
She thought the meeting was over, so she left the room.
Cô ấy nghĩ cuộc họp đã kết thúc nên đã rời khỏi phòng.
EN: Mohamed Salah's early career in England was marked by a difficult period at Chelsea FC, where he struggled to get playing time and was eventually loaned out. In football culture, the Premier League is considered one of the most demanding and competitive leagues in the world. Failing there often leads critics to write off a player's career, making Salah's subsequent rise to stardom at Liverpool FC an exceptionally dramatic and respected comeback story.
Tiếng Việt: Trong giai đoạn đầu sự nghiệp tại Anh, Mohamed Salah đã trải qua một khoảng thời gian khó khăn tại Câu lạc bộ bóng đá Chelsea, khi anh chật vật để có được thời gian ra sân và cuối cùng bị đem cho mượn. Trong văn hóa bóng đá, giải Ngoại hạng Anh được coi là một trong những giải đấu khắc nghiệt và cạnh tranh nhất thế giới. Thất bại ở đó thường khiến các nhà phê bình phủ nhận sự nghiệp của một cầu thủ, điều này làm cho câu chuyện trỗi dậy và trở thành siêu sao sau đó của Salah tại Câu lạc bộ bóng đá Liverpool trở thành một câu chuyện lội ngược dòng vô cùng kịch tính và đáng khâm phục.
EN: The transition word 'Instead' is an adverb used to introduce an alternative action or situation to what was previously mentioned or expected. It is often placed at the beginning of a sentence followed by a comma.
Tiếng Việt: Từ chuyển ý "Instead" (Thay vào đó) là một trạng từ, được dùng để giới thiệu một hành động hoặc tình huống thay thế khác với những gì đã được nói hoặc kỳ vọng trước đó. Nó thường được đặt ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy.
He didn't go to university. Instead, he started his own business.
Anh ấy không học đại học. Thay vào đó, anh ấy đã thành lập doanh nghiệp của riêng mình.
EN: The comparative structure 'harder than ever before' uses the comparative adverb 'harder' followed by 'than ever before' to indicate that the intensity of the action has reached a level higher than at any point in the past.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn "harder than ever before" (chăm chỉ hơn bao giờ hết) sử dụng dạng so sánh hơn của trạng từ "harder", theo sau là "than ever before", dùng để biểu thị cường độ của hành động đó đã đạt đến mức độ cao chưa từng có trong quá khứ.
She practiced the piano harder than ever before to prepare for the concert.
Để chuẩn bị cho buổi hòa nhạc, cô ấy đã luyện tập piano chăm chỉ hơn bao giờ hết.
EN: After facing difficulties in the English Premier League with Chelsea, Mohamed Salah's move to Italy (playing for Fiorentina and Roma) was a crucial turning point in his career. Serie A (the Italian league) is famous for its tactical discipline and defensive rigor, which helped Salah refine his skills and rebuild his confidence before returning to England to join Liverpool.
Tiếng Việt: Sau khi gặp khó khăn tại Chelsea ở giải Ngoại hạng Anh, việc Mohamed Salah chuyển đến Ý (lần lượt thi đấu cho Fiorentina và Roma) là bước ngoặt quan trọng trong sự nghiệp của anh. Giải vô địch quốc gia Ý (Serie A) nổi tiếng với kỷ luật chiến thuật nghiêm ngặt và lối phòng ngự chắc chắn, điều này đã giúp Salah rèn giũa kỹ năng và lấy lại sự tự tin trước khi trở lại Anh để gia nhập Liverpool.
EN: The verb 'choose' is followed by a to-infinitive (to + base verb) to express a decision or choice to perform an action.
Tiếng Việt: Động từ 'choose' (chọn) theo sau bởi động từ nguyên mẫu có 'to' (to + V-bare), dùng để biểu thị quyết định hoặc lựa chọn thực hiện một hành động nào đó.
She chose to study abroad to broaden her horizons.
Cô ấy chọn đi du học để mở rộng tầm mắt.
EN: The preposition 'by' followed by a gerund (verb-ing) is used to express the method or means by which an action is achieved.
Tiếng Việt: Giới từ 'by' (bằng cách) theo sau bởi danh động từ (V-ing), dùng để biểu thị phương pháp hoặc phương tiện để đạt được một hành động nào đó.
He improved his English by watching movies.
Anh ấy cải thiện tiếng Anh của mình bằng cách xem phim.
EN: The transitive verb 'prepare' is commonly used in the pattern 'prepare someone for something' (or 'prepare for something'), meaning to make someone ready to deal with a future event or situation.
Tiếng Việt: Ngoại động từ "prepare" (chuẩn bị) thường được dùng trong cấu trúc "prepare someone for something" (chuẩn bị cho ai đó điều gì), biểu thị việc làm cho ai đó có khả năng đối phó với các sự kiện hoặc tình huống trong tương lai.
The intensive training program prepared the team for the upcoming championship.
Chương trình huấn luyện chuyên sâu đã chuẩn bị cho đội bóng sẵn sàng cho giải đấu sắp tới.
EN: The relative clause 'that lay ahead' uses the relative pronoun 'that' as the subject to modify the noun phrase 'the great success'. The phrasal verb 'lie ahead' means to be in the future or waiting to happen.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ "that lay ahead" sử dụng đại từ quan hệ "that" làm chủ ngữ, dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "the great success" (sự thành công lớn). Cụm động từ "lie ahead" (quá khứ là lay ahead) có nghĩa là "ở phía trước, sắp đến".
EN: The phrase 'make a return' is a light verb construction where the verb 'make' is paired with a noun ('return') to function as a single verbal unit. It is often modified by an adjective (like 'triumphant') to describe the manner of the return, which is more formal and descriptive than simply using the verb 'return'.
Tiếng Việt: "make a return" (trở lại) là một cấu trúc động từ nhẹ (light verb construction), trong đó động từ "make" kết hợp với danh từ "return" để hoạt động như một đơn vị động từ duy nhất. Nó thường được bổ nghĩa bởi một tính từ (như "triumphant" vẻ vang) để mô tả cách thức trở lại, điều này trang trọng và mang tính mô tả hơn là chỉ sử dụng động từ "return".
The legendary singer made a sudden return to the stage last night.
Ca sĩ huyền thoại này đã bất ngờ trở lại sân khấu vào tối qua.
EN: The conjunction 'when' introduces an adverbial clause of time ('when he joined Liverpool') that indicates the specific point in time when the main action ('made a triumphant return') occurred.
Tiếng Việt: Liên từ "when" dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ("when he joined Liverpool"), dùng để chỉ ra thời điểm cụ thể xảy ra hành động của mệnh đề chính ("made a triumphant return").
She was living in London when she wrote her first novel.
Cô ấy đang sống ở London khi viết cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình.
EN: Mohamed Salah had a difficult first spell in England with Chelsea (2014–2016), where he struggled for game time. His 'triumphant return' to England with Liverpool in 2017 proved his critics wrong, as he immediately broke the Premier League scoring record and became a global superstar, cementing his legacy in English football.
Tiếng Việt: Mohamed Salah đã trải qua một khoảng thời gian khó khăn tại Chelsea ở Anh (2014-2016), khi anh phải vật lộn để có được thời gian ra sân. Anh gia nhập Liverpool vào năm 2017, thực hiện một "sự trở lại vẻ vang" với nước Anh và chứng minh những người hoài nghi anh đã sai. Ngay sau đó, anh đã phá kỷ lục ghi bàn trong một mùa giải của giải Ngoại hạng Anh, trở thành một siêu sao toàn cầu và khẳng định vị thế huyền thoại của mình trong làng bóng đá Anh.
EN: The Present Perfect Tense ('has become') is used here to describe an action or state that started in the past (after the specified time 'since then') and continues to have relevance or remain true in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has become) được sử dụng ở đây để mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ (tức là "kể từ đó") và tiếp tục cho đến hiện tại hoặc liên quan chặt chẽ đến hiện tại.
She has lived in this city since she graduated from university.
Kể từ khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã luôn sống ở thành phố này.
EN: The structure 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to single out one person or thing that belongs to a group sharing the highest degree of a certain quality.
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" được sử dụng để chỉ ra một người hoặc một vật trong một nhóm có đặc điểm cụ thể ở mức độ cao nhất.
He is one of the most talented musicians in the country.
Anh ấy là một trong những nhạc sĩ hàng đầu và tài năng nhất của đất nước.
EN: In football (soccer) culture, especially in the English Premier League, being named 'one of the greatest players in the club's history' is the ultimate honor. For Liverpool FC, a club with a rich history of legendary players like Kenny Dalglish and Steven Gerrard, Mohamed Salah's inclusion in this elite group cements his status as a global sporting icon and a legend in both England and Egypt.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá (đặc biệt là ở giải Ngoại hạng Anh), việc được ca ngợi là "một trong những cầu thủ vĩ đại nhất trong lịch sử câu lạc bộ" là một vinh dự tối cao. Đối với một câu lạc bộ giàu truyền thống lịch sử như Liverpool, nơi sở hữu nhiều cầu thủ huyền thoại như Kenny Dalglish và Steven Gerrard, việc Mohamed Salah có thể đứng vào hàng ngũ đẳng cấp này đã khẳng định vị thế của anh như một biểu tượng thể thao toàn cầu và là một huyền thoại ở cả Anh và Ai Cập.
EN: The Present Perfect Tense ('has won') is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, emphasizing the current state of achievement or experience in the subject's life.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has won) ở đây được dùng để mô tả một hành động xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhấn mạnh ảnh hưởng của hành động đó đối với hiện tại, tức là những thành tựu hoặc trải nghiệm mà chủ ngữ hiện đang có.
She has visited several countries in Europe.
Cô ấy đã từng đến một vài quốc gia ở châu Âu rồi.
EN: The correlative conjunction 'both... and...' is used to join two grammatical elements of equal importance (in this case, two proper nouns acting as direct objects).
Tiếng Việt: Liên từ tương hợp 'both... and...' (cả... và...) được dùng để nối hai thành phần có vai trò ngữ pháp tương đương (ở đây là hai danh từ riêng đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp).
He can speak both English and Spanish fluently.
Anh ấy có thể nói lưu loát cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha.
EN: The 'Premier League' (the top tier of English football) and the 'Champions League' (the ultimate club competition in European football) are the two most prestigious trophies a British club player can win. Achieving both solidifies Mohamed Salah's status as a legendary figure in world football.
Tiếng Việt: "Giải Ngoại hạng Anh" (giải đấu bóng đá cấp cao nhất của Anh) và "UEFA Champions League" (giải đấu danh giá nhất dành cho các câu lạc bộ bóng đá châu Âu) là hai chiếc cúp danh giá nhất mà một cầu thủ thuộc câu lạc bộ Anh có thể giành được. Việc đồng thời đoạt cả hai chức vô địch này đã khẳng định vị thế huyền thoại của Mohamed Salah trong làng bóng đá thế giới.
EN: The verb 'call' can be used in a complex transitive pattern: 'call + Object + Object Complement (Noun Phrase)'. This structure is used to assign a name, title, or category to the object.
Tiếng Việt: Động từ "call" (gọi) có thể được dùng trong cấu trúc ngoại động từ phức hợp: "call + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ (cụm danh từ)". Cấu trúc này được dùng để đặt cho tân ngữ một cái tên, danh hiệu hoặc phân loại nào đó.
The committee called the young scientist a genius.
Ủy ban gọi nhà khoa học trẻ tuổi đó là một thiên tài.
EN: Adverbs of manner (like 'proudly') are often placed before the main verb to emphasize the attitude or way the action was performed.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ thể cách (như "proudly" - một cách tự hào) thường được đặt trước động từ chính để nhấn mạnh thái độ hoặc cách thức thực hiện hành động.
She quietly opened the door so as not to wake the baby.
Cô ấy lặng lẽ mở cửa để tránh làm thức giấc em bé.
EN: The nickname 'Egyptian King' was affectionately given to Mohamed Salah by Liverpool FC supporters. It is sung as a popular chant in the Anfield stadium, celebrating his heritage and his extraordinary goal-scoring achievements in English football.
Tiếng Việt: Biệt danh "Vua Ai Cập" (Egyptian King) được những người hâm mộ Câu lạc bộ bóng đá Liverpool trìu mến dành tặng cho Mohamed Salah. Đây cũng là bài hát cổ động được hát vang rộng rãi tại sân vận động Anfield, nhằm ca ngợi nguồn gốc quê hương cũng như thành tích ghi bàn phi thường của anh trong các giải đấu bóng đá Anh.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kiệt sức, cực kỳ mệt mỏi
Trong ngữ cảnh: tâm lý, đặc điểm tư duy
Trong ngữ cảnh: (một khoảng thời gian của một hoạt động hoặc trạng thái nào đó) một quãng, một giai đoạn
Trong ngữ cảnh: xây dựng lại, tái thiết (sự nghiệp, danh tiếng, v.v.)
Trong ngữ cảnh: sự thất bại, trở ngại
Trong ngữ cảnh: đầy thử thách, khó khăn
Trong ngữ cảnh: đầy vinh quang, chiến thắng, hân hoan
Trong ngữ cảnh: biết ơn, cảm kích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A journey to a given place and back again.
Chuyến đi khứ hồi
To be in the future; to be waiting for someone.
Chờ đợi ở phía trước, sắp sửa diễn ra
The top level of the English football league system.
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh (Ngoại hạng Anh)