Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kiệt sức, cực kỳ mệt mỏi
Trong ngữ cảnh: tâm lý, đặc điểm tư duy
Trong ngữ cảnh: (một khoảng thời gian của một hoạt động hoặc trạng thái nào đó) một quãng, một giai đoạn
Trong ngữ cảnh: xây dựng lại, tái thiết (sự nghiệp, danh tiếng, v.v.)
Trong ngữ cảnh: sự thất bại, trở ngại
Trong ngữ cảnh: đầy thử thách, khó khăn
Trong ngữ cảnh: đầy vinh quang, chiến thắng, hân hoan
Trong ngữ cảnh: biết ơn, cảm kích
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A journey to a given place and back again.
Chuyến đi khứ hồi
To be in the future; to be waiting for someone.
Chờ đợi ở phía trước, sắp sửa diễn ra
The top level of the English football league system.
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh (Ngoại hạng Anh)