Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đã quyết tâm hoặc đã đưa ra một lựa chọn nào đó.
Trong ngữ cảnh: Diễn tả thức ăn được nướng có màu vàng nâu, trông rất ngon.
Trong ngữ cảnh: Dùng thìa hoặc dụng cụ để khuấy chất lỏng hoặc nguyên liệu.
Trong ngữ cảnh: Hỗn hợp bột được tạo từ bột mì, trứng và sữa.
Trong ngữ cảnh: Vụng về, không khéo léo tay chân.
Trong ngữ cảnh: Bình thường, tầm thường.
Trong ngữ cảnh: Đuổi theo, rượt đuổi.
Trong ngữ cảnh: Có mùi vị rất ngon, thơm ngon.
Trong ngữ cảnh: Đáng kinh ngạc, tuyệt vời.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To run after someone or something in order to catch them.
Đuổi theo, truy đuổi.
At the highest speed possible for you.
Nhanh nhất có thể.
To come down from the air and settle on a surface.
Hạ cánh xuống, rơi xuống trên...
A liquid or semi-liquid mixture of flour, eggs, and milk used in cooking.
Bột nhão (dạng lỏng)
To turn food over quickly in a pan so that the other side can cook.
Lật (thức ăn)