Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quen thuộc, đã nghe qua
Trong ngữ cảnh: vượt qua, băng qua
Trong ngữ cảnh: thích hơn, muốn hơn
Trong ngữ cảnh: sâu hơn
Trong ngữ cảnh: ném, tung
Trong ngữ cảnh: một cách an toàn
Trong ngữ cảnh: sợ hãi, khiếp sợ
Trong ngữ cảnh: dũng cảm
Trong ngữ cảnh: giải pháp, câu trả lời
Trong ngữ cảnh: đủ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To break into pieces; to disintegrate.
Tan vỡ, rời ra
To leave a place or person secretly or suddenly.
Chạy trốn, bỏ chạy
To move quickly to a position on top of something.
Nhảy lên...
The correct solution to a problem or the most effective way of dealing with a difficult situation.
Giải pháp, cách giải quyết
A sudden, sharp sound or a quick, forceful closing of a predator's jaws.
(Kẻ săn mồi) ngoạm mạnh, tiếng tách/rắc
To make contact with the surface of a body of water after falling or jumping.
Rơi xuống nước, va chạm mặt nước