EN: Use 'be famous for + noun' to express what a person, place, or thing is well known for.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "be famous for + danh từ" để diễn đạt ai đó, nơi nào đó hoặc điều gì đó "nổi tiếng vì...".
Paris is famous for its art museums.
Paris nổi tiếng với các bảo tàng nghệ thuật.
EN: In the Alps and Dolomites of northern Italy, mountain huts (often called 'rifugio' in Italian) are well-equipped shelters where hikers can sleep and enjoy hot, hearty local meals high up in the mountains.
Tiếng Việt: Ở dãy Alps và dãy Dolomites ở miền bắc Ý, các túp lều trên núi (thường được gọi là «rifugio» trong tiếng Ý) là những nơi trú ẩn trên cao được trang bị đầy đủ,những người leo núi có thể qua đêm trên núi cao và thưởng thức các món ăn địa phương phong phú và nóng hổi.
EN: The verb 'sit' is often used to describe the location of a building or town, meaning 'to be situated' or 'to be located'. Here, the adverb 'high' tells us where or at what height it is situated.
Tiếng Việt: Động từ «sit» thường được dùng để mô tả vị trí của tòa nhà hoặc thị trấn,có nghĩa là «tọa lạc» hoặc «nằm ở»Ở đây,trạng từ «high» được dùng để bổ nghĩa và giải thích độ cao hoặc vị trí của nó.
The small village sits near a quiet lake.
Ngôi làng nhỏ này nằm bên một hồ nước yên tĩnh.
EN: In the European Alps, a 'refuge' (or 'rifugio' in Italian) is a mountain hut providing shelter, food, and accommodation for hikers and climbers, often located in very remote and high-altitude areas.
Tiếng Việt: Ở khu vực núi Alps châu Âu, 'refuge' (tiếng Ý là 'rifugio') chỉ những nhà nghỉ trên núi cao dành cho người leo núi và người đi bộ đường dài, cung cấp nơi trú ẩn, đồ ăn và chỗ ở, thường nằm ở những vùng cao hẻo lánh.
EN: Use 'look like + noun' to describe how something appears similar to someone or something else.
Tiếng Việt: Sử dụng 'look like + danh từ' để mô tả vẻ ngoài của một thứ trông giống ai đó hoặc cái gì đó.
That cloud looks like a rabbit.
Đám mây đó trông giống như một con thỏ.
EN: Saying something 'looks like a place from a movie' or 'looks like a movie set' is a common idiom in English to express that a location is astonishingly dramatic, breathtaking, or unreal.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, việc mô tả một nơi nào đó 'looks like a place from a movie' (trông giống như một địa điểm trong phim) là cách diễn đạt thông tục phổ biến, dùng để miêu tả cảnh quan vô cùng hùng vĩ, ngoạn mục đến nghẹt thở hoặc đẹp đến mức không có thực.
EN: Use 'look like + noun' to describe how something appears similar to another person, object, or place.
Tiếng Việt: Sử dụng 'look like + danh từ' để diễn tả rằng một thứ gì đó 'trông giống như' một người, vật hoặc địa điểm khác.
That cloud looks like a rabbit.
Đám mây đó trông giống như một con thỏ.
EN: 'Bond villain' refers to the antagonists in the famous James Bond (007) spy movie franchise. Their secret bases are notoriously modern, dramatic, and located in extreme, isolated places like mountain peaks or remote islands.
Tiếng Việt: 'Bond villain' xuất phát từ loạt phim điệp viên kinh điển 'James Bond' (007).) Căn cứ bí mật của nhân vật phản diện trong phim thường được xây trên đỉnh núi hiểm trở hoặc nơi kín đáo hẻo lánh, vẻ ngoài mang tính tương lai và đầy kịch tính.
EN: Use the pattern 'Subject + be verb + (adverb) + adjective' to describe what something is like. Here, 'is' links the subject 'The climb' to the adjective 'hard', with 'very' showing the degree.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'chủ ngữ + động từ be + (trạng từ) + tính từ' để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật. Trong câu này, động từ 'is' nối chủ ngữ 'The climb' với tính từ 'hard', và dùng trạng từ 'very' để nhấn mạnh mức độ.
The walk to the lake is very easy.
Quãng đường đi bộ đến hồ này rất dễ dàng.
EN: In European mountainous areas like the Alps and Dolomites, high-altitude mountain huts are often called 'refuges' (from French/Italian 'rifugio'). They serve as safe havens and rest stops for hikers, though reaching them often involves demanding climbs.
Tiếng Việt: Ở các vùng núi như dãy Alps hoặc Dolomites ở châu Âu, các nhà nghỉ trên núi cao thường được gọi là "refuge"(xuất phát từ tiếng Pháp hoặc rifugio trong tiếng Ý). Chúng là nơi trú ẩn và trạm nghỉ cho người leo núi, nhưng để đến được những nhà nghỉ này thường phải đi qua những con đường dốc đòi hỏi rất nhiều thể lực.
EN: Use the preposition 'through' when moving in a space surrounded by things on all sides (like paths, tunnels, or forests).
Tiếng Việt: Giới từ "through" có nghĩa là "xuyên qua" hoặc "đi qua", thường được dùng khi di chuyển qua một không gian được bao quanh bởi các vật thể (như lối đi nhỏ, đường hầm hoặc rừng).
We walked through a dark forest.
Chúng tôi đi qua một khu rừng tối tăm.
EN: Use 'for + noun' to express the purpose or reason for doing something.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 「for + danh từ」 để diễn tả mục đích hoặc lý do của một hành động, nghĩa là 「để……」.
He wears sunglasses for protection.
Anh ấy đeo kính râm để bảo vệ mắt.
EN: In the Dolomites, many popular trails are 'via ferrata' (iron paths) which feature steel cables and ladders bolted to steep rocks. Because of rockfall hazards and rough surfaces, wearing helmets and sturdy climbing gloves is standard safety protocol.
Tiếng Việt: Tại dãy núi Dolomites, nhiều tuyến đường phổ biến thuộc loại hình "đường leo núi có trang bị thang dây" (via ferrata), nơi có dây cáp thép và thang được gắn trên vách đá. Do có nguy cơ đá rơi và đá sắc nhọn, việc đội mũ bảo hiểm và đeo găng tay chống mài mòn là trang bị an toàn tiêu chuẩn cho người đi bộ đường núi.
EN: Use 'have' (or 'has') to describe the features or parts that a place or thing possesses. Here, the plural subject 'The Dolomites' takes 'have'. Multiple adjectives ('tall and sharp') can be connected by 'and' to describe a noun ('mountain peaks').
Tiếng Việt: Dùng "have"(hoặc "has") để mô tả đặc điểm mà một địa điểm hoặc sự vật có. Ở đây chủ ngữ "The Dolomites" là danh từ số nhiều, vì vậy động từ dùng "have". Nếu muốn dùng nhiều tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, có thể dùng "and" để nối, ví dụ "tall and sharp"(cao và sắc nhọn).)
This island has many clean and beautiful beaches.
Hòn đảo này có nhiều bãi biển sạch sẽ và xinh đẹp.
EN: The Dolomites are a famous mountain range in northeastern Italy known for steep limestone peaks and world-class hiking trails, listed as a UNESCO World Heritage site.
Tiếng Việt: Dolomites là dãy núi nổi tiếng ở đông bắc Ý, nổi tiếng với những đỉnh núi đá vôi hiểm trở và những con đường leo núi đẳng cấp thế giới, đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới.
EN: Prepositions of direction like 'between' and 'along' show movement and location. 'Between' means in the middle of two or more things, and 'along' means following the line or side of something.
Tiếng Việt: Các giới từ chỉ hướng như 'between' và 'along' được dùng để mô tả lộ trình và vị trí động. 'Between' có nghĩa là 'ở giữa', còn 'along' có nghĩa là 'dọc theo mép hoặc hướng nào đó'. Cả hai thường được dùng với động từ go để mô tả lộ trình.
The road goes between two trees and along the river.
Con đường này đi giữa hai cái cây và dọc theo bờ sông.
EN: In mountainous hiking terrain like the Dolomites, a 'ledge' refers to a narrow shelf of rock sticking out from a cliff side, often requiring hikers to use fixed cables or walk carefully single-file.
Tiếng Việt: Trong các tuyến đường đi bộ trên núi cao như Dolomites, 'ledge' (mỏm đá) chỉ một bệ đá hẹp nhô ra từ vách đá hoặc lối đi cắt ngang, thường rất hiểm trở, người leo núi cần đi cẩn thận từng người một dọc theo nó hoặc dựa vào dây cáp thép để đảm bảo an toàn.
EN: Use 'be special for [number] reasons' to introduce why something is unique or noteworthy before listing the details.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'be special for [số] reasons' để dẫn dắt giải thích điều gì đó đặc biệt vì sao, thường dùng trước khi liệt kê các lý do cụ thể.
This cafe is popular for two reasons: great coffee and friendly staff.
Quán cà phê này được ưa chuộng vì hai lý do: cà phê tuyệt vời và nhân viên thân thiện.
EN: In European Alpine hiking culture, a 'refuge' or 'mountain hut' (Rifugio in Italy) is traditionally a rugged shelter offering hearty, meat-heavy local fare. A hut that focuses on modern eco-architecture and strictly vegetarian meals is quite modern and unique.
Tiếng Việt: Trong văn hóa đi bộ đường dài ở dãy Alps châu Âu, nhà gỗ trên núi (ở Ý gọi là Rifugio( theo truyền thống là nơi trú ẩn giản dị, thường phục vụ các món ăn truyền thống nhiều thịt và nhiều calo. Vì vậy, một nhà gỗ trên núi đặc biệt áp dụng phương pháp xây dựng xanh thân thiện với môi trường và kiên trì phục vụ đồ ăn thuần chay, trông rất tiên phong và độc đáo ở địa phương.
EN: Use 'that' to give more information about a noun. Here, 'that are good for nature' describes the 'methods'.
Tiếng Việt: Dùng mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng 'that' để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước. Trong câu này, 'that are good for nature' dùng để giải thích 'methods' (phương pháp xây dựng() là loại như thế nào.
She likes cars that run on electricity.
Cô ấy thích những chiếc ô tô chạy bằng điện.
EN: In sensitive alpine regions like the Alps and Dolomites, modern mountain refuges often prioritize 'eco-building' methods (such as solar power and low-impact materials) to minimize ecological disruption to fragile mountain habitats.
Tiếng Việt: Ở các khu vực núi cao dễ tổn thương về mặt sinh thái như dãy Alps và Dolomites, các lều núi hiện đại thường ưu tiên áp dụng 'phương pháp xây dựng thân thiện với môi trường' (ví dụ: cung cấp điện bằng năng lượng mặt trời, vật liệu xây dựng giảm tác động đến môi trường) để giảm thiểu tối đa sự phá hủy môi trường sống trên núi cao.
EN: The word 'only' can be placed after a noun phrase to mean 'nothing else' or 'exclusively'. Here, 'vegetarian food only' means they serve exclusively vegetarian meals.
Tiếng Việt: Khi từ 'only' được đặt sau cụm danh từ, nó mang nghĩa 'chỉ có', 'duy nhất'. Trong câu này, 'vegetarian food only' biểu thị chỉ phục vụ đồ ăn chay, không có loại thức ăn nào khác.
This cafe offers cold drinks only.
Quán cà phê này chỉ phục vụ đồ uống lạnh.
EN: In Alpine mountain refuges (rifugi), hearty meat-based meals like sausages, polenta, and goulash are traditional to replenish hikers' energy. Serving exclusively vegetarian food is a modern, eco-conscious choice that sets this hut apart.
Tiếng Việt: Các lều núi ở vùng núi Alps (tiếng Ý gọi là rifugi) theo truyền thống thường phục vụ các món ăn từ thịt (ví dụ: xúc xích, polenta, thịt hầm) để nhanh chóng bổ sung thể lực cho người leo núi. Việc chỉ phục vụ đồ ăn chay là một cách làm hiện đại và có ý thức về môi trường, khiến lều núi này trở nên đặc biệt độc đáo.
EN: We use 'and' to connect two complete sentences into one compound sentence. Both parts have their own subject and verb.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng liên từ 'and' để nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, tạo thành câu ghép đẳng lập. Hai phần trước và sau mỗi phần đều có chủ ngữ và động từ độc lập.
The weather is cold, and people stay inside.
Thời tiết rất lạnh, và mọi người đều ở trong nhà.
EN: In Alpine mountain refuges (rifugi in Italy), providing hearty, high-quality meals is an essential tradition. Despite remote and challenging locations, many huts take great pride in their culinary offerings to recharge weary mountaineers.
Tiếng Việt: Trong các túp lều trên núi ở dãy Alps (tiếng Ý gọi là rifugi), việc phục vụ những bữa ăn thịnh soạn và chất lượng là một truyền thống quan trọng. Dù nằm ở những đỉnh núi cao xa xôi và hiểm trở, nhiều túp lều vẫn rất tự hào về tiêu chuẩn ẩm thực của mình, để xoa dịu những người leo núi mệt mỏi.
EN: We use 'noun + noun' to describe what something is made of or its purpose. Here, 'stone buildings' means buildings made of stone, where 'stone' acts like an adjective describing the noun 'buildings'.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng cấu trúc 'danh từ + danh từ' để chỉ chất liệu hoặc công dụng của một vật. Ở đây, 'stone buildings' chỉ những tòa nhà được xây bằng đá, 'stone' đóng vai trò là từ bổ nghĩa, bổ nghĩa cho danh từ 'buildings' phía sau.
There are several wooden bridges in the park.
Trong công viên này có vài cây cầu gỗ.
EN: In the Alps and the Dolomites, traditional mountain huts (rifugi) were historically built with local rock and timber to survive extreme alpine weather. While modern huts may have updated amenities or futuristic designs, many still maintain their rustic, traditional stone architecture.
Tiếng Việt: Ở dãy Alps và Dolomites, những túp lều truyền thống trên núi (trong tiếng Ý gọi là rifugio) trong lịch sử thường được dựng từ đá và gỗ tại địa phương để chống chọi với khí hậu núi cao khắc nghiệt. Dù hiện nay một số nơi đã áp dụng thiết kế hiện đại phá cách, nhưng nhiều nơi vẫn giữ được vẻ mộc mạc, kiên cố của kiến trúc đá truyền thống.
EN: Use 'look like' followed by a noun phrase to describe something's appearance by comparing it to another object or person.
Tiếng Việt: Dùng 'look like' kèm theo cụm danh từ để miêu tả vẻ ngoài 'trông giống như...' bằng cách so sánh với một người hoặc vật khác.
That cloud looks like a rabbit.
Đám mây đó trông giống một con thỏ.
EN: Traditional mountain huts (rifugi) in the Alps were often built entirely of local timber or stone to withstand extreme weather, giving them a rustic, cabin-like appearance compared to modern eco-friendly refuges.
Tiếng Việt: Những túp lều trên núi truyền thống ở dãy Alps (rifugi) thường được xây dựng hoàn toàn từ gỗ hoặc đá địa phương để chống chọi với thời tiết khắc nghiệt, vì vậy chúng mang phong cách mộc mạc như một ngôi nhà gỗ nhỏ so với các nhà nghỉ hiện đại thân thiện với môi trường.
EN: To compare two things using a longer adjective (usually two or more syllables), use 'more + adjective + than'.
Tiếng Việt: Khi so sánh hai sự vật, nếu tính từ có nhiều âm tiết (thường là từ hai âm tiết trở lên), ta sẽ dùng cấu trúc "more + tính từ + than" (hơn...).
This book is more interesting than that movie.
Cuốn sách này thú vị hơn bộ phim đó.
EN: In the European Alps, a 'refuge' (also called 'rifugio' in Italian or 'hut' in English) provides food and shelter for hikers and climbers. While many alpine huts are rustic and basic, some modern ones incorporate innovative, eco-friendly architecture with stunning views.
Tiếng Việt: Ở khu vực núi Alps tại châu Âu, 'refuge' (trong tiếng Ý là rifugio, trong tiếng Anh cũng thường gọi chung là hut) là nhà nghỉ trú ẩn trên núi cao cung cấp đồ ăn và chỗ ở cho người leo núi. Mặc dù nhiều nhà nghỉ truyền thống là những tòa nhà bằng đá hoặc gỗ mộc mạc và đơn sơ, nhưng một số nhà nghỉ mới được xây dựng đã kết hợp thiết kế kiến trúc hiện đại, sáng tạo và thân thiện với môi trường, đồng thời có tầm nhìn tuyệt đẹp.
EN: Use 'for + period of time' to express how long an action or state lasts.
Tiếng Việt: Sử dụng 'for + khoảng thời gian' để diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong bao lâu.
We can wait here for ten minutes.
Chúng ta có thể đợi ở đây mười phút.
EN: In the European Alps (including the Dolomites), mountain huts or refuges typically offer overnight dormitory accommodations and hearty meals, allowing hikers to undertake multi-day treks without carrying heavy camping gear.
Tiếng Việt: Ở khu vực dãy núi Alps châu Âu bao gồm Dolomites, các túp lều trên núi thường cung cấp chỗ ngủ tập thể và đồ ăn nóng, giúp người đi bộ đường dài không cần mang theo thiết bị cắm trại nặng nề khi đi bộ đường dài nhiều ngày.
EN: Use the conjunction 'and' to connect two parallel noun phrases as objects of the same verb: 'enjoy [Noun 1] and [Noun 2]'.
Tiếng Việt: Dùng liên từ 'and' để nối hai cụm danh từ song song, làm tân ngữ của cùng một động từ: 'enjoy [danh từ 1] and [danh từ 2]' (thưởng thức... và...).
We love warm coffee and fresh bread in the morning.
Chúng tôi thích thưởng thức cà phê nóng và bánh mì tươi vào buổi sáng.
EN: In the European Alps, mountain huts (refuges) traditionally serve 'hearty meals'—rich, warm, and filling food designed to replenish the energy of hikers after exhausting climbs.
Tiếng Việt: Ở vùng núi Alps châu Âu, các túp lều trên núi theo truyền thống phục vụ cái gọi là 'hearty meals' (những bữa ăn thịnh soạn và ấm bụng), thường có lượng calo cao và khẩu phần đầy đủ, được thiết kế đặc biệt để giúp những người đi bộ đường dài đã leo núi vất vả cả ngày nhanh chóng phục hồi sức lực.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ngoạn mục, tuyệt đẹp
Trong ngữ cảnh: nhà trú ẩn (trên núi), chòi núi
Trong ngữ cảnh: nhân vật phản diện (trong phim hoặc truyện)
Trong ngữ cảnh: hẹp
Trong ngữ cảnh: đỉnh núi
Trong ngữ cảnh: gờ đá, mỏm đá hẹp
Trong ngữ cảnh: chay, ăn chay
Trong ngữ cảnh: (bữa ăn) thịnh soạn, no nê
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A small shelter or simple building located in the mountains for hikers and climbers.
Túp lều trên núi, nơi trú ẩn trên núi cao
Extremely impressive, beautiful, or dramatic scenes that can be seen from a location.
Quang cảnh ngoạn mục, cảnh đẹp tuyệt vời
At an elevation higher than cloud level, giving the feeling of being in the sky.
Trên những tầng mây, trên mây
A large, satisfying, and nourishing meal.
Bữa ăn thịnh soạn, bữa ăn no nê