EN: Use the simple past tense (e.g., 'won') to talk about completed actions that happened at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn (ví dụ: won) để mô tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She won the race yesterday.
Cô ấy đã thắng cuộc đua hôm qua.
EN: The Tour de France Femmes is one of the most prestigious multi-stage road cycling races for women in the world.
Tiếng Việt: Tour de France Femmes là một trong những giải đua xe đạp đường trường nhiều chặng dành cho nữ danh giá và tiêu biểu nhất thế giới.
EN: Use 'for' followed by a period of time or distance to show how long an action lasted.
Tiếng Việt: Dùng 'for' với một khoảng thời gian hoặc khoảng cách để diễn tả một hành động kéo dài bao lâu.
We walked for three kilometers this morning.
Chúng tôi đã đi bộ ba km sáng nay.
EN: In road bicycle racing, when a cyclist rides alone ahead of the main pack (peloton) for a long distance, it is called a 'breakaway'. Doing this for 85 kilometers takes incredible strength and endurance.
Tiếng Việt: Trong đua xe đạp đường trường, khi một tay đua tách khỏi nhóm chính (peloton) và đạp một mình trong quãng đường dài, được gọi là 'cuộc thoát đi (breakaway)'. Đạp một mình 85 km đòi hỏi sức lực và sự bền bỉ rất lớn.
EN: We use 'and' to connect two past actions that happened one after another with the same subject.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng 'and' để nối hai hành động trong quá khứ xảy ra tuần tự của cùng một chủ ngữ.
He opened the door and walked inside.
Anh ấy mở cửa và bước vào.
EN: In road bicycle racing, a 'breakaway' happens when one or a small group of cyclists speeds ahead of the main group (peloton) to try and win the race.
Tiếng Việt: Trong đua xe đạp đường trường, 'cú bứt phá' là chiến thuật mà một hoặc vài tay đua bất ngờ tăng tốc, bỏ xa nhóm lớn (peloton) và tự mình đạp lên phía trước, cố gắng duy trì vị trí dẫn đầu đến đích.
EN: Use the pattern 'A means B' to define the meaning of a word or situation. After 'means', you can use a clause with its own subject and verb.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc 'A means B' để giải thích nghĩa của từ hoặc tình huống. Sau 'means' là một mệnh đề hoàn chỉnh (gồm chủ ngữ và động từ).
A gap year means a student takes a break from school for one year.
Năm trống có nghĩa là một sinh viên nghỉ học một năm.
EN: In road bicycle racing, a 'breakaway' happens when a rider or small group of riders accelerates ahead of the main group (called the 'peloton'). It is a bold strategic move to try and win the stage before the group can catch up.
Tiếng Việt: Trong đua xe đạp đường trường, 'sự bứt phá' (breakaway) là việc một hoặc một nhóm nhỏ tay đua tăng tốc tách khỏi nhóm chính (peloton). Đây là một chiến thuật táo bạo nhằm giành chiến thắng chặng trước khi nhóm chính bắt kịp.
EN: Use 'from... to...' to describe the starting point and ending point of a distance, journey, or time period.
Tiếng Việt: Dùng 'from... to...' để diễn tả 'từ... đến...' cho hành trình, khoảng cách hoặc thời gian.
We drove from Taipei to Taichung yesterday.
Hôm qua chúng tôi lái xe từ Đài Bắc đến Đài Trung.
EN: The Tour de France Femmes often features stages that cross international borders or start in famous neighboring cities, such as Geneva in Switzerland, before routing into France.
Tiếng Việt: Các chặng đua của Tour de France Femmes thường vượt biên giới, hoặc xuất phát từ các thành phố nổi tiếng của nước láng giềng (như Geneva, Thụy Sĩ), rồi đạp xe vào lãnh thổ Pháp.
EN: Use 'in' + a period of time to show how long it takes to complete an action or event.
Tiếng Việt: Dùng 'in' kèm với một khoảng thời gian để diễn tả tổng thời gian hoàn thành một việc gì đó.
He finished his homework in twenty minutes.
Anh ấy đã làm xong bài tập trong 20 phút.
EN: Use 'had' (the past tense of 'have') to show that something possessed or contained something in the past.
Tiếng Việt: Dùng 'had' (quá khứ của 'have') để diễn tả việc một thứ gì đó 'có' hoặc 'bao gồm' một thứ khác trong quá khứ.
The park had many beautiful flowers.
Công viên này từng có rất nhiều hoa đẹp.
EN: In road cycling, 'climbs' refer to uphill sections of the race that test a rider's endurance and strength. Stage races often categorize climbs by difficulty, and they are crucial parts where riders try to make breakaways.
Tiếng Việt: Những đoạn 'climbs' (đoạn leo dốc/lên dốc) trong đua xe đạp đường trường thử thách rất lớn sức bền và sức mạnh của tay đua. Các cuộc đua theo chặng thường phân hạng các đoạn leo dốc theo độ khó, và những đoạn này cũng là điểm mấu chốt để các tay đua cố gắng tấn công (breakaway).
EN: Use 'comparative adjective + than' to compare two people or things. Add '-er' to short adjectives (like 'strong' -> 'stronger') to show someone has more of a quality.
Tiếng Việt: Sử dụng 'tính từ so sánh hơn + than' để so sánh hai người hoặc hai vật. Thêm '-er' vào sau tính từ ngắn (ví dụ: 'strong' thành 'stronger') để chỉ ai đó hoặc cái gì đó có nhiều đặc điểm nào đó hơn.
He is taller than his brother.
Anh ấy cao hơn anh trai của mình.
EN: Use 'try + to + verb' to talk about making an effort to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'try + to + động từ' để diễn tả việc 'cố gắng hoặc nỗ lực làm gì đó'.
He tried to open the door, but it was locked.
Anh ấy cố gắng mở cửa nhưng cửa đã bị khóa.
EN: Use 'adjective + enough' to say that someone or something has as much of a quality as needed.
Tiếng Việt: Dùng "tính từ + enough" để diễn tả ai đó hoặc cái gì đó có đủ một đặc tính nào đó.
He is old enough to drive a car.
Anh ấy đã đủ tuổi để lái xe.
EN: Use the simple present tense to talk about a current situation or truth that is happening right now.
Tiếng Việt: Dùng thì hiện tại đơn để mô tả trạng thái hoặc sự việc đang diễn ra ở hiện tại.
He wears a red hat today.
Hôm nay anh ấy đội một chiếc mũ màu đỏ.
EN: In professional road bicycle racing, such as the Tour de France and Tour de France Femmes, the 'yellow jersey' (maillot jaune) is worn by the overall leader of the race who has the lowest cumulative time.
Tiếng Việt: Trong các giải đua xe đạp đường trường chuyên nghiệp (như Tour de France và Tour de France Femmes), "áo vàng" (áo dẫn đầu màu vàng) là chiếc áo danh dự được mặc bởi tay đua đứng nhất tổng sắp (có tổng thời gian ngắn nhất).
EN: Use the preposition 'with' to describe a person or thing that has a specific feature or quality.
Tiếng Việt: Dùng giới từ "with" để mô tả ai đó hoặc cái gì đó "có" hoặc "mang" đặc điểm hoặc điều kiện nào đó.
The girl with long hair speaks English very well.
Cô gái tóc dài nói tiếng Anh rất giỏi.
EN: In major road cycling stage races like the Tour de France and Tour de France Femmes, the leader of the general classification (the rider with the lowest cumulative time across all stages) wears the prestigious yellow jersey (maillot jaune).
Tiếng Việt: Trong các cuộc đua nhiều chặng lớn như Tour de France và Tour de France Femmes, tay đua dẫn đầu tổng sắp (người có tổng thời gian ngắn nhất qua tất cả các chặng) sẽ mặc áo vàng (áo dẫn đầu) tượng trưng cho vinh dự cao nhất.
EN: Use the preposition 'for' to show the goal or target of an action, such as competing for a prize or position.
Tiếng Việt: Dùng giới từ "for" để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng của hành động, ví dụ tranh giải thưởng hoặc thứ hạng.
The runners competed for first place in the race.
Các vận động viên chạy đua tranh vị trí đầu tiên trong cuộc đua.
EN: In bicycle road races, a 'sprint' often occurs at the end of a stage when a small group or the main peloton crosses the finish line together, competing for remaining podium places (such as third place).
Tiếng Việt: Trong đua xe đạp đường trường, 'nước rút' thường xảy ra ở cuối chặng. Khi nhóm chính hoặc nhóm nhỏ cùng đến gần đích, các tay đua sẽ tăng tốc hết sức để tranh các vị trí còn lại trên bục vinh quang (ví dụ: vị trí thứ ba).
EN: We use the preposition 'for' to show who benefits from something or who something is important to.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng giới từ 'for' để chỉ điều gì đó có lợi cho ai, hoặc quan trọng đối với ai (đối với...).
This book is a wonderful gift for my sister.
Cuốn sách này là một món quà tuyệt vời đối với em gái tôi.
EN: Norway is traditionally known as a powerhouse in winter sports like skiing, so a major victory in a high-profile road cycling event like the Tour de France Femmes represents a significant milestone for Norwegian summer sports.
Tiếng Việt: Na Uy theo truyền thống nổi tiếng là cường quốc về các môn thể thao mùa đông như trượt tuyết. Vì vậy, chiến thắng tại một giải đua xe đạp đường trường được chú ý cao như Tour de France Femmes là một cột mốc quan trọng đối với sự phát triển của thể thao mùa hè ở Na Uy.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: người đi xe đạp
Trong ngữ cảnh: (trong cuộc đua đường dài) chặng đua, chặng
Trong ngữ cảnh: lộ trình, tuyến đường
Trong ngữ cảnh: chiến thắng, thành công
Trong ngữ cảnh: hoàn thành, về đích
Trong ngữ cảnh: đuổi kịp, bắt kịp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A move in a race where a rider or small group speeds ahead of the main pack.
(trong cuộc đua) sự bứt phá, sự đua một mình
The shirt worn by the leader of the general classification in a bicycle race like the Tour de France.
Áo vàng (áo của người dẫn đầu tổng sắp)
To come first in a sudden, fast run or ride towards the end of a race.
Thắng trong cú nước rút
To cycle or travel without companions.
Đi một mình, đạp xe một mình