Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cháo yến mạch, thường là món cháo nấu từ ngũ cốc với nước hoặc sữa.
Trong ngữ cảnh: Bị hỏng, bị vỡ.
Trong ngữ cảnh: Ở trên lầu, lên trên lầu.
Trong ngữ cảnh: Đói bụng.
Trong ngữ cảnh: Ao, hồ.
Trong ngữ cảnh: Phát sáng, lấp lánh.
Trong ngữ cảnh: Hoàng hôn, lúc chiều tối.
Trong ngữ cảnh: Rừng.
Trong ngữ cảnh: Sửa chữa, vá lại.
Trong ngữ cảnh: Chia sẻ, dùng chung.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To arrive at one's house or place of residence.
Về nhà.
To search for someone or something.
Tìm kiếm.
In very good condition, as if it were recently bought or made.
Tốt như mới.
Very close friends who like each other a lot.
Những người bạn thân nhất.
The act of hunting for animals to be eaten as the morning meal.
Bắt bữa sáng (con mồi)
A proper name or title used for the youngest member of a family in a story context.
Cú Nhỏ (dùng như danh từ riêng/danh xưng)
A formal phrase used to mark the conclusion of a narrative or performance.
Hết / Kết thúc