Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mong manh, dễ bị tổn thương
Trong ngữ cảnh: sự giàu có, tài nguyên
Trong ngữ cảnh: sự chia rẽ, phân chia
Trong ngữ cảnh: lan truyền, lây lan
Trong ngữ cảnh: sự tôn trọng, sự kính trọng
Trong ngữ cảnh: đánh giá, phê phán
Trong ngữ cảnh: bảo vệ, gìn giữ
Trong ngữ cảnh: hạt giống, nguồn gốc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
completely and finally; permanently
một cách triệt để, dứt điểm
something that no longer happens or exists
đã thành quá khứ, không còn tồn tại nữa
to express one's opinions frankly and publicly
mạnh dạn nêu lên ý kiến, công khai bày tỏ quan điểm
to take action according to a suggestion, belief, or information
hành động theo một gợi ý, niềm tin hoặc thông tin nào đó; thực hiện