Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: học viện đào tạo trẻ (của câu lạc bộ thể thao)
Trong ngữ cảnh: chấm dứt hợp đồng, giải phóng, để cho rời đội
Trong ngữ cảnh: bình thường, tầm thường
Trong ngữ cảnh: vận động viên chuyên nghiệp, người làm nghề chuyên môn
Trong ngữ cảnh: đầy quyến rũ, hào nhoáng
Trong ngữ cảnh: (trong bóng đá) tiền đạo
Trong ngữ cảnh: nắm bắt (cơ hội)
Trong ngữ cảnh: cuối cùng, rốt cuộc
Trong ngữ cảnh: cúp, huy chương vô địch
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
On the playing field (specifically for football/soccer or rugby)
Trên sân cỏ
Borrowed or lent, especially referring to a player temporarily transferred to another team
Tình trạng cho mượn
To learn how to do a job or activity professionally and skillfully
Học nghề, học việc, tích lũy kinh nghiệm làm việc
To eagerly and quickly take advantage of an opportunity
Nắm bắt cơ hội