Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Nơi mua bán hàng hóa, thường chỉ chợ truyền thống hoặc chợ ngoài trời.
Trong ngữ cảnh: Khoảng cách giữa hai điểm.
Trong ngữ cảnh: Đơn vị đo độ dài, ki-lô-mét (cây số).
Trong ngữ cảnh: Tình hình thời tiết.
Trong ngữ cảnh: Nhà thờ, nơi tín đồ Công giáo hoặc Tin Lành đi lễ.
Trong ngữ cảnh: Nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
Trong ngữ cảnh: Địa danh, công trình kiến trúc hoặc đặc điểm địa lý dễ nhận biết.
Trong ngữ cảnh: Ngoài dự tính, như mong đợi.
Trong ngữ cảnh: Ngắn hơn (dạng so sánh hơn của short).
Trong ngữ cảnh: Blog, trang web cá nhân dùng để ghi chép cuộc sống hoặc chia sẻ thông tin trên mạng.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be familiar with the route to a specific place.
Biết đường, biết cách đi.
A phrase used to show agreement with a suggestion.
Ý kiến hay.
Used to ask about the distance between two places.
Bao xa.
To move in the direction of something or someone.
Đi bộ về phía...