Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phổ biến, lan rộng
Trong ngữ cảnh: cấu thành, tạo thành
Trong ngữ cảnh: Ở khắp mọi nơi, lan tỏa khắp nơi
Trong ngữ cảnh: mảnh vỡ, mảnh vụn, rác thải
Trong ngữ cảnh: phổ biến, mức độ phổ biến
Trong ngữ cảnh: tổng hợp, tổng hợp (thông tin hoặc dữ liệu)
Trong ngữ cảnh: suy ra, ngoại suy
Trong ngữ cảnh: thời điểm, giai đoạn
Trong ngữ cảnh: có tính ràng buộc
Trong ngữ cảnh: đình trệ, bế tắc
Trong ngữ cảnh: bắt buộc, ra lệnh
Trong ngữ cảnh: tình thế khó khăn, cảnh ngộ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To surprise or shock someone so much that they do not know how to behave for a short time.
Làm ai đó ngạc nhiên, khiến ai đó không kịp trở tay
Plastic items intended to be used only once before they are thrown away or recycled.
Sản phẩm nhựa dùng một lần
Actions or steps taken by choice rather than because of a law or rule.
Biện pháp tự nguyện
To emphasize the disproportionately large importance or influence of something.
Nhấn mạnh vai trò/ảnh hưởng lớn một cách không cân xứng