Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trải qua, chịu đựng (đặc biệt là phẫu thuật hoặc quá trình cần thiết)
Trong ngữ cảnh: gây được tiếng vang, có ảnh hưởng sâu sắc
Trong ngữ cảnh: một cách chăm chú, tập trung cao độ
Trong ngữ cảnh: cột mốc, sự kiện quan trọng
Trong ngữ cảnh: danh giá, uy tín
Trong ngữ cảnh: nhà hoạt động xã hội
Trong ngữ cảnh: ủng hộ, biện hộ, chủ trương
Trong ngữ cảnh: sự bình đẳng
Trong ngữ cảnh: một cách hào phóng, rộng rãi
Trong ngữ cảnh: (vượt qua khó khăn để) bước ra, lộ diện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A period of prolonged applause during which the audience rises to its feet.
Đứng dậy vỗ tay
To act in a proud and confident way, especially in a difficult situation.
Ngẩng cao đầu, thể hiện sự tự tin và lòng dũng cảm
To be prevented from expressing one's opinions or speaking out.
bị làm cho im lặng, bị buộc phải im lặng
To help progress or advance a particular goal or purpose.
thúc đẩy sứ mệnh của ai đó, thúc đẩy việc đạt được mục tiêu
A medical implant made of titanium used in surgery to replace or support damaged bone structures.
Nẹp titan
To give or perform a formal talk or address to an audience.
Phát biểu
A specific portion or allotment of a total sum of money assigned to one person among several.
Phần tiền thưởng