Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phát hiện, chẩn đoán (bệnh hoặc tình trạng)
Trong ngữ cảnh: đủ khả năng chi trả (về tiền bạc hoặc thời gian)
Trong ngữ cảnh: đại diện, người đại diện
Trong ngữ cảnh: háo hức, khao khát
Trong ngữ cảnh: thỏa thuận, hợp đồng
Trong ngữ cảnh: chào đón nồng nhiệt, tiếp đón
Trong ngữ cảnh: thế hệ, những người cùng thời
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp, nghề nghiệp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A substance made by the body that stimulates growth and cell reproduction.
Hormone tăng trưởng
To be extremely surprised by something that you see.
Không thể tin vào mắt mình
A small piece of paper used at a meal to wipe the fingers or lips.
Khăn giấy ăn
To win a championship and raise the prize cup in celebration.
Nâng cúp, vô địch