EN: The passive construction 'be born' is used to express where or when someone came into the world. Since birth is a completed past event, it is almost always used in the simple past tense ('was born' for singular subjects, 'were born' for plural).
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động 'be born' (được sinh ra) dùng để diễn tả thời gian hoặc nơi ai đó được sinh ra. Vì việc sinh ra là một sự kiện đã hoàn thành trong quá khứ, nên hầu như luôn dùng thì quá khứ đơn (chủ ngữ số ít dùng 'was born', chủ ngữ số nhiều dùng 'were born').
She was born in a small village in France.
Cô ấy sinh ra tại một ngôi làng nhỏ ở Pháp.
EN: Prepositions of place and time: 'in' is used before cities and countries (e.g., 'in the city of Rosario, Argentina') to indicate a geographical area, and also before years (e.g., 'in 1987') to indicate a specific period of time.
Tiếng Việt: Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian: 'in' được dùng trước tên thành phố và quốc gia (ví dụ: 'in the city of Rosario, Argentina') để chỉ khu vực địa lý, và cũng được dùng trước năm (ví dụ: 'in 1987') để chỉ một khoảng thời gian cụ thể.
They moved to London in 2015.
Họ chuyển đến London vào năm 2015.
EN: Rosario is the third-largest city in Argentina and is famous for being a major port and the birthplace of several prominent Argentine figures, including Lionel Messi and Che Guevara. It has a passionate football culture, divided mainly between two rival local clubs: Rosario Central and Newell's Old Boys (where Messi played as a youth).
Tiếng Việt: Rosario là thành phố lớn thứ ba của Argentina, nổi tiếng với vị thế cảng biển quan trọng và là nơi sinh của nhiều nhân vật kiệt xuất người Argentina, bao gồm Lionel Messi và Che Guevara. Thành phố có nền văn hóa bóng đá cuồng nhiệt, được chia thành hai câu lạc bộ địa phương kình địch: Rosario Central và Newell's Old Boys (nơi Messi từng chơi thời niên thiếu).
EN: The comparative structure 'more than anything else' is used to express a superlative meaning, indicating that the subject of comparison exceeds all other options in a specific category.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn 'more than anything else' (hơn bất cứ điều gì khác) thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa so sánh nhất, cho thấy đối tượng được so sánh vượt trội hơn tất cả các lựa chọn khác trong một phạm vi cụ thể.
She values her family's happiness more than anything else.
Cô ấy trân trọng hạnh phúc gia đình hơn bất cứ điều gì khác.
EN: The preposition 'as' can be used to introduce a role, status, or a specific period in someone's life, meaning 'when someone was a...'.
Tiếng Việt: Giới từ 'as' có thể được dùng để giới thiệu vai trò, thân phận hoặc một giai đoạn cụ thể trong cuộc đời của ai đó, nghĩa là 'khi còn là...'.
He showed great talent for music as a child.
Hồi nhỏ, anh ấy đã bộc lộ tài năng âm nhạc rất cao.
EN: In Argentina and much of the Spanish-speaking world, football (soccer) is not just a sport but a core cultural identity. For a child growing up in Rosario, playing football in the streets is a common and defining part of childhood, which laid the foundation for Messi's extraordinary career.
Tiếng Việt: Ở Argentina và hầu hết các quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, bóng đá không chỉ là một môn thể thao mà còn là bản sắc văn hóa cốt lõi. Đối với một đứa trẻ lớn lên ở Rosario, chơi bóng trên đường phố là một phần rất phổ biến và quan trọng của tuổi thơ, điều này đã đặt nền móng cho sự nghiệp phi thường của Messi.
EN: Noun Clause as Direct Object: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that he had a growth hormone problem') which functions as the direct object of the transitive verb 'discovered'. In this structure, 'that' has no semantic meaning and is often omitted in informal speech, but is kept in formal writing.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ đóng vai trò tân ngữ trực tiếp: liên từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh từ ('that he had a growth hormone problem'), đảm nhận vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động 'discovered'. Trong cấu trúc này, 'that' tự nó không có ý nghĩa thực tế, thường bị lược bỏ trong khẩu ngữ không trang trọng, nhưng thường được giữ lại trong văn viết trang trọng.
The teacher noticed that the students were tired.
Giáo viên nhận thấy rằng học sinh đã mệt.
EN: Prepositional Phrase of Time: 'at age ten' is a prepositional phrase acting as an adverbial modifier to indicate the specific age or time when the action occurred. It is a shortened form of 'at the age of ten'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ thời gian: 'at age ten' là một cụm giới từ, được dùng như bổ ngữ trạng từ để chỉ độ tuổi hoặc thời điểm cụ thể mà hành động xảy ra. Đây là dạng rút gọn của 'at the age of ten'.
At age eighteen, she left her hometown to attend university.
Năm mười tám tuổi, cô ấy rời quê nhà để lên đại học.
EN: The 'growth hormone problem' mentioned refers to Growth Hormone Deficiency (GHD), a rare medical condition. In Lionel Messi's case, his local club in Argentina, Newell's Old Boys, initially agreed to help pay for his treatment but later backed out due to the high cost (around $900 a month). This financial struggle ultimately led to his trial with FC Barcelona, who famously agreed to pay for his medical bills, changing the course of football history.
Tiếng Việt: 'Vấn đề hormone tăng trưởng' được đề cập trong câu chỉ tình trạng thiếu hormone tăng trưởng (GHD), một tình trạng y tế hiếm gặp. Trong trường hợp của Lionel Messi, câu lạc bộ mẹ ở Argentina của anh lúc đó là Newell's Old Boys ban đầu đồng ý tài trợ chi phí điều trị, nhưng sau đó đổi ý vì chi phí đắt đỏ lên tới khoảng 900 đô la mỗi tháng. Khó khăn tài chính này cuối cùng đã dẫn đến việc anh đến thử việc tại câu lạc bộ bóng đá Barcelona, và Barcelona cuối cùng đã đồng ý trả chi phí y tế, điều này đã thay đổi hoàn toàn dòng chảy lịch sử bóng đá.
EN: The modal verb 'could not' is used to express past inability or impossibility. It is followed by the base form of the verb (in this case, 'afford').
Tiếng Việt: Trợ động từ tình thái 'could not' (không thể) được dùng để diễn tả việc không có khả năng hoặc không thể làm gì đó trong quá khứ. Sau nó là động từ nguyên thể (trong câu này là 'afford').
She could not find her keys yesterday.
Hôm qua cô ấy không thể tìm thấy chìa khóa của mình.
EN: The verb 'refuse' is followed by a to-infinitive (refuse + to + verb) to indicate that someone decides not to do something.
Tiếng Việt: Động từ 'refuse' (từ chối) phải được theo sau bởi động từ nguyên thể có 'to' (refuse + to + động từ nguyên thể), dùng để diễn tả việc ai đó quyết định không làm gì.
He refused to answer the question.
Anh ấy từ chối trả lời câu hỏi đó.
EN: The verb 'see' is a sensory verb (verb of perception). When followed by an object and a bare infinitive (verb in base form without 'to'), it indicates that the subject witnessed the entire action from start to finish.
Tiếng Việt: Động từ 'see' (nhìn thấy) là động từ chỉ giác quan. Khi theo sau là tân ngữ và động từ nguyên mẫu (không có 'to'), nó biểu thị chủ ngữ đã chứng kiến trọn vẹn hành động đó từ đầu đến cuối.
We saw the plane land safely on the runway.
Chúng tôi thấy máy bay hạ cánh an toàn trên đường băng.
EN: The idiom 'cannot believe one's eyes' is used to express extreme surprise or disbelief at something one is seeing.
Tiếng Việt: Cụm từ 'cannot believe one's eyes' (không thể tin vào mắt mình) được dùng để diễn tả sự kinh ngạc tột độ hoặc khó tin trước những gì nhìn thấy.
When she opened the gift, she could not believe her eyes.
Khi cô ấy mở món quà, cô ấy không thể tin vào mắt mình.
EN: This sentence refers to the famous scouting of Lionel Messi by FC Barcelona. Messi had a growth hormone deficiency, and local Argentine clubs couldn't afford his treatment. Barcelona's sporting director, Carles Rexach, was so impressed by his talent that he famously signed Messi's first contract on a paper napkin to secure him immediately.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến lịch sử nổi tiếng về việc tuyển trạch viên của FC Barcelona phát hiện ra Lionel Messi. Khi đó Messi mắc chứng thiếu hụt hormone tăng trưởng, và các câu lạc bộ địa phương ở Argentina không đủ khả năng chi trả chi phí y tế cho cậu. Giám đốc thể thao của Barcelona, Carles Rexach, vô cùng kinh ngạc trước tài năng của Messi, và để giữ chân cậu ngay lập tức, ông thậm chí đã ký hợp đồng đầu tiên của Messi trên một chiếc khăn giấy.
EN: The 'so... that...' structure is a result clause used to express cause and effect. 'So' is followed by an adjective or adverb to show extreme degree, and 'that' introduces the clause showing the result.
Tiếng Việt: Cấu trúc "so... that..." (quá... đến nỗi...) là cấu trúc mệnh đề kết quả, dùng để diễn tả quan hệ nhân quả. Sau "so" là tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ cực đoan, còn "that" dẫn dắt mệnh đề chỉ kết quả.
The weather was so cold that the lake froze over.
Thời tiết lạnh đến nỗi mặt hồ đóng băng.
EN: The infinitive phrase 'to sign him' functions as an adjective complement, completing the meaning of the adjective 'eager'.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to sign him" (ký hợp đồng với cậu ấy) được dùng như bổ ngữ tính từ, để bổ sung nội dung cụ thể cho tính từ "eager" (nóng lòng).
She was anxious to start her new job.
Cô ấy nóng lòng muốn bắt đầu công việc mới của mình.
EN: This sentence refers to a famous piece of football history. In December 2000, Barcelona's sporting director, Carles Rexach, was so impressed by the 13-year-old Lionel Messi that he wanted to secure the contract immediately. Lacking official paper at a tennis club meeting, he famously wrote the agreement on a nearby paper napkin, which became one of the most important documents in sports history.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến một giai thoại nổi tiếng trong lịch sử bóng đá. Vào tháng 12 năm 2000, Carles Rexach, giám đốc thể thao của Barcelona, đã vô cùng ấn tượng với Lionel Messi, khi đó mới 13 tuổi, đến mức muốn chốt hợp đồng ngay lập tức. Vì lúc đó đang họp tại câu lạc bộ quần vợt và không có giấy tờ chính thức trong tay, ông đã viết thỏa thuận này lên một chiếc khăn giấy tiện tay, và chiếc khăn giấy đó sau này trở thành một trong những tài liệu quan trọng nhất trong lịch sử thể thao.
EN: The prepositional phrase 'At thirteen' is a shortened form of 'At the age of thirteen'. It is commonly used at the beginning of a sentence to establish the time or age at which an event occurred, followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'At thirteen' là dạng rút gọn của 'At the age of thirteen' (lúc mười ba tuổi). Thường được dùng ở đầu câu để xác định thời gian hoặc độ tuổi xảy ra sự việc, và sau đó thường có dấu phẩy.
At eighteen, she left her hometown to attend university.
Năm mười tám tuổi, cô rời quê nhà để lên đại học.
EN: The verb 'move' is often paired with the preposition 'to' to indicate the destination of relocation. When expressing the purpose of the move, the preposition 'for' is used (e.g., 'for a new life').
Tiếng Việt: Động từ 'move' (chuyển đến) thường được dùng với giới từ 'to' để chỉ điểm đến của việc chuyển đi. Khi muốn diễn tả mục đích hoặc lý do chuyển đi, ta dùng giới từ 'for' (ví dụ: 'vì một cuộc sống mới').
They moved to London for a better job opportunity.
Họ chuyển đến London vì cơ hội việc làm tốt hơn.
EN: This sentence refers to a pivotal moment in football history. In 2000, thirteen-year-old Lionel Messi relocated from Argentina to Spain to join Barcelona's youth academy, La Masia. The club famously agreed to pay for his growth hormone deficiency treatments, which his family and local Argentine clubs could not afford. This move laid the foundation for his legendary career.
Tiếng Việt: Câu này mô tả một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử bóng đá. Năm 2000, Lionel Messi, mới mười ba tuổi, cùng gia đình chuyển từ Argentina đến Tây Ban Nha để gia nhập học viện đào tạo trẻ 'La Masia' của Barcelona. Khi đó, câu lạc bộ Barcelona đã hứa chi trả chi phí đắt đỏ cho việc điều trị chứng thiếu hụt hormone tăng trưởng của Messi, một khoản tiền mà gia đình anh và câu lạc bộ địa phương ở Argentina không thể chi trả. Việc cả gia đình chuyển đi này đã đặt nền móng cho sự nghiệp huyền thoại của anh.
EN: Compound Predicate with Coordinating Conjunction: A compound predicate occurs when a single subject ('The Spanish club') performs two or more actions connected by a coordinating conjunction like 'and'. Here, 'welcomed' and 'paid' share the same subject, making the sentence more concise by avoiding repetition of 'The Spanish club'.
Tiếng Việt: Vị ngữ kép nối bằng liên từ đẳng lập: Khi một chủ ngữ duy nhất (ở đây là 'The Spanish club') thực hiện hai hoặc nhiều hành động được nối bằng liên từ đẳng lập (như 'and'), ta có vị ngữ kép. Trong câu này, 'welcomed' (chào đón) và 'paid' (chi trả) dùng chung một chủ ngữ, nhờ đó tránh lặp chủ ngữ và làm câu gọn hơn.
The young artist painted the canvas and sold it at the gallery.
Người nghệ sĩ trẻ đã vẽ lên tấm toan và bán nó tại phòng trưng bày.
EN: Phrasal Verb 'pay for': The verb 'pay' is often combined with the preposition 'for' to form a phrasal verb meaning to provide money in exchange for a service, item, or bill. The object of the preposition ('his expensive medicine') represents what is being purchased.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'pay for' (trả tiền cho...): Động từ 'pay' thường kết hợp với giới từ 'for' tạo thành cụm động từ, chỉ việc trả tiền để đổi lấy dịch vụ, hàng hóa hoặc hóa đơn. Tân ngữ của giới từ (ở đây là 'his expensive medicine') biểu thị đối tượng được mua.
My parents offered to pay for my university tuition.
Bố mẹ tôi đã chủ động đề nghị giúp tôi trả học phí đại học.
EN: This sentence refers to a pivotal moment in Lionel Messi's youth. FC Barcelona's decision to pay for his growth hormone treatment (which cost around $900 a month) not only secured his future as a professional athlete but also established a deep, lifelong bond between the player and the Spanish club.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến khoảnh khắc quan trọng thời trẻ của Lionel Messi. Việc câu lạc bộ bóng đá Barcelona quyết định trả chi phí điều trị hormone tăng trưởng cho anh (khoảng 900 USD mỗi tháng) không chỉ đảm bảo tương lai của anh với tư cách là một vận động viên chuyên nghiệp mà còn tạo nên mối liên kết sâu sắc và bền chặt suốt đời giữa cầu thủ này và câu lạc bộ Tây Ban Nha.
EN: The Present Perfect Tense ('has grown') is used here to describe an action or state that began in the past and has continued up to the present, emphasizing the ongoing result or status in the current time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('has grown') ở đây được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nhấn mạnh kết quả hoặc vị thế liên tục mà nó tạo ra ở hiện tại.
She has lived in this city for ten years.
Cô ấy đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: The phrasal verb 'grow into' means to gradually develop or mature into a particular type of person or thing over time.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'grow into' có nghĩa là dần dần phát triển hoặc trưởng thành theo thời gian và trở thành một loại người hoặc sự vật cụ thể nào đó (trưởng thành thành...).
With hard work, he grew into a successful entrepreneur.
Nhờ nỗ lực, anh ấy đã trưởng thành thành một doanh nhân thành đạt.
EN: In football (soccer) culture, the debate over the 'Greatest of All Time' (GOAT) is highly prominent. By winning eight Ballon d'Or awards and leading Argentina to a World Cup victory in 2022, Messi is widely regarded by many experts and fans as the greatest player not only of his generation but of all time.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, cuộc tranh luận về 'cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại' (GOAT) luôn rất sôi nổi. Với việc Messi giành kỷ lục 8 Quả bóng vàng và dẫn dắt Argentina vô địch World Cup 2022, anh được nhiều chuyên gia và người hâm mộ công nhận rộng rãi không chỉ là cầu thủ vĩ đại nhất của thế hệ mình mà còn của mọi thời đại.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, with a strong connection to the present (his ongoing career and legacy).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên hệ chặt chẽ với hiện tại (ám chỉ sự nghiệp vẫn đang tiếp diễn và ảnh hưởng từ thành tích của anh ấy).
She has written three best-selling novels during her career.
Cô ấy đã viết hai cuốn tiểu thuyết bán chạy trong sự nghiệp của mình.
EN: The noun 'record' is used attributively before another noun phrase ('eight Ballon d'Or awards') to mean 'surpassing all others' or 'being the best/most ever achieved'.
Tiếng Việt: Danh từ 'record' ở đây đóng vai trò định ngữ (tính từ hóa) bổ nghĩa cho cụm danh từ theo sau (eight Ballon d'Or awards), mang nghĩa 'kỷ lục' hoặc 'vượt qua mọi kỷ lục trước đó'.
The company reported a record profit this quarter.
Công ty đó đã báo cáo lợi nhuận kỷ lục trong quý này.
EN: The 'Ballon d'Or' (Golden Ball) is an annual football award presented by French news magazine France Football since 1956. It is widely regarded as the most prestigious individual award for football players. Lionel Messi's record of winning it eight times (as of 2023) is an unprecedented achievement in football history, cementing his status as one of the greatest of all time.
Tiếng Việt: 'Quả bóng vàng' (Ballon d'Or) là giải thưởng bóng đá được tạp chí tin tức Pháp 'France Football' trao tặng hàng năm kể từ năm 1956. Nó được coi rộng rãi là biểu tượng của danh hiệu cao quý nhất dành cho cá nhân cầu thủ bóng đá. Lionel Messi đã giành kỷ lục 8 lần Quả bóng vàng (tính đến năm 2023), đây là thành tựu chưa từng có trong lịch sử bóng đá, khẳng định vị thế của anh như một trong những cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại.
EN: The Present Perfect Tense ('has scored') is used here to describe an action that started in the past and has relevance to the present, or to show cumulative life achievements up to the current moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('has scored') được dùng ở đây để mô tả hành động bắt đầu trong quá khứ và liên quan đến hiện tại, hoặc để thể hiện thành tích cá nhân tích lũy cho đến thời điểm hiện tại.
She has written three books so far.
Cho đến nay, cô ấy đã viết ba cuốn sách.
EN: 'More than' is a comparative prepositional phrase used before a number to mean 'over' or 'exceeding' a certain amount.
Tiếng Việt: 'More than' (nhiều hơn) là một cụm giới từ so sánh được dùng trước số, để chỉ số lượng vượt quá hoặc nhiều hơn một giá trị cụ thể.
The stadium can hold more than 50,000 people.
Sân vận động này có thể chứa hơn 50.000 người.
EN: In football (soccer) culture, 'club and country' is a common phrase used to encompass a player's entire professional career, distinguishing between the professional clubs they are contracted to (like Barcelona or Inter Miami) and the national team they represent (like Argentina).
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, 'club and country' (câu lạc bộ và đội tuyển quốc gia) là một cụm từ phổ biến dùng để tóm tắt toàn bộ sự nghiệp của một cầu thủ. Nó phân biệt câu lạc bộ chuyên nghiệp mà họ ký hợp đồng (như Barcelona hoặc Inter Miami) với đội tuyển quốc gia mà họ đại diện (như Argentina).
EN: Past Perfect Tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed before another action in the past. In this sentence, 'had waited' happened before the past action 'lifted'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, 'had waited' (đã chờ đợi) xảy ra trước hành động trong quá khứ 'lifted' (đã nâng lên).
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bỏng ngô.
EN: Relative Clause with a Preposition at the End. The clause 'his country had waited thirty-six years for' modifies 'the trophy'. The relative pronoun 'which' or 'that' is omitted, and the preposition 'for' is left at the end of the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ có giới từ ở cuối câu. Mệnh đề 'his country had waited thirty-six years for' bổ nghĩa cho 'the trophy' (chiếc cúp). Ở đây, đại từ quan hệ 'which' hoặc 'that' bị lược bỏ, và giới từ 'for' được giữ ở cuối mệnh đề.
This is the book I have been looking for.
Đây chính là cuốn sách mà tôi đã luôn tìm kiếm.
EN: Argentina won its third World Cup title in Qatar 2022. The country's previous victory was in 1986, led by Diego Maradona. The 36-year wait created immense pressure and expectation for Lionel Messi, making the 2022 victory one of the most emotional and celebrated moments in football history.
Tiếng Việt: Argentina đã giành chức vô địch thứ ba trong lịch sử tại World Cup 2022 ở Qatar. Lần đăng quang trước đó là vào năm 1986, dưới sự dẫn dắt của huyền thoại Maradona. Khoảng thời gian chờ đợi 36 năm này đã tạo ra áp lực và kỳ vọng rất lớn cho Lionel Messi, đồng thời khiến chiến thắng năm 2022 trở thành một trong những khoảnh khắc cảm động và được ăn mừng nhất trong lịch sử bóng đá.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phát hiện, chẩn đoán (bệnh hoặc tình trạng)
Trong ngữ cảnh: đủ khả năng chi trả (về tiền bạc hoặc thời gian)
Trong ngữ cảnh: đại diện, người đại diện
Trong ngữ cảnh: háo hức, khao khát
Trong ngữ cảnh: thỏa thuận, hợp đồng
Trong ngữ cảnh: chào đón nồng nhiệt, tiếp đón
Trong ngữ cảnh: thế hệ, những người cùng thời
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp, nghề nghiệp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A substance made by the body that stimulates growth and cell reproduction.
Hormone tăng trưởng
To be extremely surprised by something that you see.
Không thể tin vào mắt mình
A small piece of paper used at a meal to wipe the fingers or lips.
Khăn giấy ăn
To win a championship and raise the prize cup in celebration.
Nâng cúp, vô địch