Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xứng đáng, đáng được (có quyền nhận vì sự nỗ lực hoặc phẩm chất của mình)
Trong ngữ cảnh: thành công, đạt được mục đích
Trong ngữ cảnh: đam mê, niềm yêu thích mãnh liệt
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: ủng hộ, ủng hộ
Trong ngữ cảnh: môn học, môn
Trong ngữ cảnh: không chắc chắn, thiếu tự tin
Trong ngữ cảnh: kỹ năng, kỹ xảo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To put a lot of effort and energy into an activity.
làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết mình
To lack confidence in one's own abilities or decisions.
cảm thấy thiếu tự tin, không chắc chắn về bản thân
To make decisions based on one's inner feelings and desires rather than logical reasoning.
lắng nghe tiếng nói từ trái tim, làm theo điều mình thực sự muốn