EN: The word 'whatever' acts as a compound relative pronoun (meaning 'anything that'). In this sentence, it introduces a nominal relative clause ('whatever makes you truly happy') which functions as the direct object of the imperative verb 'Do'.
Tiếng Việt: Từ "whatever" ở đây đóng vai trò là đại từ quan hệ kép (nghĩa là "bất cứ điều gì mà"). Trong câu này, nó giới thiệu một mệnh đề quan hệ danh từ (whatever makes you truly happy), làm tân ngữ trực tiếp của động từ mệnh lệnh "Do".
You can eat whatever you like.
Bạn có thể ăn bất cứ thứ gì bạn thích.
EN: The adverb 'truly' is used to modify the adjective 'happy', emphasizing the genuineness of the state. It is positioned directly before the adjective it modifies.
Tiếng Việt: Trạng từ "truly" (thực sự) được dùng để bổ nghĩa cho tính từ "happy" (hạnh phúc), nhấn mạnh tính chân thực của trạng thái đó. Nó được đặt trực tiếp trước tính từ mà nó bổ nghĩa.
She is truly grateful for your help.
Cô ấy thực sự biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
EN: This phrase reflects a strong individualistic cultural value common in English-speaking societies, which prioritizes personal happiness, self-fulfillment, and autonomy over social conformity.
EN: The word 'whoever' is a compound relative pronoun meaning 'any person who'. It introduces a noun clause ('Whoever works hard') that acts as the subject of the main verb 'deserves'. Since 'whoever' is treated as a singular pronoun, the verb in its clause ('works') and the main verb ('deserves') both take singular forms.
Tiếng Việt: 'Whoever' là một đại từ quan hệ kép, nghĩa là 'bất kỳ ai mà' (any person who). Nó dẫn dắt một mệnh đề danh từ (Whoever works hard) làm chủ ngữ cho động từ chính 'deserves'. Vì 'whoever' được xem là đại từ số ít, nên động từ trong mệnh đề của nó (works) và động từ chính (deserves) đều phải chia ở dạng số ít.
Whoever arrives first will get the best seat.
Bất kỳ ai đến trước đều có được chỗ ngồi tốt nhất.
EN: The verb 'deserve' is a transitive verb meaning to be worthy of something. It is followed directly by a noun phrase as its direct object (in this case, 'success'). It is typically used in the active voice to express that someone has earned a particular outcome due to their actions.
Tiếng Việt: Động từ 'deserve' là một ngoại động từ, nghĩa là 'xứng đáng, đáng được' (to be worthy of). Theo sau nó là một cụm danh từ làm tân ngữ trực tiếp (trong câu này là 'success'). Nó thường được dùng ở dạng chủ động, để diễn tả rằng ai đó xứng đáng nhận được một kết quả nào đó vì hành động của họ.
After months of training, they deserve to win the championship.
Sau nhiều tháng tập luyện, họ xứng đáng giành chức vô địch.
EN: This sentence reflects the strong cultural value of meritocracy in English-speaking societies, particularly the belief that individual effort and hard work directly lead to, and justify, personal success (often referred to as the 'American Dream' concept).
EN: The word 'whatever' is used here as a concessive conjunction meaning 'no matter what'. It introduces an adverbial clause of concession ('whatever you choose'), indicating that the main clause ('I will support you') remains true regardless of the choice made.
Tiếng Việt: Từ 'whatever' ở đây được dùng như một liên từ nhượng bộ, nghĩa là 'dù bất cứ điều gì' (no matter what). Nó dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (whatever you choose), diễn tả rằng dù bạn chọn điều gì, sự thật ở mệnh đề chính (I will support you) vẫn không thay đổi.
Whatever you decide, I will respect your choice.
Dù bạn đưa ra quyết định gì, tôi vẫn sẽ tôn trọng lựa chọn của bạn.
EN: The modal verb 'will' is used to express a firm promise, determination, or willingness to do something in the future.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'will' ở đây được dùng để diễn tả một lời hứa chắc chắn, sự quyết tâm hoặc ý muốn hỗ trợ trong tương lai.
I will help you with your project tomorrow.
Ngày mai tôi chắc chắn sẽ giúp bạn làm dự án của bạn.
EN: In Western culture, expressing unconditional support for a friend's or family member's personal choices is highly valued, reflecting respect for individual autonomy and self-determination.
EN: The word 'wherever' is a subordinating conjunction used to introduce adverbial clauses of place, meaning 'in, at, or to any place that'. It emphasizes that the specific location does not matter.
Tiếng Việt: 'Wherever' là một liên từ phụ thuộc dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, nghĩa là 'ở bất kỳ nơi nào' hoặc 'bất kể ở đâu'. Nó nhấn mạnh rằng địa điểm cụ thể không quan trọng, thể hiện sự lựa chọn không giới hạn.
You can park wherever you find a space.
Miễn là có chỗ trống, bạn có thể đỗ ở bất cứ đâu.
EN: The modal verb 'can' is used here to express permission, indicating that the listener is allowed to choose their own seat.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can' ở đây được dùng để diễn tả 'sự cho phép', chỉ ra rằng người nghe được phép tự do lựa chọn chỗ ngồi của mình.
EN: In English-speaking cultures, offering guests the freedom to choose their own seat ('sit wherever you like') is a common way to show hospitality and make them feel relaxed and at home, rather than imposing a formal seating arrangement.
EN: The conjunction 'whenever' is an adverbial conjunction meaning 'at whatever time' or 'every time that'. It introduces an adverbial clause of time, showing a habitual action or a reaction that occurs every time a specific condition is met.
Tiếng Việt: Liên từ 'whenever' là một liên từ trạng ngữ, nghĩa là 'bất cứ khi nào' hoặc 'mỗi khi...'. Nó được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả một hành động hoặc phản ứng thường xuyên xảy ra mỗi khi điều kiện cụ thể được đáp ứng.
Whenever it rains, the roof leaks.
Mỗi khi trời mưa, mái nhà lại bị dột.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copular verb) that is followed by an adjective (like 'sad') rather than an adverb, to describe the subject's state or emotion.
Tiếng Việt: Động từ 'feel' (cảm thấy) là một động từ nối (linking verb), theo sau nó phải là một tính từ (như 'sad') chứ không phải trạng từ, dùng để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc của chủ ngữ.
I feel happy when I see you.
Khi tôi nhìn thấy bạn, tôi cảm thấy hạnh phúc.
EN: A nominal relative clause (or free relative clause) introduced by 'What' acts as a noun phrase. In this sentence, 'What I love most' functions as the subject of the main verb 'is'. It means 'The thing that I love most'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ danh từ (hay mệnh đề quan hệ tự do) bắt đầu bằng 'What' đóng vai trò như một cụm danh từ. Trong câu này, 'What I love most' làm chủ ngữ cho động từ chính 'is', nghĩa là 'điều tôi yêu thích nhất'.
What you need is a good rest.
Điều bạn cần là một giấc nghỉ ngơi thật tốt.
EN: A gerund (verb-ing) can function as a subject complement after the linking verb 'be' to define or explain the subject. Here, 'helping others' explains what the subject ('What I love most') is.
Tiếng Việt: Danh động từ (động từ + -ing) có thể làm bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối "be" để định nghĩa hoặc giải thích chủ ngữ. Ở đây, "helping others" giải thích chủ ngữ (điều tôi yêu thích nhất) là gì.
My favorite hobby is reading novels.
Sở thích yêu thích nhất của tôi là đọc tiểu thuyết.
EN: In Western culture, volunteering and 'helping others' are highly valued social activities, often encouraged from a young age through school programs and community service. Expressing a passion for helping others is seen as a strong positive personal trait in both academic and professional contexts.
EN: The adverb 'however' can be used to mean 'no matter how' to introduce a concession clause. It is followed by an adjective or adverb, then a subject and a verb (However + Adjective/Adverb + Subject + Verb).
Tiếng Việt: Trạng từ 'however' có thể được dùng với nghĩa 'dù có... đến đâu' để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ. Cấu trúc của nó là 'However + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ'.
However tired she is, she always finishes her homework.
Dù cô ấy có mệt đến đâu, cô ấy vẫn luôn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The modal verb 'will' combined with 'not' (will not / won't) is used to express strong determination or refusal to do something in the future.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'will' kết hợp với 'not' (will not / won't) được dùng để diễn tả sự quyết tâm mạnh mẽ hoặc sự từ chối làm điều gì đó trong tương lai.
I will not give up on my dreams.
Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
EN: In English-speaking cultures, expressing resilience and determination ('grit') is highly valued. Phrases like 'I will not quit' or 'never give up' are common motivational expressions used in sports, academics, and professional settings.
EN: The compound relative pronoun 'whoever' acts as the subject of the noun clause 'Whoever finishes first'. This entire noun clause serves as the subject of the main verb 'can leave'. It means 'any person who' or 'no matter who'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ kép 'whoever' đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề danh từ 'Whoever finishes first'. Toàn bộ mệnh đề danh từ này sau đó làm chủ ngữ cho động từ chính 'can leave'. Nghĩa của nó là 'bất kỳ ai mà' hoặc 'dù là ai'.
Whoever wants to join the club should sign up here.
Bất kỳ ai muốn tham gia câu lạc bộ nên đăng ký tại đây.
EN: The modal verb 'can' is used here to express permission, indicating that the person has authorization to leave early once the condition is met.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'can' ở đây được dùng để diễn tả 'sự cho phép', chỉ ra rằng người đó được phép rời đi sớm khi điều kiện được đáp ứng.
EN: The word 'whatever' can be used as a determiner before a noun (like 'tools') to mean 'any ... that'. It introduces a noun clause that acts as the direct object of the main verb 'Take'.
Tiếng Việt: 'Whatever' có thể được dùng như một từ hạn định đứng trước danh từ (như 'tools') để diễn tả 'bất kỳ... nào'. Mệnh đề mà nó dẫn dắt đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ chính 'Take' trong cả câu.
You can choose whatever book you like.
Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn thích.
EN: This is an imperative sentence, which is used to give commands, instructions, or offers. The subject 'you' is omitted, and the sentence begins directly with the base form of the verb 'Take'.
Tiếng Việt: Đây là một câu mệnh lệnh, được dùng để đưa ra mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc đề nghị. Chủ ngữ 'you' (bạn) được lược bỏ, câu bắt đầu trực tiếp bằng động từ nguyên mẫu 'Take'.
Keep whatever change you have.
Hãy giữ lại tất cả số tiền lẻ bạn có trong tay.
EN: The word 'what' is used here as a nominal relative pronoun (also called a fused relative pronoun), meaning 'the thing(s) that'. It introduces a noun clause ('what my heart tells me') that acts as the direct object of the verb 'follow'.
Tiếng Việt: Từ 'what' ở đây được dùng như một đại từ quan hệ danh từ (còn gọi là đại từ quan hệ hợp nhất), tương đương với 'the thing(s) that' (những điều/ thứ mà). Nó dẫn dắt một mệnh đề danh từ ('what my heart tells me'), đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ 'follow'.
I believe what you said.
Tôi tin những gì bạn nói.
EN: The simple present tense is used here to express a habitual action, a general truth, or a personal philosophy that is true in the present and not limited to a single moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn được dùng ở đây để diễn tả một hành động thường xuyên, một chân lý phổ quát hoặc triết lý sống cá nhân, thể hiện rằng trạng thái này là điều bình thường hiện tại, chứ không chỉ giới hạn ở một thời điểm cụ thể nào.
She always does what her parents advise.
Cô ấy luôn làm theo lời khuyên của bố mẹ.
EN: The expression 'follow one's heart' is a very common idiom in English-speaking cultures, reflecting an individualistic value system that encourages people to make decisions based on personal passion, intuition, and feelings rather than just logic or external expectations.
EN: The word 'wherever' is a subordinating conjunction used to introduce an adverbial clause of concession, meaning 'no matter where'. It indicates that the main clause remains true regardless of the location.
Tiếng Việt: 'Wherever' là một liên từ phụ thuộc dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, nghĩa là 'bất kể ở đâu' hoặc 'dù đi đâu'. Nó diễn tả rằng dù địa điểm có thay đổi thế nào, sự thật hoặc quyết định ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi.
Wherever you decide to live, I will visit you.
Dù bạn quyết định sống ở đâu, tôi vẫn sẽ đến thăm bạn.
EN: The phrasal verb 'cheer for' means to shout support or encouragement for someone, or to wish them success in their endeavors.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'cheer for' có nghĩa là cổ vũ, động viên ai đó, hoặc chúc ai đó thành công trong nỗ lực của họ.
We all went to the stadium to cheer for our school team.
Tất cả chúng tôi đều đến sân vận động để cổ vũ cho đội bóng của trường.
EN: In English-speaking cultures, expressing unconditional support ('Wherever you go, I will...') is a common way to show deep friendship or familial love, especially when someone is embarking on a new journey, moving away, or facing major life changes.
EN: The word 'whatever' is used here as a subordinating conjunction introducing an adverbial clause of concession ('Whatever happens'). It means 'no matter what' and indicates that the main clause remains true regardless of the circumstances.
Tiếng Việt: 'Whatever' ở đây được dùng như một liên từ phụ thuộc dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (Whatever happens), nghĩa là 'dù có chuyện gì xảy ra'. Nó diễn tả rằng dù tình huống có thế nào, sự thật hoặc trạng thái ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi.
Whatever you decide, I will support you.
Dù bạn đưa ra quyết định gì, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.
EN: The verb 'stay' is used as a linking verb (copula) meaning 'to continue to be in a particular state or relation'. It is followed by a noun phrase ('friends') acting as a subject complement.
Tiếng Việt: Động từ 'stay' ở đây được dùng như một động từ nối (linking verb), nghĩa là 'giữ nguyên, vẫn là (một trạng thái hoặc mối quan hệ nào đó)'. Theo sau nó là một cụm danh từ (friends) đóng vai trò bổ ngữ chủ ngữ.
We need to stay focused during the meeting.
Chúng ta cần giữ sự tập trung trong suốt cuộc họp.
EN: This phrase is a common expression of loyalty and reassurance in English-speaking cultures. It is often used during times of uncertainty, conflict, or major life changes to emphasize that personal relationships transcend external circumstances.
EN: The verb 'tell' is commonly used in the pattern 'tell + object + to-infinitive' (tell someone to do something) to report an order, instruction, or advice.
Tiếng Việt: Động từ "tell" (bảo, nói) thường được dùng trong cấu trúc "tell + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có 'to'" (bảo ai làm gì) để tường thuật mệnh lệnh, chỉ dẫn hoặc lời khuyên.
She told me to wait outside.
Cô ấy bảo tôi đợi ở ngoài.
EN: The nominal relative pronoun 'what' functions as 'the thing(s) that'. In this sentence, 'what I love' acts as a noun clause serving as the direct object of the verb 'follow'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "what" tương đương với "the thing(s) that" (điều mà). Trong câu này, "what I love" giới thiệu một mệnh đề danh từ, làm tân ngữ trực tiếp của động từ "follow".
You should do what makes you happy.
Bạn nên làm những gì khiến bạn hạnh phúc.
EN: The phrase 'at first' is an adverbial phrase of time used to describe the initial state or situation, often implying that the situation changed later. It is commonly placed at the beginning of a sentence for emphasis.
Tiếng Việt: 'At first' là một cụm trạng từ chỉ thời gian, dùng để diễn tả trạng thái hoặc tình huống ban đầu, thường ngụ ý rằng tình huống sau đó có sự thay đổi. Nó thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh.
At first, the language barrier was difficult, but it got easier over time.
Ban đầu, rào cản ngôn ngữ rất khó khăn, nhưng theo thời gian nó trở nên dễ dàng hơn nhiều.
EN: Noun clauses introduced by 'what' function as the object of a verb. In this sentence, 'what that really meant' is a noun clause acting as the direct object of the verb 'know'. Note that the word order in noun clauses is always subject + verb (that + meant), not question word order.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'what' có thể đóng vai trò tân ngữ của động từ. Trong câu này, 'what that really meant' là một mệnh đề danh từ, làm tân ngữ trực tiếp của động từ 'know'. Lưu ý rằng trật tự từ trong mệnh đề danh từ luôn là 'chủ ngữ + động từ' (that + meant), chứ không phải trật tự của câu hỏi.
I don't understand what you are trying to say.
Tôi không hiểu bạn muốn nói điều gì.
EN: The word 'whatever' is used here as a determiner meaning 'it does not matter what'. It modifies the noun 'subject' and introduces an adverbial clause of concession ('Whatever subject I tried'), which means 'no matter what subject I tried'.
Tiếng Việt: Từ 'whatever' ở đây được dùng như một từ hạn định, nghĩa là 'bất kỳ... nào'. Nó bổ nghĩa cho danh từ 'subject' (môn học) và dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ (Whatever subject I tried), diễn tả 'dù tôi thử bất kỳ môn học nào'.
Whatever decision you make, I will support you.
Dù bạn đưa ra quyết định gì, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.
EN: The phrase 'feel unsure of oneself' means to lack confidence in one's own abilities or decisions. 'Unsure' is an adjective functioning as a subject complement after the linking verb 'felt'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'feel unsure of oneself' có nghĩa là thiếu tự tin, không chắc chắn về khả năng hoặc quyết định của bản thân. Trong đó 'unsure' là tính từ, đóng vai trò bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối 'felt'.
After the mistake, he felt unsure of himself for a while.
Sau khi phạm sai lầm, anh ấy đã có một khoảng thời gian cảm thấy thiếu tự tin về bản thân.
EN: The conjunction 'whenever' is an adverbial conjunction meaning 'every time that' or 'at whatever time'. It is used to introduce an adverbial clause of time, showing that the action in the main clause happens every time the action in the dependent clause occurs.
Tiếng Việt: Liên từ "whenever" là một liên từ trạng ngữ, nghĩa là "mỗi khi..." hoặc "bất cứ lúc nào". Nó được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả rằng hành động trong mệnh đề chính xảy ra mỗi khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra.
Whenever I visit my grandparents, they cook a big meal for me.
Mỗi khi tôi đến thăm ông bà, họ đều nấu cho tôi một bữa ăn thịnh soạn.
EN: The verb 'search' is often followed by the preposition 'for' to indicate the object or person one is trying to find. 'Search for' emphasizes the process of looking for something that is lost, hidden, or desired.
Tiếng Việt: Động từ "search" thường được theo sau bởi giới từ "for" để chỉ người hoặc vật mà người ta đang cố gắng tìm kiếm. "Search for" nhấn mạnh quá trình tìm kiếm một thứ gì đó bị mất, bị ẩn giấu hoặc khao khát.
She is searching for a new job in the city.
Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới trong thành phố.
EN: This sentence reflects a common psychological theme in modern individualistic societies: the pursuit of self-actualization and continuous growth. Even after achieving success, individuals often feel an inner drive to seek deeper meaning or new challenges, rather than remaining complacent.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two independent clauses (complete thoughts) that are closely related in time or cause-and-effect. In this sentence, it shows a sequential and causal relationship between joining the club and the subsequent change.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and" (và/sau đó) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (những ý hoàn chỉnh) có liên quan chặt chẽ về thời gian hoặc quan hệ nhân quả. Trong câu này, nó thể hiện mối quan hệ tuần tự và nhân quả giữa việc tham gia câu lạc bộ và sự thay đổi sau đó.
She opened the book, and she started to read.
Cô ấy mở cuốn sách ra, rồi bắt đầu đọc.
EN: The past simple tense ('joined', 'changed') is used to describe completed actions or states that occurred at a specific time in the past. Here, it establishes a narrative timeline of past events.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như "joined", "changed") được dùng để diễn tả những hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ở đây, nó thiết lập dòng thời gian tường thuật của các sự kiện trong quá khứ.
We visited the museum yesterday, and we loved it.
Hôm qua chúng tôi đã tham quan bảo tàng và chúng tôi rất thích.
EN: A pseudo-cleft sentence (or 'wh-cleft') uses a 'what' clause as the subject to place special emphasis on the information that follows the verb 'be'. It highlights 'what' was felt rather than just stating it directly.
Tiếng Việt: Câu phân tách giả (pseudo-cleft sentence) hay còn gọi là câu chẻ với 'wh-' sử dụng một mệnh đề bắt đầu bằng 'what' làm chủ ngữ để đặc biệt nhấn mạnh vào thông tin đứng sau động từ 'be'. Điều này giúp làm nổi bật 'điều' được cảm nhận, thay vì chỉ diễn đạt một cách đơn giản.
What I need right now is a cup of hot coffee.
Điều tôi cần bây giờ là một tách cà phê nóng.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used here to link two adjectives ('deep' and 'quiet') that describe the same noun ('joy'), creating a harmonious and descriptive flow.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'and' ở đây được dùng để nối hai tính từ ('deep' và 'quiet') cùng bổ nghĩa cho một danh từ ('joy'), tạo nên một dòng chảy hài hòa và giàu hình ảnh.
EN: The pronoun 'whoever' functions as a nominal relative pronoun meaning 'any person who' or 'no matter who'. In this sentence, the clause 'Whoever saw my paintings' acts as the subject of the main verb 'offered'.
Tiếng Việt: Đại từ 'whoever' đóng vai trò là đại từ quan hệ danh từ, nghĩa là 'bất kỳ ai mà' hoặc 'dù là ai'. Trong câu này, cả mệnh đề 'Whoever saw my paintings' làm chủ ngữ cho động từ chính 'offered'.
Whoever finishes the race first will win a prize.
Bất kỳ ai chạy xong cuộc đua đầu tiên sẽ nhận được giải thưởng.
EN: The phrase 'offered kind words' uses the verb 'offer' in the sense of expressing or presenting something (like praise or sympathy) to someone. 'Kind words' is a common collocation meaning compliments or encouraging remarks.
Tiếng Việt: Cụm từ 'offered kind words' sử dụng động từ 'offer' với nghĩa là bày tỏ hoặc trao cho người khác (như lời khen hoặc sự cảm thông). 'Kind words' là một cụm từ cố định thông dụng, nghĩa là những lời khen ngợi, thân thiện hoặc động viên.
She offered kind words to the grieving family.
Cô ấy đã bày tỏ lời chia buồn tới gia đình đang đau buồn.
EN: The adverbial clause of concession introduced by 'However + adjective/adverb + subject + verb' means 'no matter how...'. It is used to show that the degree of a quality does not change the main outcome.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ được giới thiệu bởi "However + tính từ/trạng từ + chủ ngữ + động từ" mang nghĩa "dù có... đến đâu". Nó được dùng để diễn tả rằng mức độ của một đặc điểm nào đó không làm thay đổi kết quả của mệnh đề chính.
However tired she was, she finished her homework.
Dù cô ấy có mệt đến đâu, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The phrase 'find time to do something' means to arrange one's schedule to make it possible to do a particular activity, even when one is busy.
Tiếng Việt: Cụm từ "find time to do something" có nghĩa là "sắp xếp thời gian để làm gì", chỉ việc dù bận rộn vẫn có thể sắp xếp thời gian để thực hiện một hoạt động cụ thể nào đó.
He always finds time to exercise every morning.
Anh ấy luôn có thể sắp xếp thời gian để tập thể dục mỗi sáng.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as the direct object of the verb 'learned'. It contains the main message or realization of the speaker.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ 'that' đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ 'learned' (học được, biết được), dùng để diễn tả nội dung cụ thể mà người nói đã nhận ra.
She realized that honesty is always the best policy.
Cô ấy đã nhận ra rằng sự trung thực luôn là chính sách tốt nhất.
EN: 'Wherever' is a subordinating conjunction meaning 'in or to whatever place'. It introduces an adverbial clause of place, indicating that the action of the main verb ('grows') can happen in any location under the specified condition.
Tiếng Việt: 'Wherever' là một liên từ phụ thuộc, nghĩa là 'ở hoặc đến bất kỳ nơi nào'. Nó dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, dùng để bổ nghĩa cho động từ chính 'grows', diễn tả rằng hành động đó có thể xảy ra ở bất kỳ nơi nào miễn là điều kiện cụ thể được đáp ứng.
We will find a way to succeed wherever we go.
Dù chúng ta đi đâu, chúng ta vẫn sẽ tìm ra cách để thành công.
EN: The conjunction 'whatever' is used here as an adverbial clause of concession, meaning 'no matter what'. It introduces a condition that does not change the main result.
Tiếng Việt: Liên từ 'whatever' ở đây dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, nghĩa là 'dù bất cứ điều gì' hoặc 'bất kể điều gì'. Điều kiện mà nó dẫn dắt không làm thay đổi kết quả của mệnh đề chính.
Whatever you decide, I will support you.
Dù bạn đưa ra quyết định gì, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.
EN: The verb pattern 'keep + gerund (V-ing)' is used to express the continuation of an action or state without stopping.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ 'keep + danh động từ (V-ing)' được dùng để diễn tả việc tiếp tục thực hiện một hành động nào đó hoặc duy trì một trạng thái nào đó mà không bị gián đoạn.
She kept running despite the heavy rain.
Mặc dù trời mưa rất to, cô ấy vẫn tiếp tục chạy.
EN: This sentence reflects a strong sense of individual pursuit and artistic independence, which is highly valued in Western creative cultures. It emphasizes personal passion over external opinions.
EN: The nominal relative clause (or free relative clause) starting with 'What' acts as the subject of the sentence. In this structure, 'What' is equivalent to 'The thing that' or 'The things which'. It is singular in agreement here, followed by the singular verb 'matters'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ danh từ (hay mệnh đề quan hệ tự do) bắt đầu bằng 'What' đóng vai trò chủ ngữ của cả câu. Trong cấu trúc này, 'What' tương đương với 'The thing that' (điều mà...). Ở đây nó được xem là số ít, do đó động từ theo sau là 'matters' ở dạng số ít.
What worries me is the lack of time.
Điều khiến tôi lo lắng là không đủ thời gian.
EN: The verb 'make' is a causative-like verb used with an object followed by an adjective complement ('make + object + adjective') to describe causing someone or something to be in a certain state. Here, 'alive' is the adjective complement describing the state of 'us'.
Tiếng Việt: Động từ 'make' ở đây được dùng theo cấu trúc khiến bị động (causative), theo sau là tân ngữ và bổ ngữ tính từ (make + tân ngữ + tính từ), dùng để diễn tả việc làm cho ai đó hoặc điều gì đó ở một trạng thái nào đó. Ở đây 'alive' là bổ ngữ tính từ, dùng để bổ nghĩa cho trạng thái của tân ngữ 'us' (chúng tôi).
The warm sunshine makes me happy.
Ánh nắng ấm áp khiến tôi cảm thấy hạnh phúc.
EN: The phrase 'makes us alive' or 'makes us feel alive' is a common philosophical and self-help expression in English. It refers to finding passion, purpose, and deep emotional connection to one's actions, contrasting with merely 'surviving' or going through the motions of daily life.
EN: The conjunction 'wherever' is used to introduce an adverbial clause of concession, meaning 'no matter where'. It indicates that the main clause remains true regardless of the location or direction.
Tiếng Việt: Liên từ "wherever" được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ, nghĩa là "dù ở đâu" hoặc "bất kể đi đâu". Nó diễn tả rằng dù địa điểm hoặc hướng đi có như thế nào, sự thật hoặc quyết định trong mệnh đề chính vẫn không thay đổi.
Wherever you go, I will follow you.
Dù bạn đi đến đâu, tôi vẫn sẽ đi theo bạn.
EN: The prepositional phrase 'with courage' functions as an adverbial of manner, describing how the action 'walk' is performed. It is equivalent to the adverb 'courageously'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "with courage" (với lòng dũng cảm) có chức năng như trạng ngữ chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ "walk", mô tả trạng thái khi bước đi hoặc tiến về phía trước. Nó tương đương với trạng từ "courageously" (một cách dũng cảm).
She faced the difficult challenge with courage.
Cô ấy đã đối mặt với thử thách khó khăn này với lòng dũng cảm.
EN: The structure 'What do you want to do...?' is a common open-ended question pattern used to ask about someone's desires or plans. 'What' acts as the object of the infinitive verb 'to do', while 'do' is the auxiliary verb used to form questions in the simple present tense.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'What do you want to do...?' (Bạn muốn làm gì...?) là một mẫu câu hỏi mở thông dụng dùng để hỏi về ý muốn hoặc kế hoạch của người khác. Trong đó 'What' đóng vai trò tân ngữ của động từ nguyên mẫu 'to do', còn 'do' đầu tiên là trợ động từ dùng để tạo câu hỏi ở thì hiện tại đơn.
What do you want to eat for dinner tonight?
Tối nay bạn muốn ăn gì?
EN: The noun phrase 'this summer' functions as an adverbial of time, indicating when the action is planned to take place. In English, time expressions like 'this summer', 'next week', or 'today' do not require prepositions like 'in' or 'on'.
Tiếng Việt: Cụm danh từ 'this summer' (mùa hè này) ở đây đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian, cho biết thời điểm dự định thực hiện hành động. Trong tiếng Anh, các cụm từ chỉ thời gian như 'this summer', 'next week' hoặc 'today' không cần giới từ như 'in' hoặc 'on' đứng trước.
I plan to visit my grandparents this summer.
Tôi dự định sẽ đi thăm ông bà vào mùa hè này.
EN: In English-speaking cultures, asking about summer plans ('What are you doing this summer?' or 'What do you want to do this summer?') is a very common and friendly icebreaker or small talk topic, especially late in the spring. It shows interest in the other person's personal life and leisure time.
EN: The word 'whatever' is used here as a compound relative pronoun meaning 'anything that'. It introduces a noun clause ('Whatever helps me grow') that functions as the direct object of the verb 'try', placed at the beginning of the sentence for emphasis.
Tiếng Việt: 'Whatever' ở đây được dùng như một đại từ quan hệ kép, nghĩa là 'bất cứ điều gì mà' (anything that). Nó dẫn dắt một mệnh đề danh từ (Whatever helps me grow), đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ 'try', và được chuyển lên đầu câu để nhấn mạnh.
Whatever you decide is fine with me.
Bất kỳ quyết định nào bạn đưa ra, tôi đều thấy ổn.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and a bare infinitive (verb in its base form without 'to'). In 'helps me grow', 'grow' is a bare infinitive acting as the objective complement.
Tiếng Việt: Động từ 'help' (giúp) có thể được theo sau bởi một tân ngữ và một động từ nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive). Trong 'helps me grow', 'grow' là động từ nguyên mẫu không 'to', đóng vai trò bổ ngữ tân ngữ.
This course will help you improve your English.
Khóa học này sẽ giúp bạn cải thiện tiếng Anh của mình.
EN: The word 'whoever' acts as a compound relative pronoun meaning 'any person who'. In this sentence, it introduces a noun clause ('Whoever joins our team') that functions as the subject of the main verb 'is'. Noun clauses introduced by 'whoever' take a singular verb (joins, is).
Tiếng Việt: Từ 'whoever' là một đại từ quan hệ kép, nghĩa là 'bất kỳ ai mà'. Trong câu này, nó dẫn dắt một mệnh đề danh từ (Whoever joins our team) làm chủ ngữ cho động từ chính 'is'. Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'whoever' được xem là số ít về mặt ngữ pháp, do đó động từ theo sau phải chia số ít (joins, is).
Whoever finishes the project first will get a prize.
Bất kỳ ai hoàn thành dự án này đầu tiên sẽ nhận được giải thưởng.
EN: The adjective 'welcome' is used as a subject complement after the linking verb 'is' to describe the status of the subject. It means received with gladness or freely permitted.
Tiếng Việt: Tính từ 'welcome' được dùng như bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối 'is', dùng để diễn tả trạng thái của chủ ngữ, mang nghĩa 'được chào đón' hoặc 'được phép/hoan nghênh làm điều gì đó'.
You are always welcome in our home.
Nhà chúng tôi luôn chào đón bạn bất cứ lúc nào.
EN: This sentence reflects an open and inclusive community mindset, commonly valued in modern collaborative environments, schools, and workplaces in English-speaking cultures.
EN: The adverbial clause of concession is introduced by 'However + adjective/adverb', which means 'no matter how'. It is used to show that the degree of something does not change the main outcome.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ được dẫn dắt bởi 'However + tính từ/trạng từ', diễn tả 'dù có... đến đâu, bất kể...'. Nó được dùng để chỉ ra rằng mức độ của một điều gì đó không làm thay đổi kết quả của mệnh đề chính.
However hard he tries, he cannot solve the puzzle.
Dù anh ấy có cố gắng đến đâu, anh ấy vẫn không thể giải được câu đố này.
EN: The verb 'take' is used here to express the amount of time required to complete an action. The subject 'it' acts as an impersonal pronoun referring to the process or task.
Tiếng Việt: Động từ 'take' ở đây được dùng để diễn tả khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một hành động. Chủ ngữ 'it' được dùng như một đại từ phiếm chỉ, ám chỉ quá trình hoặc nhiệm vụ đó.
EN: This sentence reflects a strong sense of determination and work ethic, which is highly valued in both academic and professional settings in English-speaking cultures. Using 'however long it takes' emphasizes perseverance over immediate results.
EN: The conjunction 'whenever' means 'at whatever time' or 'every time that'. It is used to introduce adverbial clauses of time, indicating that an action happens consistently every time a certain condition is met.
Tiếng Việt: Liên từ "whenever" có nghĩa là "mỗi khi" hoặc "bất cứ lúc nào". Nó được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả rằng một hành động xảy ra theo thói quen mỗi khi một điều kiện nào đó được đáp ứng.
Whenever it rains, the roof leaks.
Mỗi khi trời mưa, mái nhà lại bị dột.
EN: In adverbial clauses of time (introduced by words like 'whenever', 'when', 'before', 'after'), the simple present tense is used to refer to habitual actions or future events, rather than the future tense.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (được giới thiệu bởi các từ như "whenever", "when", "before", "after"), chúng ta dùng thì hiện tại đơn để diễn tả hành động thói quen hoặc sự việc trong tương lai, thay vì dùng thì tương lai.
I will call you whenever I arrive at the station.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nhà ga.
EN: The word 'whatever' is used here as a determiner (followed by the noun 'seat') to mean 'any ... that'. It introduces a relative clause ('whatever seat you prefer') acting as the object of the verb 'Take'. This structure emphasizes that the choice is entirely up to the listener.
Tiếng Việt: Từ 'whatever' ở đây được dùng như một từ hạn định (theo sau là danh từ 'seat'), mang nghĩa 'bất kỳ... nào'. Nó dẫn dắt một mệnh đề quan hệ (whatever seat you prefer) làm tân ngữ cho động từ 'Take'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng quyền lựa chọn hoàn toàn thuộc về người nghe.
You can choose whatever topic you like.
Bạn có thể chọn bất kỳ chủ đề nào bạn thích.
EN: This sentence is in the imperative mood, which is used to give commands, polite invitations, or instructions. In imperative sentences, the subject 'you' is omitted, and the sentence begins with the base form of the verb ('Take').
Tiếng Việt: Câu này dùng thức mệnh lệnh (imperative mood), được dùng để đưa ra mệnh lệnh, lời mời lịch sự hoặc chỉ dẫn. Trong câu mệnh lệnh, chủ ngữ 'you' (bạn/các bạn) được lược bỏ, câu bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu (Take).
Take a look at this picture.
Hãy nhìn thoáng qua bức ảnh này.
EN: In English-speaking cultures, offering guests the freedom to choose their own seat (using phrases like 'Take whatever seat you prefer') is a common way to make them feel comfortable and at home, reflecting a casual and hospitable social norm.
EN: A nominal relative clause (also called a free relative clause) introduced by 'what' functions as a noun phrase. In this sentence, 'What I enjoy most' acts as the subject of the main verb 'is'. It means 'the thing that I enjoy most'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ danh từ (còn gọi là mệnh đề quan hệ tự do) được giới thiệu bởi "what" tương đương với một cụm danh từ trong câu. Trong câu này, "What I enjoy most" làm chủ ngữ của động từ chính "is", có nghĩa là "điều tôi thích nhất".
What I need now is a cup of hot coffee.
Điều tôi cần bây giờ là một tách cà phê nóng.
EN: A gerund (verb-ing) can function as a subject complement after the linking verb 'be'. Here, 'learning new skills' describes or defines the subject 'What I enjoy most'.
Tiếng Việt: Danh động từ (động từ + -ing) có thể làm bổ ngữ chủ ngữ sau động từ nối "be". Ở đây, "learning new skills" dùng để mô tả hoặc định nghĩa nội dung cụ thể của chủ ngữ "What I enjoy most".
My favorite hobby is playing the piano.
Sở thích yêu thích nhất của tôi là chơi piano.
EN: In modern English-speaking cultures, there is a strong emphasis on continuous personal growth and lifelong learning. Expressing a passion for 'learning new skills' is highly valued in both academic and professional settings, reflecting adaptability and curiosity.
EN: The conjunction 'wherever' is used to introduce an adverbial clause of place, meaning 'in, at, or to whatever place' or 'no matter where'. It indicates that the main clause is true regardless of the location.
Tiếng Việt: Liên từ "wherever" được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ nơi chốn, nghĩa là "dù ở đâu" hoặc "bất kể đi đâu". Nó diễn tả rằng dù ở bất kỳ địa điểm nào, tình huống trong mệnh đề chính vẫn đúng.
Wherever you go, I will follow you.
Dù bạn đi đến đâu, tôi vẫn sẽ đi theo bạn.
EN: The indefinite pronoun 'something' is used in affirmative sentences to refer to an unspecified thing, action, or situation, often implying a positive or meaningful acquisition of knowledge or experience here.
Tiếng Việt: Đại từ bất định "something" được dùng trong câu khẳng định để chỉ một điều gì đó, một vật gì đó hoặc một tình huống nào đó không được nêu cụ thể, ở đây thường ngụ ý việc học được kiến thức hoặc kinh nghiệm bổ ích hoặc có ý nghĩa.
I want to eat something sweet.
Tôi muốn ăn thứ gì đó ngọt.
EN: This sentence reflects a common Western educational philosophy: 'experiential learning' or 'travel as education'. In English-speaking cultures, traveling is highly valued not just for leisure, but as a vital way to broaden one's horizons, gain cultural empathy, and acquire life lessons.
EN: The word 'whatever' is used here as a determiner meaning 'it does not matter what...'. It introduces an adverbial clause of concession ('Whatever you decide'), which is followed by a main clause. In this structure, 'whatever' modifies the noun 'decide' (acting as its object) or directly modifies a noun like 'decision' (though here 'decide' is a verb, and 'whatever' acts as the object of 'decide'). It can be replaced by 'no matter what'.
Tiếng Việt: "Whatever" ở đây được dùng như một liên từ, nghĩa là "dù bất cứ điều gì...". Nó giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ ("Whatever you decide"), theo sau là mệnh đề chính. Trong cấu trúc này, "whatever" làm tân ngữ (bổ ngữ) của động từ "decide", mang nghĩa "dù bạn quyết định điều gì". Cấu trúc này cũng có thể thay thế bằng "no matter what".
Whatever choice you make, I will be on your side.
Dù bạn đưa ra lựa chọn gì, tôi vẫn sẽ đứng về phía bạn.
EN: The verb 'support' is a transitive verb meaning to agree with and give encouragement to someone. In this sentence, it is in the simple present tense, expressing a general truth, attitude, or immediate promise of support.
Tiếng Việt: Động từ "support" là một ngoại động từ, nghĩa là đồng ý và khuyến khích (ủng hộ) ai đó. Trong câu này, nó được chia ở thì hiện tại đơn, diễn tả một thái độ chung hoặc một lời cam kết ủng hộ ngay lập tức.
My parents always support my dreams.
Bố mẹ tôi luôn ủng hộ ước mơ của tôi.
EN: In English-speaking cultures, expressing unconditional support for a friend or family member's personal decisions is highly valued. It shows respect for individual autonomy while maintaining a strong relational bond. This phrase is commonly used in both casual and serious conversations to reassure someone.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb-ing) can function as a noun and serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, so it takes a singular verb.
Tiếng Việt: Danh động từ làm chủ ngữ: Danh động từ (động từ + -ing) có thể được dùng như một danh từ và làm chủ ngữ trong câu. Chủ ngữ là danh động từ được xem là số ít, vì vậy động từ theo sau phải chia ở số ít.
Learning a new language opens up many opportunities.
Việc học một ngôn ngữ mới sẽ mở ra nhiều cơ hội.
EN: Noun Clause with 'what': The word 'what' can introduce a noun clause that functions as the object of a verb or preposition. In this case, 'what you love' acts as the object of the gerund 'following'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ với "what": Từ "what" có thể giới thiệu một mệnh đề danh từ có chức năng như một danh từ. Trong câu này, 'what you love' làm tân ngữ của danh động từ 'following'.
I believe what you said.
Tôi tin những gì bạn nói.
EN: This sentence reflects a strong individualistic value common in Western cultures, emphasizing personal passion, self-actualization, and following one's heart over conforming to societal expectations or traditional career paths.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: xứng đáng, đáng được (có quyền nhận vì sự nỗ lực hoặc phẩm chất của mình)
Trong ngữ cảnh: thành công, đạt được mục đích
Trong ngữ cảnh: đam mê, niềm yêu thích mãnh liệt
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: ủng hộ, ủng hộ
Trong ngữ cảnh: môn học, môn
Trong ngữ cảnh: không chắc chắn, thiếu tự tin
Trong ngữ cảnh: kỹ năng, kỹ xảo
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To put a lot of effort and energy into an activity.
làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết mình
To lack confidence in one's own abilities or decisions.
cảm thấy thiếu tự tin, không chắc chắn về bản thân
To make decisions based on one's inner feelings and desires rather than logical reasoning.
lắng nghe tiếng nói từ trái tim, làm theo điều mình thực sự muốn