Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hình thành, ảnh hưởng (đến sự hình thành tính cách hoặc quan điểm)
Trong ngữ cảnh: lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: tò mò, ham học hỏi
Trong ngữ cảnh: khám phá, tìm tòi
Trong ngữ cảnh: có liên kết, được kết nối với nhau
Trong ngữ cảnh: thuộc về, thuộc về (một nơi nào đó hoặc một nhóm người nào đó)
Trong ngữ cảnh: hành trình, chặng đường
Trong ngữ cảnh: cội nguồn, cảm giác thuộc về quê hương
Trong ngữ cảnh: mở rộng, làm rộng ra (tầm nhìn, phạm vi, v.v.)
Trong ngữ cảnh: khác nhau, có sự khác biệt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To gradually change from being a child to being an adult.
lớn lên, trưởng thành
To share one's deepest feelings and thoughts, or to become receptive to others.
mở lòng, đón nhận người khác
To be brought up and cared for as a child.
được nuôi dưỡng, được nuôi lớn
To remain receptive to new ideas, experiences, or people.
giữ thái độ cởi mở