EN: Use 'continue to + verb' to talk about an action that keeps happening or starts again.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "continue to + động từ" để diễn tả một hành động vẫn tiếp diễn hoặc bắt đầu lại.
She continued to study after dinner.
Cô ấy tiếp tục đọc sách sau bữa tối.
EN: Use the past tense (adding -ed) to talk about actions that happened and finished in the past.
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ (thêm -ed vào động từ) để diễn tả những hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
He walked to the park and played with his dog.
Anh ấy đi bộ đến công viên và chơi với con chó của mình.
EN: Use 'have someone do something' to say you asked or paid someone to perform a task. The verb after 'someone' is always in its base form (no 'to').
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "have someone do something" để diễn tả việc bạn nhờ hoặc thuê ai đó làm một việc gì. Động từ sau "someone" phải ở dạng nguyên thể (không thêm "to").
I had the waiter bring some water.
Tôi nhờ người phục vụ mang ít nước đến.
EN: In the past, travelers would stop at 'inns' where workers (hostlers) would take care of their horses. This was a standard service similar to a modern car wash or valet parking.
EN: Use 'and' to connect two actions done by the same person in the past. Both verbs must be in the past tense (came, found).
Tiếng Việt: Dùng "and" để nối hai hành động do cùng một người thực hiện trong quá khứ. Cả hai động từ đều phải ở thì quá khứ (came, found).
He sat down and drank some water.
Anh ấy ngồi xuống và uống một ít nước.
EN: The verb 'tell' (past tense: 'told') is used to give information to someone. It is usually followed directly by the person being spoken to.
Tiếng Việt: Động từ "tell" (quá khứ là "told") dùng để cung cấp thông tin cho ai đó. Thông thường, nó được theo sau trực tiếp bởi người được nói đến.
She told her mother the secret.
Cô ấy đã kể bí mật đó cho mẹ cô ấy.
EN: The Past Simple tense is used to describe an action that happened and was completed at a specific time in the past. In this sentence, 'lost' is the past form of 'lose'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "lost" là quá khứ của "lose" (làm mất/đánh rơi).
I lost my keys yesterday.
Hôm qua tôi đã làm mất chìa khóa của mình.
EN: In this historical context, a 'shoe' refers to a horseshoe. Losing a horseshoe was a serious matter as it could lead to the horse becoming lame or injured during travel.
EN: Use 'Shall I...?' to make a polite offer or suggestion to help someone.
Tiếng Việt: Dùng "Shall I...?" để đề nghị hoặc gợi ý giúp đỡ ai đó một cách lịch sự.
Shall I open the window for you?
Tôi mở cửa sổ cho bạn nhé?
EN: In the past, a blacksmith was a vital professional in every town, responsible for making and fitting horseshoes, which were essential for travel.
EN: Use 'leave + object + alone' to tell someone to stop touching or bothering something or someone.
Tiếng Việt: Dùng cấu trúc "leave + tân ngữ + alone" để bảo ai đó ngừng chạm vào hoặc làm phiền vật gì đó hoặc ai đó, nghĩa là "để nó yên" hoặc "đừng đụng đến nó".
Leave the cake alone until it is cool.
Đừng đụng vào cái bánh trước khi nó nguội.
EN: In English, 'leave it alone' can sound quite direct or dismissive. In this story, it shows the merchant's impatience because he is in a hurry.
EN: Use 'a couple of' to mean 'two' or 'a small number' of things. It is followed by a plural noun.
Tiếng Việt: Dùng "a couple of" để chỉ "hai" hoặc "một vài" sự vật. Sau nó phải là danh từ số nhiều.
I will be ready in a couple of minutes.
Tôi sẽ sẵn sàng trong vài phút nữa.
EN: In English-speaking countries, 'a couple of' is very common in casual conversation to mean 'a few'. It doesn't always mean exactly two.
EN: The phrase 'be in a hurry' is used to describe someone who needs to move or act quickly because they don't have much time.
Tiếng Việt: Cụm từ "be in a hurry" dùng để diễn tả người cần di chuyển hoặc hành động nhanh vì không có nhiều thời gian, tức là "đang vội".
She is in a hurry to catch the bus.
Cô ấy đang vội để bắt xe buýt.
EN: In English-speaking cultures, saying 'I'm in a hurry' is a direct but polite way to explain why you cannot stop to talk or why you are moving quickly.
EN: Use 'get on' to describe the action of entering or mounting a vehicle or animal (like a bus, train, or horse). Use 'got on' for the past tense.
Tiếng Việt: Dùng "get on" để diễn tả hành động lên phương tiện giao thông hoặc cưỡi động vật (như xe buýt, tàu hỏa hoặc ngựa). Quá khứ của nó là "got on".
She got on the bus at ten o'clock.
Cô ấy lên xe buýt lúc mười giờ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thương nhân, chỉ người làm nghề mua bán, trao đổi hàng hóa
Trong ngữ cảnh: tiếp tục, chỉ việc thực hiện một hành động không ngừng lại
Trong ngữ cảnh: nghỉ ngơi, chỉ việc dừng hoạt động để lấy lại sức
Trong ngữ cảnh: công nhân, người lao động, ở đây chỉ người làm việc tại quán trọ hoặc chuồng ngựa
Trong ngữ cảnh: thợ rèn, chỉ người thợ chế tạo đồ sắt (như móng ngựa)
Trong ngữ cảnh: xoay xở, cố gắng làm được, chỉ việc vẫn hoàn thành việc gì đó dù gặp khó khăn
Trong ngữ cảnh: vội vàng, khẩn trương, chỉ trạng thái đang gấp gáp về thời gian
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop touching or interfering with something.
Kệ nó, để yên cho nó
Needing to do something quickly or get somewhere fast.
Vội vã, đang vội
To leave a place on a horse, bicycle, or motorcycle.
Cưỡi (ngựa, xe...) đi mất