Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thương nhân, chỉ người làm nghề mua bán, trao đổi hàng hóa
Trong ngữ cảnh: tiếp tục, chỉ việc thực hiện một hành động không ngừng lại
Trong ngữ cảnh: nghỉ ngơi, chỉ việc dừng hoạt động để lấy lại sức
Trong ngữ cảnh: công nhân, người lao động, ở đây chỉ người làm việc tại quán trọ hoặc chuồng ngựa
Trong ngữ cảnh: thợ rèn, chỉ người thợ chế tạo đồ sắt (như móng ngựa)
Trong ngữ cảnh: xoay xở, cố gắng làm được, chỉ việc vẫn hoàn thành việc gì đó dù gặp khó khăn
Trong ngữ cảnh: vội vàng, khẩn trương, chỉ trạng thái đang gấp gáp về thời gian
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop touching or interfering with something.
Kệ nó, để yên cho nó
Needing to do something quickly or get somewhere fast.
Vội vã, đang vội
To leave a place on a horse, bicycle, or motorcycle.
Cưỡi (ngựa, xe...) đi mất