Watching TV Shows - Part AXem chương trình truyền hình - Phần A
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: (mùa của chương trình truyền hình)
Trong ngữ cảnh: (tập của chương trình truyền hình)
Trong ngữ cảnh: hoàn thành, xem hết
Trong ngữ cảnh: nhận ra, để ý
Trong ngữ cảnh: đáng giá
Trong ngữ cảnh: Thư giãn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To attempt or test something to see if you like it.
Thử xem sao
To watch multiple episodes of a television program in rapid succession.
Cày phim; xem phim liên tục
To go beyond the limits of what is possible or reasonable.
Quá gượng ép; quá đà
To relax and stop making an effort.
Ngồi tựa lưng; thư giãn nghỉ ngơi