EN: The word 'The' is a definite article used to talk about a specific thing that the speaker and listener both know about.
Tiếng Việt: Mạo từ xác định 'The' được dùng để nói về một sự vật cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết.
The sun is hot.
Mặt trời rất nóng.
EN: In storytelling, a short title like 'The nail' often hints at a small object that will cause a big problem later, reflecting the proverb 'For want of a nail the shoe was lost'.
EN: The phrase 'do well' means to be successful or perform a task in a good way. In the past tense, 'do' changes to 'did'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'do well' có nghĩa là làm tốt hoặc thành công. Ở thì quá khứ, 'do' phải đổi thành 'did'.
She did well on her English test.
Cô ấy đã làm bài kiểm tra tiếng Anh rất tốt.
EN: In historical stories, a 'fair' was not just for rides; it was a major trading event where merchants from different towns gathered to sell goods.
EN: Use 'fill (something) with (something)' to describe making a container full of a specific substance or item.
Tiếng Việt: Dùng 'fill (cái gì) with (cái gì)' để mô tả việc làm cho một vật chứa đầy một chất hoặc vật cụ thể nào đó.
She filled the glass with water.
Cô ấy đổ đầy nước vào cốc.
EN: In historical contexts like this story, a 'fair' was a large market gathering where merchants traveled long distances to sell their goods, often resulting in carrying large amounts of cash home.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh lịch sử như câu chuyện này, 'fair' (hội chợ) là một buổi họp chợ lớn, nơi các thương nhân đi đường dài để bán hàng hóa của họ, thường dẫn đến việc mang theo một lượng lớn tiền mặt về nhà.
EN: Use 'so' to connect a reason with a result. The first part is the reason, and the second part is what happened because of it.
Tiếng Việt: Dùng 'so' để nối nguyên nhân với kết quả. Phần đầu là nguyên nhân, phần sau là kết quả xảy ra do đó.
It was raining, so I took an umbrella.
Lúc đó trời đang mưa, nên tôi đã mang theo ô.
EN: In English, 'home' is often used as an adverb of place, meaning we don't need 'to' before it when using verbs of motion or state (e.g., 'go home', 'be home').
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, 'home' thường được dùng như một trạng từ chỉ nơi chốn, nghĩa là chúng ta không cần dùng 'to' trước nó khi sử dụng các động từ chỉ sự chuyển động hoặc trạng thái (ví dụ: 'go home', 'be home').
EN: Use the past tense (adding -ed) to describe completed actions in a story.
Tiếng Việt: Trong câu chuyện, dùng thì quá khứ (thêm -ed vào động từ) để mô tả những hành động đã hoàn thành.
He walked to the park and played with his dog.
Anh ấy đi bộ đến công viên và chơi với con chó của mình.
EN: Use 'When' to connect two actions that happen at the same time or one after another.
Tiếng Việt: Dùng 'When' để nối hai hành động xảy ra cùng lúc hoặc nối tiếp nhau.
When the bell rang, the students left the room.
Khi chuông reo, các học sinh rời khỏi lớp học.
EN: The past tense of 'say' is 'said'. It is used to report what someone spoke in the past.
Tiếng Việt: Dạng quá khứ của 'say' là 'said'. Nó được dùng để tường thuật lại những gì ai đó đã nói trong quá khứ.
She said hello to me.
Cô ấy chào tôi.
EN: In storytelling, 'He said' or 'She said' is the most common way to introduce dialogue. It is simple and does not distract the reader from the actual message.
EN: Use 'be + missing' to describe something that is lost or not where it should be.
Tiếng Việt: Dùng 'be + missing' để mô tả một thứ gì đó bị thất lạc hoặc không ở đúng vị trí của nó.
My bag is missing a button.
Cái túi của tôi bị mất một cái cúc.
EN: In historical contexts, 'shoe' refers to a horseshoe. 'Sir' was a standard respectful way for a worker to address a customer or someone of higher social status.
EN: Use the Past Simple tense (verb + ed) to tell stories about things that happened in the past.
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ đơn (động từ + ed) để kể những câu chuyện hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
The teacher smiled and said hello.
Cô giáo mỉm cười và nói lời chào.
EN: In English, 'it's fine' can mean 'it's okay' or 'no problem'. In this context, the merchant is being dismissive of a potential problem.
EN: Use 'will' to make a prediction or express certainty about the future. Adding 'certainly' after 'will' makes the statement even stronger.
Tiếng Việt: Dùng 'will' để đưa ra dự đoán hoặc diễn tả sự chắc chắn về tương lai. Thêm 'certainly' (một cách chắc chắn) sau 'will' sẽ làm cho câu nói trở nên mạnh mẽ hơn.
The rain will certainly stop soon.
Cơn mưa chắc chắn sẽ tạnh sớm thôi.
EN: In the past, horses were the primary mode of transportation. A 'shoe' refers to a horseshoe. Losing a nail in a horseshoe was a common but serious problem that could lead to the horse becoming lame, as hinted in the famous proverb 'For Want of a Nail'.
EN: The phrase 'be in a hurry' is used to describe a state where someone needs to move or act quickly because they don't have much time.
Tiếng Việt: Cụm từ 'be in a hurry' được dùng để mô tả trạng thái ai đó cần di chuyển hoặc hành động nhanh vì không có nhiều thời gian (đang vội).
She is in a hurry to catch the bus.
Cô ấy đang vội để bắt xe buýt.
EN: In Western culture, being 'in a hurry' is a common and polite way to decline a long conversation or explain why you are moving quickly without being considered rude.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thương nhân, người mua bán hàng hóa
Trong ngữ cảnh: hội chợ, hoạt động mua bán hàng hóa được tổ chức định kỳ
Trong ngữ cảnh: hàng hóa, đồ vật được mua bán
Trong ngữ cảnh: đóng gói, cho đồ vào túi hoặc buộc lại gọn gàng
Trong ngữ cảnh: nghỉ ngơi
Trong ngữ cảnh: cái đinh
Trong ngữ cảnh: chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
Trong ngữ cảnh: vội vàng, gấp gáp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be successful in an activity or business.
làm tốt, thành công, kiếm được tiền
To leave a place by riding a horse, bicycle, or motorcycle.
cưỡi (ngựa), lái (xe, v.v.) đi mất
Needing to do something quickly or get somewhere fast.
vội vã, gấp rút