Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thương nhân, người mua bán hàng hóa
Trong ngữ cảnh: hội chợ, hoạt động mua bán hàng hóa được tổ chức định kỳ
Trong ngữ cảnh: hàng hóa, đồ vật được mua bán
Trong ngữ cảnh: đóng gói, cho đồ vào túi hoặc buộc lại gọn gàng
Trong ngữ cảnh: nghỉ ngơi
Trong ngữ cảnh: cái đinh
Trong ngữ cảnh: chắc chắn, không còn nghi ngờ gì
Trong ngữ cảnh: vội vàng, gấp gáp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be successful in an activity or business.
làm tốt, thành công, kiếm được tiền
To leave a place by riding a horse, bicycle, or motorcycle.
cưỡi (ngựa), lái (xe, v.v.) đi mất
Needing to do something quickly or get somewhere fast.
vội vã, gấp rút