Working with Tools - Part CLàm việc với công cụ - Phần C
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kệ; giá đỡ
Trong ngữ cảnh: tủ trang điểm; tủ thấp có ngăn kéo
Trong ngữ cảnh: đánh dấu; ghi dấu
Trong ngữ cảnh: vị trí; chỗ
Trong ngữ cảnh: búa; vồ
Trong ngữ cảnh: luyện tập; thực hành
Trong ngữ cảnh: cái thang
Trong ngữ cảnh: thước thủy; ni vô
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
clumsy or awkward, especially with one's hands
Vụng về
regarding; with respect to a particular subject
Khi nói đến...; Về...
to leave a vehicle or a high place
Xuống; Rời khỏi
to begin doing a task or job
Bắt đầu làm việc; Bắt tay vào làm