EN: Use 'some distance' to describe an unspecified amount of space or length without being exact.
Tiếng Việt: Dùng 'some distance' để diễn tả một khoảng cách hoặc độ dài không cụ thể, ước chừng.
We walked some distance to find a restaurant.
Chúng tôi đã đi một quãng đường mới tìm được một nhà hàng.
EN: Use 'began to' followed by an action to show that something started happening in the past.
Tiếng Việt: Dùng 'began to' cộng với một hành động để chỉ việc điều gì đó bắt đầu xảy ra trong quá khứ.
It began to rain.
Trời bắt đầu mưa.
EN: The phrase 'began to' is used to describe the start of an action in the past. It is followed by the base form of a verb.
Tiếng Việt: Cụm từ 'began to' được dùng để diễn tả sự bắt đầu của một hành động trong quá khứ. Sau nó là động từ nguyên mẫu.
It began to rain.
Trời bắt đầu mưa.
EN: Use 'After' at the beginning of a sentence to show that one action happened before another. Use a comma to separate the two parts of the sentence.
Tiếng Việt: Dùng 'After' ở đầu câu để chỉ một hành động xảy ra trước một hành động khác. Hãy dùng dấu phẩy để tách hai phần của câu.
After he finished his homework, he played games.
Sau khi làm xong bài tập, cậu ấy đã chơi trò chơi.
EN: Use 'couldn't' (could not) to talk about things someone was unable to do in the past.
Tiếng Việt: Dùng 'couldn't' (could not) để diễn tả những việc ai đó không thể làm trong quá khứ.
I couldn't find my keys yesterday.
Hôm qua tôi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.
EN: Using 'and' to connect multiple actions in a sequence. When listing three or more actions, use commas between them and 'and' before the last one.
Tiếng Việt: Dùng 'and' để nối nhiều hành động trong một chuỗi. Khi liệt kê ba hành động trở lên, hãy dùng dấu phẩy giữa các hành động và thêm 'and' trước hành động cuối cùng.
She opened the door, entered the room, and sat down.
EN: The phrase 'on foot' is a standard way to say someone is walking instead of using a vehicle. It is more formal than just saying 'walked'.
EN: The pattern 'not... until' is used to say that something did not happen before a certain time. It means 'only at that time did it happen'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'not... until' được dùng để nói rằng điều gì đó đã không xảy ra trước một thời điểm nhất định. Điều này có nghĩa là trước thời điểm đó, sự việc vẫn chưa xảy ra.
I didn't sleep until 11 PM.
Tôi đã không đi ngủ cho đến mười một giờ đêm.
EN: Use 'was' to describe a state or feeling in the past. It connects the subject to a word that describes it.
Tiếng Việt: Dùng 'was' để diễn tả trạng thái hoặc cảm xúc trong quá khứ. Nó nối chủ ngữ với tính từ mô tả chủ ngữ đó.
The girl was happy.
Cô gái đó lúc ấy rất vui.
EN: The word 'that' is used here to connect a main thought (He thought) with a complete sentence that explains what he thought.
Tiếng Việt: Ở đây, 'that' được dùng để nối ý chính (Anh ấy nghĩ) với một câu hoàn chỉnh, nhằm giải thích cụ thể anh ấy nghĩ về điều gì.
I believe that you can do it.
Tôi tin rằng bạn có thể làm được.
EN: In many fables, characters blame inanimate objects (like a nail) for their problems instead of reflecting on their own choices, such as rushing or being impatient.
EN: The phrase 'found out that' is used to show that someone learned a new fact or piece of information. The word 'that' introduces the information being learned.
Tiếng Việt: Cụm từ 'found out that' được dùng để chỉ việc ai đó phát hiện hoặc biết được một sự thật hoặc thông tin mới. Trong đó, 'that' đứng trước nội dung cụ thể được phát hiện.
I found out that the library is closed on Mondays.
Tôi phát hiện ra rằng thư viện không mở cửa vào thứ Hai hàng tuần.
EN: 'Haste makes waste' is a common English proverb. It teaches that when you try to do things too quickly, you are more likely to make mistakes, which ends up wasting more time.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thương nhân, người mua bán hàng hóa
Trong ngữ cảnh: khoảng cách, một quãng đường
Trong ngữ cảnh: đi khập khiễng, đi cà nhắc
Trong ngữ cảnh: vấp ngã, loạng choạng bước đi
Trong ngữ cảnh: vai
Trong ngữ cảnh: đến, tới nơi
Trong ngữ cảnh: không vui, buồn bã
Trong ngữ cảnh: ngu ngốc, khờ dại
Trong ngữ cảnh: cái đinh
Trong ngữ cảnh: sự vội vàng, sự hấp tấp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
soon; in a short time
không lâu sau, sớm thôi
by walking rather than using a vehicle
đi bộ
doing something too quickly often results in mistakes or poor results
dục tốc bất đạt
to fall to the ground
ngã, ngã xuống