Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chỉ tâm trạng hoặc cảm xúc của một người tại một thời điểm cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Mỉm cười, nở nụ cười.
Trong ngữ cảnh: Niềm vui hoặc hạnh phúc tột độ.
Trong ngữ cảnh: Không vui, buồn bã.
Trong ngữ cảnh: Chỉ thời gian hoặc không gian riêng tư, không bị làm phiền.
Trong ngữ cảnh: Nỗi buồn, cảm giác buồn bã.
Trong ngữ cảnh: Nước mắt.
Trong ngữ cảnh: Lo lắng, hồi hộp.
Trong ngữ cảnh: Sợ hãi, hoảng sợ.
Trong ngữ cảnh: Cơn bão.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Extremely happy and excited.
Vui sướng tột cùng
A state of perfect happiness.
Hạnh phúc ngập tràn, trạng thái cực kỳ hạnh phúc
To become calm after being angry.
Bình tĩnh lại
Feeling unhappy or depressed.
Tâm trạng chán nản, buồn bã
To feel very nervous, especially before a big event.
Bồn chồn lo lắng, cảm thấy hồi hộp
To frighten someone very much.
Sợ chết khiếp