Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mang tính đột phá, tiên phong, chỉ điều gì đó được thử nghiệm lần đầu tiên trong một lĩnh vực và có ý nghĩa quan trọng.
Trong ngữ cảnh: Mang tính chuyển đổi, thay đổi hoàn toàn, chỉ một sự thay đổi có tác động lớn và tích cực.
Trong ngữ cảnh: Không có triệu chứng, chỉ tình trạng nhiễm bệnh hoặc mắc bệnh nhưng không biểu hiện bất kỳ dấu hiệu lâm sàng nào.
Trong ngữ cảnh: Giả thuyết, giả định, chỉ việc đưa ra một lý thuyết hoặc dự đoán ban đầu dựa trên các sự kiện đã biết.
Trong ngữ cảnh: cảnh báo, nhắc nhở chú ý, dùng để khuyên ai đó không nên vội vàng kết luận hoặc hành động.
Trong ngữ cảnh: tính khả thi, khả năng tồn tại, chỉ việc một phương pháp hoặc kế hoạch nào đó có thể vận hành thành công hay không.
Trong ngữ cảnh: ẩn danh, chỉ trạng thái không công khai tên tuổi hoặc danh tính.
Trong ngữ cảnh: một cách rõ ràng, không mập mờ, chỉ việc diễn đạt rất rõ ràng, không có bất kỳ sự mơ hồ nào.
Trong ngữ cảnh: thái độ hoài nghi, chỉ việc giữ quan điểm dè dặt hoặc không tin tưởng về tính xác thực hoặc hiệu quả của một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: khiến cho việc gì đó trở nên cần thiết hoặc đáng làm, chỉ việc một tình huống nào đó chứng minh cho sự hợp lý của hành động tiếp theo.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The main goal or most important purpose of a project or study.
Mục tiêu chính
A study design that randomly assigns participants into an experimental group or a control group.
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng
A determination that a relationship between variables is caused by something other than chance.
Ý nghĩa thống kê
Agreement to provide information only if the person's name is not revealed.
Với điều kiện giấu tên
To fail to reach a required or expected standard or amount.
Không đạt, thấp hơn kỳ vọng