EN: The phrasal verb 'fall short of' is used to describe a situation where something fails to reach a required standard, expectation, or goal. In formal contexts like news headlines, it is often used to report on clinical trials or financial targets.
Tiếng Việt: Cụm động từ "fall short of" được dùng để mô tả tình huống mà một điều gì đó không đạt được tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc mục tiêu yêu cầu. Trong các ngữ cảnh trang trọng như tiêu đề tin tức, nó thường được dùng để báo cáo các thử nghiệm lâm sàng hoặc chỉ số tài chính không đạt yêu cầu.
The company's quarterly earnings fell short of analysts' expectations.
Thu nhập quý của công ty không đạt được kỳ vọng của các nhà phân tích.
EN: In news headlines, the present simple tense ('Falls Short') is frequently used to describe recent past events to create a sense of immediacy and urgency.
Tiếng Việt: Trong các tiêu đề tin tức, thì hiện tại đơn (như "Falls Short") thường được dùng để mô tả các sự kiện trong quá khứ vừa mới xảy ra, nhằm tạo cảm giác tức thời và khẩn cấp.
Government announces new policy to combat climate change.
Chính phủ công bố chính sách mới để ứng phó với biến đổi khí hậu.
EN: Compound noun phrases are common in technical English. Here, 'Landmark NHS Blood Test Trial' acts as a single complex subject. The head noun is 'Trial', and the preceding words function as attributive modifiers.
Tiếng Việt: Cụm danh từ ghép rất phổ biến trong tiếng Anh kỹ thuật. Ở đây, "Landmark NHS Blood Test Trial" đóng vai trò như một chủ ngữ phức hợp duy nhất. Danh từ chính là "Trial", các từ đứng trước đóng vai trò là các bổ ngữ hạn định.
The high-speed rail construction project faced several delays.
Dự án xây dựng đường sắt cao tốc này đã phải đối mặt với nhiều lần trì hoãn.
EN: The NHS (National Health Service) is the publicly funded healthcare system in the UK. It is a source of great national pride but also frequent political debate, especially regarding funding and the efficacy of large-scale trials like the one mentioned.
EN: The past participle phrase 'designed to detect...' acts as an adjective modifying the noun 'blood test'. This is a reduced relative clause (which was designed to...).
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ "designed to detect..." đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "blood test". Đây là một mệnh đề quan hệ được rút gọn (nguyên gốc là which was designed to...).
The software developed to protect user privacy is now available.
Phần mềm được phát triển nhằm bảo vệ quyền riêng tư của người dùng hiện đã có thể sử dụng được.
EN: The present participle 'involving' introduces a participial phrase that modifies 'clinical trial', indicating what the trial included or who participated in it.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ "involving" giới thiệu một cụm phân từ bổ nghĩa cho "clinical trial", nêu rõ nội dung hoặc đối tượng tham gia của thử nghiệm đó.
A new policy involving all employees will be implemented next month.
Một chính sách mới liên quan đến toàn thể nhân viên sẽ được triển khai vào tháng tới.
EN: The present perfect tense 'has failed' is used to describe a recent event that has current relevance or provides new information in a news context.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành "has failed" được dùng để mô tả một sự kiện vừa mới xảy ra và có liên quan đến hiện tại, hoặc để cung cấp thông tin mới trong ngữ cảnh tin tức.
The government has failed to reach an agreement with the labor union.
Chính phủ đã không đạt được thỏa thuận với các công đoàn.
EN: The NHS (National Health Service) is the publicly funded healthcare system in the UK. Mentioning it highlights that the trial was conducted within a major national framework, adding significant weight and scale to the study's findings.
EN: The past participle phrase 'unveiled at...' functions as an adjective modifying 'The results'. It is a reduced relative clause (which were unveiled), providing additional context about the subject.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ "unveiled at..." đóng vai trò như tính từ bổ nghĩa cho "The results". Đây là một mệnh đề quan hệ được rút gọn (nguyên gốc là which were unveiled), dùng để cung cấp thêm thông tin nền về chủ ngữ.
The report, published last month, highlights the risks of climate change.
Báo cáo được công bố vào tháng trước đã nhấn mạnh những rủi ro của biến đổi khí hậu.
EN: The noun clause starting with 'that' acts as the direct object of the verb 'revealed'. It introduces the specific finding or fact being reported.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "revealed". Nó giới thiệu phát hiện hoặc sự thật cụ thể được báo cáo.
Scientists revealed that the new drug is effective against the virus.
Các nhà khoa học đã tiết lộ rằng loại thuốc mới này có hiệu quả đối với loại virus đó.
EN: The adverb 'significantly' is used here in a statistical context, meaning the results were not large or important enough to be considered meaningful in a scientific trial.
Tiếng Việt: Trạng từ "significantly" ở đây được dùng trong ngữ cảnh thống kê, nghĩa là mức độ hoặc tầm quan trọng của kết quả đủ lớn để được coi là có ý nghĩa (độ tin cậy) trong một thử nghiệm khoa học.
The new policy did not significantly alter the company's revenue.
Chính sách mới không làm thay đổi đáng kể doanh thu của công ty.
EN: The American Society of Clinical Oncology (ASCO) annual meeting is the world's premier oncology event, where major clinical trial results are often first presented to the global medical community. The mention of 'Chicago' is significant as it is the long-standing host city for this massive international gathering.
EN: Inverted Conditional (Third Conditional): The sentence uses 'Had the trial succeeded' instead of 'If the trial had succeeded'. This inversion of the auxiliary verb 'had' and the subject is a formal way to express a hypothetical situation in the past that did not actually happen.
Tiếng Việt: Câu điều kiện đảo ngữ (câu điều kiện loại ba): Câu sử dụng "Had the trial succeeded" thay cho "If the trial had succeeded". Cấu trúc đảo ngữ này, trong đó trợ động từ "had" được đảo lên trước chủ ngữ, được dùng để diễn tả giả định "trái ngược với thực tế trong quá khứ", mang sắc thái trang trọng hơn.
Had I known about the meeting, I would have attended.
Nếu lúc đó tôi biết có cuộc họp, tôi đã tham dự rồi.
EN: Mixed/Past Modal 'would have + past participle': This structure is used to describe the hypothetical result of a past condition. It indicates what 'would have' been the outcome if the condition in the 'if' clause (or inverted clause) had been met.
Tiếng Việt: Trợ động từ quá khứ hoàn thành "would have + past participle": Cấu trúc này được dùng để mô tả kết quả có thể xảy ra trong quá khứ dưới một giả định. Nó diễn tả rằng nếu điều kiện giả định (trong mệnh đề if hoặc mệnh đề đảo) được đáp ứng, thì "lẽ ra" đã có tác động đó vào thời điểm đó.
The project would have failed without your help.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, dự án này lẽ ra đã thất bại vào lúc đó.
EN: The sentence reflects the high stakes and formal register of medical journalism. The use of 'transformative breakthrough' is a common academic and journalistic collocation used to describe scientific advancements that fundamentally change a field.
EN: The use of non-defining relative clauses (starting with 'which') provides additional information about a noun without being essential to the sentence's core meaning. These are always separated by commas.
Tiếng Việt: Việc sử dụng mệnh đề quan hệ không giới hạn (bắt đầu bằng 'which') cung cấp thêm thông tin về danh từ, nhưng không cần thiết cho nghĩa cốt lõi của câu. Loại mệnh đề này phải được ngăn cách bằng dấu phẩy ở cả hai đầu.
The new drug, which was developed over ten years, has finally been approved.
Loại thuốc mới này, được phát triển trong hơn một thập kỷ, cuối cùng đã được phê duyệt.
EN: The verb 'constitute' is used in formal academic or legal registers to mean 'to be considered as' or 'to form'. It is more formal than 'is' or 'makes up'.
Tiếng Việt: Động từ 'constitute' được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý trang trọng với nghĩa "được coi là" hoặc "cấu thành". Nó trang trọng hơn 'is' hoặc 'makes up'.
The evidence provided does not constitute a legal defense.
Bằng chứng được cung cấp không cấu thành một sự bào chữa hợp pháp.
EN: The past participle 'aged' functions as a reduced relative clause (short for 'who were aged'), used to efficiently describe the age range of a group in scientific reporting.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'aged' ở đây đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ được rút gọn (viết tắt của 'who were aged'), được dùng trong các báo cáo khoa học để mô tả phạm vi tuổi của một nhóm một cách hiệu quả.
The survey focused on adults aged eighteen to thirty.
Cuộc khảo sát nhắm vào những người trưởng thành từ 18 đến 30 tuổi.
EN: The term 'randomised controlled trial' (RCT) is considered the gold standard in medical research. In the context of the NHS (United Kingdom's National Health Service), such large-scale trials are significant because they involve a centralized, public healthcare database, making the results highly influential for global health policy.
EN: The verb 'undergo' is often used in formal or medical contexts to describe experiencing something necessary, unpleasant, or transformative, such as a process, surgery, or trial.
Tiếng Việt: Động từ "undergo" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc y tế để mô tả việc trải qua một quá trình cần thiết, khó chịu hoặc mang tính thay đổi, như phẫu thuật, thử nghiệm hoặc kiểm tra.
The patient will undergo a series of tests to determine the cause of the symptoms.
Bệnh nhân sẽ trải qua một loạt các xét nghiệm để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.
EN: The conjunction 'while' followed by a present participle (-ing) indicates two actions happening simultaneously by the same subject. It functions as a reduced adverbial clause.
Tiếng Việt: Liên từ "while" theo sau bởi hiện tại phân từ (-ing) chỉ hai hành động xảy ra đồng thời của cùng một chủ thể. Về mặt ngữ pháp, đây là một mệnh đề trạng ngữ được rút gọn.
He listened to music while working on his assignment.
Cậu ấy nghe nhạc trong khi làm bài tập về nhà.
EN: The preposition 'over' is used here to indicate a duration of time, suggesting a continuous or repeated process throughout that period.
Tiếng Việt: Giới từ "over" ở đây được dùng để chỉ một khoảng thời gian, ngụ ý một quá trình diễn ra liên tục hoặc lặp đi lặp lại trong suốt khoảng thời gian đó.
The company's profits have grown significantly over the last decade.
Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể trong mười năm qua.
EN: In the context of the NHS (National Health Service), 'standard cancer screening' refers to the routine tests provided to the public, such as mammograms or cervical screenings. This sentence highlights the rigorous control in clinical trials where new methods (Galleri) are tested alongside existing protocols to ensure ethical standards and comparative accuracy.
EN: The Past Perfect tense ('had hypothesised') is used here to describe a hypothesis that was formed before the results of the clinical trial were known, establishing a clear chronological sequence in a narrative context.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had hypothesised) được dùng ở đây để mô tả một giả thuyết được đưa ra trước khi kết quả thử nghiệm lâm sàng được công bố, thiết lập một trật tự thời gian rõ ràng trong ngữ cảnh tường thuật.
The team had predicted a different outcome before the final data arrived.
Trước khi dữ liệu cuối cùng được gửi đến, nhóm nghiên cứu đã dự đoán các kết quả khác nhau.
EN: The use of 'thereby' followed by a present participle (-ing) is a formal way to express a result or consequence of the preceding action. It functions as a conjunctive adverb.
Tiếng Việt: Việc sử dụng "thereby" theo sau bởi hiện tại phân từ (-ing) là một cách trang trọng để diễn đạt kết quả hoặc hậu quả của hành động được đề cập trước đó. Nó hoạt động như một trạng từ nối.
The company reduced its waste, thereby lowering its environmental impact.
Công ty đã giảm chất thải, từ đó giảm tác động đến môi trường.
EN: The gerund phrase 'supplementing conventional screening with...' acts as the subject of the 'that' clause. The structure 'supplement A with B' means to add B to A to improve it.
Tiếng Việt: Cụm động từ "supplementing conventional screening with..." đóng vai trò là chủ ngữ của mệnh đề "that". Cấu trúc "supplement A with B" có nghĩa là thêm B vào A để làm cho A hoàn thiện hơn.
Supplementing your diet with vitamins can improve your health.
Bổ sung vitamin vào chế độ ăn uống có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
EN: Non-restrictive relative clauses: The clause 'who serves as...' provides additional information about the subject (Doctor Julie Gralow) but is not essential to identify her. It is set off by commas.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không giới hạn: Mệnh đề 'who serves as...' cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ (Tiến sĩ Julie Gralow), nhưng không cần thiết để xác định người đó. Loại mệnh đề này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
Professor Smith, who leads the research department, will give the opening speech.
Giáo sư Smith, người đứng đầu bộ phận nghiên cứu, sẽ có bài phát biểu khai mạc.
EN: The phrasal verb 'caution against': This structure is used to warn someone not to do something or to advise against a particular course of action, often followed by a gerund (-ing form).
Tiếng Việt: Cụm động từ 'caution against': Cấu trúc này được dùng để cảnh báo ai đó không nên làm gì, hoặc khuyên không nên thực hiện một hành động cụ thể, thường được theo sau bởi danh động từ (dạng -ing).
Financial advisors caution against investing all your savings in a single stock.
Các cố vấn tài chính cảnh báo không nên đầu tư toàn bộ số tiền tiết kiệm vào một cổ phiếu duy nhất.
EN: Compound Nouns as Titles: In formal contexts, multiple professional titles can be linked with 'and' to describe a single person's complex role.
Tiếng Việt: Danh từ ghép làm chức danh: Trong các ngữ cảnh trang trọng, nhiều chức danh chuyên môn có thể được nối bằng 'and' để mô tả trách nhiệm phức tạp của một người.
He is the founder and managing director of the tech firm.
Ông ấy là nhà sáng lập kiêm giám đốc điều hành của công ty công nghệ này.
EN: In high-level medical and scientific reporting, experts often use cautious language (hedging) to avoid misinformation. Terms like 'cautioned against' and 'overly simplistic' reflect the professional standard of nuance when interpreting clinical trial failures.
EN: The conjunction 'while' is used here to introduce a concessive clause, meaning 'although' or 'even though'. It sets up a contrast between the positive data trends and the negative trial outcome.
Tiếng Việt: Liên từ "while" ở đây được dùng để giới thiệu một mệnh đề nhượng bộ, nghĩa là "mặc dù" hoặc "dù". Nó tạo ra sự tương phản giữa xu hướng tích cực của dữ liệu và kết quả tiêu cực của thử nghiệm.
While the new software is faster, it still has several bugs that need fixing.
Mặc dù phần mềm mới này nhanh hơn, nhưng nó vẫn có một số lỗi cần sửa.
EN: The verb 'acknowledge' followed by a 'that' clause is a formal way to report information, often used when admitting a fact that might be inconvenient or contrary to one's main point.
Tiếng Việt: Động từ "acknowledge" theo sau bởi mệnh đề "that" là một cách trang trọng để tường thuật thông tin, thường được dùng để thừa nhận một sự thật có thể gây bất tiện hoặc trái ngược với quan điểm chính.
The company acknowledged that mistakes were made during the product launch.
Công ty đã thừa nhận rằng họ đã mắc sai lầm trong quá trình ra mắt sản phẩm.
EN: The word 'ultimately' is an adverb used to emphasize the final result or the most important fact after a period of time or a series of events.
Tiếng Việt: "Ultimately" là một trạng từ được dùng để nhấn mạnh kết quả cuối cùng hoặc sự thật quan trọng nhất sau một khoảng thời gian hoặc một chuỗi sự kiện.
The decision ultimately rests with the board of directors.
Quyết định cuối cùng thuộc về hội đồng quản trị.
EN: In clinical trials, a 'primary endpoint' is the main result that is measured at the end of a study to see if a given treatment worked. Failing to meet this endpoint is a significant setback in medical research, often determining whether a drug or test will be approved for public use.
EN: Negative Inversion with 'Not only': When 'not only' begins a sentence for emphasis, the auxiliary verb (do/did/does) or modal verb must precede the subject, following a question-like structure.
Tiếng Việt: Đảo ngữ phủ định với 'Not only': Khi 'not only' đứng đầu câu để nhấn mạnh, trợ động từ (như do/did/does) hoặc động từ khuyết thiếu phải được đặt trước chủ ngữ, cấu trúc tương tự như câu hỏi.
Not only did she complete the project ahead of schedule, but she also exceeded the budget expectations.
Cô ấy không chỉ hoàn thành dự án trước thời hạn mà còn vượt chỉ tiêu ngân sách.
EN: Statistical Significance: A formal academic and scientific term referring to the likelihood that a relationship between two or more variables is caused by something other than chance.
Tiếng Việt: Ý nghĩa thống kê (Statistical Significance): Đây là một thuật ngữ học thuật và khoa học trang trọng, chỉ khả năng mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến số không phải do ngẫu nhiên gây ra.
The study failed to reach statistical significance due to the small sample size.
Do cỡ mẫu quá nhỏ, nghiên cứu đã không đạt được ý nghĩa thống kê.
EN: Parallel Structure with 'Not only... but (also)': This correlative conjunction connects two clauses or phrases of equal grammatical weight. The 'also' is optional but frequently used in formal writing.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với 'Not only... but (also)': Cặp liên từ này được dùng để nối hai mệnh đề hoặc cụm từ có cùng vị trí ngữ pháp. 'also' là tùy chọn, nhưng thường được dùng trong văn viết trang trọng.
The new policy not only improves efficiency but also reduces operational costs.
Chính sách mới không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn giảm chi phí vận hành.
EN: In medical research, 'statistical significance' is the gold standard for determining if a treatment works. Failing to meet this, especially in a trial involving the NHS (the UK's publicly funded healthcare system), is a major setback that often leads to intense public and professional scrutiny regarding funding and future research directions.
EN: The non-restrictive relative clause (starting with 'who') provides additional information about the subject without changing its identity. It is separated by commas.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không giới hạn (bắt đầu bằng 'who') được dùng để cung cấp thêm thông tin về chủ ngữ, nhưng không làm thay đổi danh tính của chủ ngữ đó. Trong văn viết, mệnh đề này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
The CEO, who founded the company in 1990, announced his retirement.
Vị giám đốc điều hành (người sáng lập công ty này vào năm 1990) đã tuyên bố nghỉ hưu.
EN: The phrase 'on condition of anonymity' is a formal prepositional phrase used in journalism to indicate that the source's identity will not be revealed.
Tiếng Việt: Cụm từ 'on condition of anonymity' là một cụm giới từ trang trọng thường được dùng trong các bản tin, diễn tả việc cung cấp thông tin với điều kiện "yêu cầu được giấu tên".
The official spoke to the press on condition of anonymity.
Vị quan chức đó đã trả lời phỏng vấn truyền thông với điều kiện được giấu tên.
EN: The adverb 'far' is used as an intensifier before comparative adjectives or adverbs (like 'more bluntly') to emphasize a significant difference.
Tiếng Việt: Trạng từ 'far' được dùng như một từ tăng cường trước tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn (như 'more bluntly') để nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn về mức độ.
The new model is far more efficient than the previous one.
Mô hình mới hiệu quả hơn nhiều so với mô hình cũ.
EN: In Western journalism, 'on condition of anonymity' is a standard ethical agreement. It allows experts or insiders to provide candid assessments (like calling a trial a 'flop') without risking their professional relationships or positions.
EN: The adverb 'reportedly' is used to indicate that something is being said by others but has not been definitively proven or witnessed by the speaker. It is a common feature of journalistic register to maintain objectivity and distance from the claim.
Tiếng Việt: Trạng từ "reportedly" được dùng để chỉ rằng điều gì đó được nói bởi người khác, nhưng người nói không trực tiếp xác nhận hoặc chứng kiến. Đây là một đặc điểm phổ biến trong các bản tin, nhằm duy trì tính khách quan và tạo khoảng cách với những tuyên bố được đưa ra.
The CEO has reportedly resigned following the scandal.
Theo báo cáo, giám đốc điều hành đã từ chức sau vụ bê bối.
EN: The past perfect tense ('had unequivocally flopped') is used here because the 'flopping' occurred before the 'stating' in the past. This establishes a clear chronological sequence of events in reported speech.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had unequivocally flopped) được dùng ở đây vì "thất bại" xảy ra trước "tuyên bố" trong quá khứ. Điều này thiết lập một trật tự thời gian rõ ràng trong lời nói gián tiếp.
She realized that she had forgotten her keys at the office.
Cô ấy nhận ra rằng cô ấy đã để quên chìa khóa ở văn phòng.
EN: The present participle phrase 'describing...' acts as a supplementary clause, providing additional information about the action in the main clause. It functions as an adverbial of manner or result.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ "describing..." đóng vai trò như một mệnh đề bổ sung, cung cấp thêm thông tin về hành động trong mệnh đề chính. Nó hoạt động như một trạng từ chỉ cách thức hoặc kết quả.
He walked out of the room, slamming the door behind him.
Anh ấy bước ra khỏi phòng, đóng sầm cửa lại.
EN: The phrase 'clear and simple' is a rhetorical device used to emphasize that there is no room for alternative interpretation. In a high-stakes medical context, such blunt language from a professional (even if anonymous) signals a significant blow to the research's credibility.
EN: The verb 'underscore' is used figuratively to mean 'to emphasize' or 'to provide additional support for'. It is a formal alternative to 'highlight' or 'stress'.
Tiếng Việt: Động từ "underscore" trong cách dùng ẩn dụ có nghĩa là "nhấn mạnh" hoặc "cung cấp thêm sự hỗ trợ cho...". Đây là từ thay thế trang trọng hơn cho "highlight" hoặc "stress".
The recent data underscore the need for more investment in renewable energy.
Dữ liệu gần đây nhấn mạnh sự cần thiết phải đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
EN: The word 'whether' introduces a noun clause acting as the object of the preposition 'regarding'. It is used to express doubt or choice between possibilities, often paired with 'or not' (implied here).
Tiếng Việt: Từ "whether" giới thiệu một mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ của giới từ "regarding". Nó được dùng để diễn tả sự nghi ngờ hoặc lựa chọn giữa các khả năng, thường ngụ ý nghĩa "or not".
There is uncertainty regarding whether the new policy will be effective.
Hiện vẫn còn sự không chắc chắn về việc liệu chính sách mới có hiệu quả hay không.
EN: The present participle 'growing' is used as an adjective to describe a continuous increase in the state of the following noun ('scepticism').
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ "growing" được dùng như một tính từ để mô tả sự gia tăng liên tục của trạng thái được mô tả bởi danh từ theo sau (scepticism).
There is growing concern about the impact of climate change on coastal cities.
Mối lo ngại ngày càng tăng về tác động của biến đổi khí hậu đối với các thành phố ven biển.
EN: In medical and scientific journalism, 'candid' often implies a level of honesty that might be uncomfortable or blunt, contrasting with the typically cautious and optimistic tone of institutional press releases. The term 'malignancies' is a formal medical synonym for cancerous tumors, reflecting the high register of the text.
EN: The verb 'warrant' is used to indicate that a particular action or reaction is justified or necessary based on the circumstances. It is often used in formal or academic contexts.
Tiếng Việt: Động từ "warrant" được dùng để chỉ rằng một hành động hoặc phản ứng cụ thể là hợp lý và cần thiết dựa trên tình hình. Điều này rất phổ biến trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
The initial results are promising enough to warrant a larger clinical study.
Kết quả ban đầu rất khả quan, đủ để chứng minh sự cần thiết phải tiến hành một nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn hơn.
EN: The use of the passive voice 'are rendered' (from 'render a judgment') is a formal way to describe the act of officially announcing or delivering a decision or opinion.
Tiếng Việt: Việc sử dụng thể bị động "are rendered" (bắt nguồn từ 'render a judgment') là một cách diễn đạt trang trọng để mô tả hành động chính thức tuyên bố hoặc đưa ra một quyết định hoặc ý kiến.
A final verdict will be rendered by the jury after they deliberate.
Bồi thẩm đoàn sẽ đưa ra phán quyết cuối cùng sau khi thảo luận.
EN: The conjunctive adverb 'Nevertheless' is used to introduce a statement that contrasts with or modifies what has just been said, similar to 'however' but often carrying more weight.
Tiếng Việt: Trạng từ nối "Nevertheless" được dùng để giới thiệu một câu nói trái ngược hoặc điều chỉnh lại so với câu trước, tương tự như "however", nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn và trang trọng hơn.
The hike was exhausting; nevertheless, the view from the top was worth it.
Chuyến đi bộ đường dài này rất mệt mỏi; tuy nhiên, khung cảnh trên đỉnh núi thật đáng giá.
EN: In scientific and medical reporting, the term 'secondary findings' refers to data collected during a study that was not the primary focus but may still be significant. This highlights the cautious optimism often found in research even when a primary goal is not met.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mang tính đột phá, tiên phong, chỉ điều gì đó được thử nghiệm lần đầu tiên trong một lĩnh vực và có ý nghĩa quan trọng.
Trong ngữ cảnh: Mang tính chuyển đổi, thay đổi hoàn toàn, chỉ một sự thay đổi có tác động lớn và tích cực.
Trong ngữ cảnh: Không có triệu chứng, chỉ tình trạng nhiễm bệnh hoặc mắc bệnh nhưng không biểu hiện bất kỳ dấu hiệu lâm sàng nào.
Trong ngữ cảnh: Giả thuyết, giả định, chỉ việc đưa ra một lý thuyết hoặc dự đoán ban đầu dựa trên các sự kiện đã biết.
Trong ngữ cảnh: cảnh báo, nhắc nhở chú ý, dùng để khuyên ai đó không nên vội vàng kết luận hoặc hành động.
Trong ngữ cảnh: tính khả thi, khả năng tồn tại, chỉ việc một phương pháp hoặc kế hoạch nào đó có thể vận hành thành công hay không.
Trong ngữ cảnh: ẩn danh, chỉ trạng thái không công khai tên tuổi hoặc danh tính.
Trong ngữ cảnh: một cách rõ ràng, không mập mờ, chỉ việc diễn đạt rất rõ ràng, không có bất kỳ sự mơ hồ nào.
Trong ngữ cảnh: thái độ hoài nghi, chỉ việc giữ quan điểm dè dặt hoặc không tin tưởng về tính xác thực hoặc hiệu quả của một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: khiến cho việc gì đó trở nên cần thiết hoặc đáng làm, chỉ việc một tình huống nào đó chứng minh cho sự hợp lý của hành động tiếp theo.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The main goal or most important purpose of a project or study.
Mục tiêu chính
A study design that randomly assigns participants into an experimental group or a control group.
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng
A determination that a relationship between variables is caused by something other than chance.
Ý nghĩa thống kê
Agreement to provide information only if the person's name is not revealed.
Với điều kiện giấu tên
To fail to reach a required or expected standard or amount.
Không đạt, thấp hơn kỳ vọng