Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộc thi
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, sẵn sàng
Trong ngữ cảnh: luyện tập, rèn luyện
Trong ngữ cảnh: lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: sự lo lắng, sự hồi hộp, sự can đảm
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi, khích lệ
Trong ngữ cảnh: hủy bỏ, bãi bỏ
Trong ngữ cảnh: Giải thích, trình bày.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To submit or give something to a person in authority.
nộp, giao nộp
To go to bed later than usual.
thức khuya, không ngủ
To try as hard as possible to achieve something.
cố gắng hết sức, dốc toàn lực
Feeling pleasure and satisfaction because of your own or someone else's achievements.
tự hào về..., hãnh diện về...
To do things that will help you to achieve a particular plan or dream.
nỗ lực hướng tới..., phấn đấu vì...