Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sao chổi, một thiên thể nhỏ, băng giá quay quanh Mặt Trời, tạo ra đuôi sao chổi khi đến gần Mặt Trời
Trong ngữ cảnh: (vì ngạc nhiên, sốc, v.v.) hít một hơi thật sâu, nín thở
Trong ngữ cảnh: sự tò mò, lòng ham hiểu biết
Trong ngữ cảnh: thú vị, hấp dẫn
Trong ngữ cảnh: rộng lớn, bao la, to lớn
Trong ngữ cảnh: sự bí ẩn, điều huyền bí, những điều chưa biết
Trong ngữ cảnh: kinh ngạc, thán phục trước điều gì đó
Trong ngữ cảnh: tiết lộ, phơi bày, làm lộ ra
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The sky as seen at night, especially when stars or the moon are visible.
bầu trời đêm
A feeling of amazement, curiosity, or awe, especially when experiencing something beautiful or mysterious.
sự tò mò; cảm giác kỳ diệu; sự kinh ngạc, thán phục
To be discovered or proven to be in the end.
hóa ra là...; thì ra là...