Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một cột mốc hoặc bước ngoặt có ý nghĩa quan trọng
Trong ngữ cảnh: Sự đa dạng, chỉ mức độ phong phú của các loài sinh vật
Trong ngữ cảnh: Dễ hiểu, phù hợp với đại chúng
Trong ngữ cảnh: Mang tính đột phá, có tính cách mạng
Trong ngữ cảnh: Mang tính cách mạng, tạo ra sự thay đổi lớn
Trong ngữ cảnh: Ủng hộ, chủ trương, công khai bênh vực
Trong ngữ cảnh: Thảm họa, tai họa lớn
Trong ngữ cảnh: (Việc) bảo vệ, bảo tồn (tài nguyên thiên nhiên)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A person or thing that is greatly valued by a nation for its cultural or historical significance.
Nhân vật/sự vật cấp quốc bảo
A long-term change in the average weather patterns that have come to define Earth's local, regional and global climates.
Biến đổi khí hậu
To do something to help a situation or solve a problem.
Hành động
Deserving the effort or money required to preserve or rescue it.
Đáng để cứu/gìn giữ
Easy to understand or appreciate, especially for people without specialized knowledge.
Dễ hiểu; Phổ biến
A person or organization that expresses a particular opinion or represents a specific cause with authority.
Người có thẩm quyền; Người đại diện
The long-lasting impact of a person's life, work, or achievements.
Di sản; Sự kế thừa (phi vật thể)