Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: mang tính chu kỳ, lặp đi lặp lại theo chu kỳ
Trong ngữ cảnh: sự hội tụ, sự giao thoa (chỉ việc nhiều tình huống hoặc lực lượng xảy ra đồng thời và tạo ra tác động)
Trong ngữ cảnh: tính dễ bị tổn thương, sự dễ bị ảnh hưởng
Trong ngữ cảnh: làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm phức tạp thêm
Trong ngữ cảnh: làm lu mờ, làm cho trở nên nhỏ bé, không đáng kể
Trong ngữ cảnh: nhà dịch tễ học
Trong ngữ cảnh: mang tính dây chuyền, xảy ra liên tiếp
Trong ngữ cảnh: chủ động, tích cực, mang tính phòng ngừa
Trong ngữ cảnh: sự biến động, sự chấn động, sự thay đổi lớn
Trong ngữ cảnh: thúc đẩy, tạo điều kiện, làm cho dễ dàng hơn
Trong ngữ cảnh: làm mất ổn định, làm lung lay (thể chế, chính quyền, v.v.)
Trong ngữ cảnh: huy động, điều động (nguồn lực, lực lượng, v.v.)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A climate pattern characterized by the abnormal warming of surface waters in the eastern tropical Pacific Ocean, disrupting global weather.
Hiện tượng El Niño
The adverse social, economic, or health consequences affecting human populations after a disaster or crisis.
Hậu quả thảm họa nhân đạo, tác động của khủng hoảng nhân đạo
To cause or mark the start of something new, especially a new period, style, or era.
Mở ra, đón chào, báo hiệu sự bắt đầu của...
To try hard to find a solution to a difficult problem or deal with a tough situation.
Nỗ lực giải quyết, vật lộn với, chật vật đối phó