Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Khó khăn, thời kỳ gian khổ
Trong ngữ cảnh: Sự tàn phá, sự hủy diệt lớn
Trong ngữ cảnh: Sự khéo léo, tay nghề thủ công
Trong ngữ cảnh: Triết lý, tư tưởng
Trong ngữ cảnh: Thiết thực, có tính năng
Trong ngữ cảnh: Về mặt thẩm mỹ, mang tính thẩm mỹ
Trong ngữ cảnh: Không cần thiết, thừa thãi
Trong ngữ cảnh: Trung tính, không sặc sỡ
Trong ngữ cảnh: Phương pháp, cách tiếp cận
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have an important effect or influence on something or someone.
Đóng vai trò quan trọng
Most importantly; more than anything else.
Trên hết; quan trọng nhất là
To be very noticeable or flashy in a way that demands to be seen.
Thu hút sự chú ý; quá nổi bật
A design style that is simple, sleek, and free of unnecessary ornamentation.
Đường nét gọn gàng
Materials used in their natural state or in a way that highlights their inherent properties rather than disguising them as something else.
Vật liệu trung thực
A set of visual and functional standards (such as shapes, colors, and textures) that give a brand's products a consistent look and feel.
Ngôn ngữ thiết kế
A group of related products manufactured by a single company and sold under a specific brand name.
Dòng sản phẩm