Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chưa từng có, chưa từng thấy trước đây
Trong ngữ cảnh: tràn qua, nhấn chìm, bao phủ
Trong ngữ cảnh: tăng nhanh, ngày càng trầm trọng (thường chỉ tình huống tiêu cực)
Trong ngữ cảnh: thủ phạm chính, nguyên nhân của vấn đề
Trong ngữ cảnh: tăng dần, leo thang, trầm trọng hơn
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, khó tin
Trong ngữ cảnh: làm lu mờ, khiến trở nên nhỏ bé hoặc không đáng kể
Trong ngữ cảnh: khẳng định, tuyên bố
Trong ngữ cảnh: bảo vệ, giữ gìn
Trong ngữ cảnh: đặt vào tình thế nguy hiểm, đe dọa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A very clear and unpleasant signal that something bad is happening or will happen.
Dấu hiệu cảnh báo rõ rệt
Natural fuels such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms.
Nhiên liệu hóa thạch
Caused by human activity rather than natural processes.
Do con người gây ra
The cost or suffering in terms of human lives and well-being caused by a disaster or event.
Tổn thất nhân đạo / thiệt hại về người
Energy from a source that is not depleted when used, such as wind or solar power.
Năng lượng tái tạo