Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bụi cây thấp, chỉ những loại cây mọc thấp và rậm rạp.
Trong ngữ cảnh: xuất hiện, chỉ việc đột nhiên nhìn thấy hoặc hiện ra.
Trong ngữ cảnh: (đuôi, v.v.) vẫy nhanh và phát ra tiếng xào xạc.
Trong ngữ cảnh: hét to, la lớn.
Trong ngữ cảnh: một cách cẩn thận, chăm chú.
Trong ngữ cảnh: lóe lên, chỉ hình ảnh hoặc ánh sáng lướt qua nhanh.
Trong ngữ cảnh: rìa, mép, chỉ phần ngoài cùng của vật thể.
Trong ngữ cảnh: gầm lên, chỉ việc phát ra âm thanh lớn và giận dữ.
Trong ngữ cảnh: tin, cho rằng ai đó nói sự thật.
Trong ngữ cảnh: sự thật, sự thực.
Trong ngữ cảnh: tin tưởng, tin vào sự trung thực hoặc khả năng của ai đó.
Trong ngữ cảnh: lòng dũng cảm, sự can đảm khi đối mặt với khó khăn hoặc sợ hãi.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To do something as a precaution to avoid a potential problem.
Để phòng hờ
To say things that are not true.
Nói dối
To move your body so that you are facing the opposite direction.
Quay người lại
At the last possible moment before it is too late.
Kịp lúc; Ngay khoảnh khắc cuối cùng
To shout or call out loudly, often in excitement, pain, or fear.
Tiếng kêu to, hét lớn
A sudden, brief sight of something moving very quickly.
Bộ lông đỏ vụt qua
A sturdy, permanent structure built of bricks, used here as a safe house for birds.
Tổ bằng gạch (nhà gạch)
To speak or shout something in a very loud, deep, and angry voice.
Gầm lên; hét lớn