Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chế độ dân chủ, một thể chế chính trị nơi người dân lựa chọn các nhà lãnh đạo của mình.
Trong ngữ cảnh: Tham gia, tham dự vào một hoạt động nào đó.
Trong ngữ cảnh: Đăng ký, ghi danh, chỉ việc hoàn tất thủ tục đăng ký theo luật định trước ngày bầu cử.
Trong ngữ cảnh: Bầu cử, chỉ quá trình chọn ra các quan chức công quyền thông qua bỏ phiếu.
Trong ngữ cảnh: Lá phiếu, lá thư bầu cử, chỉ tờ giấy hoặc danh sách điện tử được sử dụng khi bỏ phiếu.
Trong ngữ cảnh: Cộng đồng, tập thể cùng sinh sống trong một khu vực địa lý.
Trong ngữ cảnh: Ý kiến, quan điểm.
Trong ngữ cảnh: Chính sách, chủ trương, chỉ kế hoạch do các nhà lãnh đạo đề ra cho cộng đồng.
Trong ngữ cảnh: Vấn đề, đề tài, chỉ những việc quan trọng mà mọi người thảo luận hoặc quan tâm.
Trong ngữ cảnh: Mạnh mẽ, có ảnh hưởng lớn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt, có sức ảnh hưởng.
To begin a task or project with a simple or limited action.
Bắt đầu từ những việc nhỏ đơn giản.
Websites and applications that enable users to create and share content.
Mạng xã hội.
To participate in an election by casting a vote.
Bỏ phiếu trong...
The right to express an opinion or have an influence on a decision, especially in politics.
Quyền lên tiếng, sức ảnh hưởng
To officially put your name on a list so that you are legally allowed to vote.
Đăng ký cử tri
An important topic or problem that the public is discussing or that needs to be solved.
Vấn đề, tranh luận xã hội
A set of ideas or a plan of what to do in particular situations that has been agreed to officially by a government or organization.
Chính sách, phương châm