Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy chán nản hoặc mệt mỏi
Trong ngữ cảnh: Cơn bão
Trong ngữ cảnh: (Đầu óc) quay cuồng, hỗn loạn
Trong ngữ cảnh: Lời hứa
Trong ngữ cảnh: Đối phó, xử lý (cảm xúc hoặc tình huống)
Trong ngữ cảnh: Trung thành
Trong ngữ cảnh: Trợ lý, người hầu cận
Trong ngữ cảnh: Hoàn cảnh, tình trạng
Trong ngữ cảnh: Quay trở lại, trở về
Trong ngữ cảnh: Quân đội
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to take care of someone or something
chăm sóc, trông nom
bored or impatient with something or someone
mệt mỏi, chán ngấy
to become mentally ill or very angry/excited
phát điên, mất trí
to make someone cry because of strong emotions
làm rơi nước mắt, khiến lòng cay cay