Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: có lòng quan tâm, biết chăm sóc người khác
Trong ngữ cảnh: y tá, điều dưỡng viên
Trong ngữ cảnh: đông đúc, chật chội
Trong ngữ cảnh: bệnh nhân, người bệnh
Trong ngữ cảnh: đào tạo, huấn luyện
Trong ngữ cảnh: sức khỏe
Trong ngữ cảnh: an toàn hơn
Trong ngữ cảnh: mãi mãi, vĩnh viễn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To pursue or try to achieve what one has always wanted to do.
Theo đuổi ước mơ
To examine someone or something to make sure they are safe, correct, or in good condition.
Kiểm tra, xem xét (tình hình)
A nickname given to Florence Nightingale because she would visit patients at night carrying a lamp.
Người phụ nữ với cây đèn
To decrease in amount, level, or number.
Giảm xuống, giảm bớt
The services provided by medical professionals to look after a patient.
Chăm sóc bệnh nhân