Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: người cai trị, chỉ vua hoặc nhà lãnh đạo
Trong ngữ cảnh: phân chia, chia một thứ gì đó thành nhiều phần
Trong ngữ cảnh: vương quốc, đất nước do vua hoặc nữ hoàng cai trị
Trong ngữ cảnh: bài phát biểu, bài nói chuyện trang trọng trước công chúng
Trong ngữ cảnh: lời khen ngợi, bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc công nhận đối với ai đó
Trong ngữ cảnh: hứa, cam đoan sẽ làm việc gì đó
Trong ngữ cảnh: mãi mãi, trong một thời gian dài
Trong ngữ cảnh: tức giận, nổi giận
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to take care of someone or something
Chăm sóc
the time when someone is allowed or expected to do something
Đến lượt ai đó
to force someone to leave a place
Đuổi đi, tống khứ
exactly that amount and nothing else
Không hơn không kém, vừa vặn