Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trại, nơi quân đội hoặc người tạm trú sinh sống
Trong ngữ cảnh: chăm sóc, trông nom
Trong ngữ cảnh: tha thứ, lượng thứ
Trong ngữ cảnh: hòa bình, khoảnh khắc yên bình
Trong ngữ cảnh: quân đội
Trong ngữ cảnh: kết quả, hậu quả
Trong ngữ cảnh: mệnh lệnh, chỉ thị
Trong ngữ cảnh: trái tim, ở đây chỉ cảm xúc và sức sống
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be in a very poor condition, especially regarding health or mental state.
Tình trạng tồi tệ, sức khỏe hoặc tinh thần rất kém
To recover one's sanity or ability to think clearly.
Khôi phục lý trí, tỉnh táo lại
To stop or interrupt something before it is finished.
Cắt ngắn, gián đoạn
Because of something that has happened.
Do, là kết quả của
To cause someone great emotional pain or deep sadness.
Làm tan nát trái tim ai đó