Taking Tests - Day 1Làm bài kiểm tra - Ngày 1
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cảm thấy lo lắng, hồi hộp
Trong ngữ cảnh: chỉ dẫn, hướng dẫn
Trong ngữ cảnh: một cách cẩn thận, kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: đơn giản, dễ dàng
Trong ngữ cảnh: bỏ qua, lướt qua
Trong ngữ cảnh: món tráng miệng
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, xuất sắc
Trong ngữ cảnh: trực tuyến, trên mạng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To examine or check something quickly.
Kiểm tra nhanh, xem lướt qua
To return to a previous point or activity.
Quay lại, xử lý lại
To have no more of something.
Hết, bán hết, thiếu hụt
To be successful or perform at a high standard.
Thể hiện tốt, đạt thành tích tốt