EN: The Past Simple tense is used to describe completed actions in the past. For regular verbs like 'happen', we add '-ed' to the end.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Đối với các động từ có quy tắc như "happen", chúng ta thêm "-ed" vào cuối từ.
The accident happened yesterday morning.
Tai nạn đó đã xảy ra vào sáng hôm qua.
EN: The French Open is one of the four 'Grand Slam' tennis tournaments. It is famous for being played on red clay courts, which makes the ball bounce higher and move slower.
Tiếng Việt: Giải quần vợt Pháp Mở rộng là một trong bốn giải đấu "Grand Slam" lớn của quần vợt. Giải đấu này nổi tiếng với việc diễn ra trên sân đất nện, khiến bóng nảy cao hơn và tốc độ di chuyển chậm lại.
EN: The verb 'routed' is used to describe a very easy or overwhelming victory where one side wins by a large margin.
Tiếng Việt: Động từ "routed" được dùng để mô tả một chiến thắng rất dễ dàng hoặc áp đảo, tức là một bên đánh bại đối thủ với cách biệt lớn.
The home team routed their rivals 5-0.
Đội chủ nhà đã đại thắng đối thủ của họ với tỷ số 5-0.
EN: In tennis, a score of 6-0 is called a 'bagel,' representing a dominant set where the opponent won no games.
Tiếng Việt: Trong môn quần vợt, tỷ số 6-0 được gọi là "bagel" (bánh mì vòng), thể hiện sự áp đảo tuyệt đối trong séc đấu đó khi đối thủ không thắng được bàn nào.
EN: Using 'every' with a singular noun refers to all members of a group individually. In tennis, 'every game' means each individual segment of a set.
Tiếng Việt: Sử dụng 'every' theo sau là danh từ số ít để chỉ từng thành viên trong một nhóm. Trong thuật ngữ quần vợt, 'every game' nghĩa là mọi bàn đấu.
Every student in the class has a book.
Mỗi học sinh trong lớp đều có một cuốn sách.
EN: In tennis, a 'game' is a specific unit of scoring. A player needs to win at least six games to win a 'set'. Saying someone was strong in 'every game' emphasizes total dominance.
Tiếng Việt: Trong môn quần vợt, "game" (ván) là một đơn vị tính điểm cụ thể. Tay vợt cần thắng ít nhất sáu ván để thắng một "set" (sét). Việc nói ai đó rất mạnh mẽ trong "mỗi ván đấu" nhấn mạnh màn trình diễn áp đảo hoàn toàn đối thủ của họ.
EN: The verb 'to be' (is) followed by a prepositional phrase (in the semifinals) is used to describe a person's current status or location in a competition.
Tiếng Việt: Động từ "to be" (is) theo sau bởi cụm giới từ (in the semifinals), được dùng để mô tả trạng thái hoặc vị trí hiện tại của một người trong giải đấu.
The team is in the finals of the cup.
Đội bóng này đã lọt vào trận chung kết của giải cúp.
EN: In tennis, the 'semifinals' are the round before the final match. Reaching this stage is a significant achievement for a young player like Mirra Andreeva.
Tiếng Việt: Trong quần vợt, "semifinals" (bán kết) là vòng đấu cuối cùng trước trận chung kết. Đối với một tay vợt trẻ như Mirra Andreeva, việc lọt vào giai đoạn này là một thành tích to lớn.
EN: The verb 'overpowered' is in the past tense (ending in -ed). It means to be much stronger than an opponent and win easily.
Tiếng Việt: Động từ "overpowered" ở thì quá khứ (kết thúc bằng -ed). Nó có nghĩa là áp đảo đối thủ về sức mạnh và giành chiến thắng dễ dàng.
The champion overpowered his opponent in the final round.
Nhà vô địch đã áp đảo đối thủ của mình trong vòng đấu cuối cùng.
EN: An 'all-Ukrainian match' refers to a sporting event where both competing players or teams are from Ukraine. This is common in international tournaments like the French Open when multiple high-ranking players from the same country face each other.
Tiếng Việt: "all-Ukrainian match" (trận đấu nội bộ Ukraine) chỉ một sự kiện thể thao mà cả hai bên tham gia đều đến từ Ukraine. Điều này rất phổ biến khi nhiều tay vợt hàng đầu của cùng một quốc gia gặp nhau tại các giải đấu quốc tế như giải Pháp Mở rộng.
EN: The phrase 'after + -ing' is used to show that one action happens after another. It is a shorter way to say 'after someone did something'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "after + -ing" được dùng để chỉ một hành động xảy ra sau một hành động khác. Đây là cách diễn đạt rút gọn của "after ai đó đã làm gì".
He went home after finishing his work.
Anh ấy đã về nhà sau khi hoàn thành công việc.
EN: In tennis, a 'set' is a major unit of the match. Winning a set usually requires winning at least six games. 'Fighting back' is a common sports term for making a comeback when losing.
Tiếng Việt: Trong quần vợt, "set" (sét/ván) là đơn vị tính điểm chính của trận đấu. Để thắng một set, thông thường cần thắng ít nhất sáu game. "Fight back" là một thuật ngữ thường dùng trong thể thao, chỉ việc nỗ lực bám đuổi hoặc phản công khi đang bị dẫn trước.
EN: Comparative adjectives are used to compare two things. For short words, we add '-er' to the end (e.g., fast -> faster, strong -> stronger).
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn được dùng để so sánh hai đối tượng. Đối với các từ ngắn, chúng ta thêm "-er" vào cuối từ (ví dụ: fast thành faster, strong thành stronger).
She is taller than her brother.
Cô ấy cao hơn anh trai mình.
EN: In tennis, a 'set' is a major unit of the game. Winning a set usually requires winning at least six games. The score '6-2' indicates a decisive victory in that set.
Tiếng Việt: Trong quần vợt, "set" (sét/ván) là đơn vị tính điểm chính của trận đấu. Để thắng một ván, thông thường cần thắng ít nhất sáu bàn (game). Tỷ số "6-2" thể hiện một chiến thắng quyết định trong ván đấu đó.
EN: The word 'will' is used to talk about future plans or events. It is followed by the base form of the verb (play).
Tiếng Việt: Từ "will" được dùng để nói về các kế hoạch hoặc sự kiện trong tương lai. Theo sau nó là động từ nguyên mẫu (play).
Zverev will play tonight.
Zverev sẽ thi đấu tối nay.
EN: The French Open is one of the four 'Grand Slam' tennis tournaments. Reaching the semifinals is a major achievement for any professional player.
Tiếng Việt: Giải Quần vợt Pháp Mở rộng là một trong bốn giải đấu "Grand Slam" lớn của quần vợt. Đối với bất kỳ tay vợt chuyên nghiệp nào, việc lọt vào bán kết đều là một thành tựu to lớn.
EN: The Past Simple tense is used to describe completed actions in the past. For regular verbs, we add '-ed', but 'beat' is an irregular verb where the past tense form is the same as the base form.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Các động từ có quy tắc thường thêm "-ed", nhưng "beat" (đánh bại) là một động từ bất quy tắc, có dạng quá khứ giống như dạng nguyên thể.
She beat her brother at chess yesterday.
Hôm qua cô ấy đã đánh bại anh trai mình trong một ván cờ vua.
EN: In tennis reporting, it is common to mention a player's age or seed (ranking) to provide context about the match's expectations, such as a veteran playing against a 'young' newcomer.
Tiếng Việt: Trong các bản tin quần vợt, tuổi tác hoặc thứ hạng hạt giống của các tay vợt thường được đề cập để cung cấp thông tin bối cảnh trận đấu, chẳng hạn như sự tương phản giữa một tay vợt kỳ cựu và một ngôi sao "trẻ" đang lên.
EN: The conjunction 'and' is used to connect two independent sentences that are related to each other.
Tiếng Việt: Liên từ 'and' được dùng để nối hai câu độc lập có ý nghĩa liên quan với nhau.
She is a student, and she works part-time.
Cô ấy là một học sinh, và cô ấy có một công việc bán thời gian.
EN: In professional tennis, a 19-year-old player is considered very young and a 'rising star,' as most top players reach their peak in their mid-20s.
Tiếng Việt: Trong làng quần vợt chuyên nghiệp, một tay vợt 19 tuổi được coi là một "ngôi sao mới nổi" rất trẻ, vì hầu hết các tay vợt hàng đầu chỉ đạt đến đỉnh cao phong độ vào khoảng 25 tuổi.
EN: The phrasal verb 'come back' in sports means to return to a winning position after losing or being behind.
Tiếng Việt: Cụm động từ "come back" trong các sự kiện thể thao có nghĩa là "lội ngược dòng" hoặc "lật ngược thế cờ", thể hiện việc giành lại lợi thế sau khi bị dẫn trước.
The team came back in the second half to win the game.
Đội bóng đó đã lội ngược dòng trong hiệp hai và giành chiến thắng chung cuộc.
EN: In tennis, a 'tiebreaker' is a special game played when the score in a set is tied at 6-6 to decide the winner of the set.
Tiếng Việt: Trong quần vợt, "tiebreaker" (loạt tie-break) là ván đấu đặc biệt được chơi để quyết định người thắng trong sét đó khi tỷ số đạt đến mức hòa 6-6.
EN: The structure 'too + adjective + for + person' is used to say that someone's ability or a quality is at such a high level that another person cannot compete with or handle it.
Tiếng Việt: Cấu trúc "too + tính từ + for + đối tượng" được dùng để chỉ khả năng hoặc đặc điểm của ai đó đạt đến mức độ quá cao khiến người khác không thể cạnh tranh hoặc đối phó được.
The exam was too hard for the students.
Kỳ thi này quá khó đối với các học sinh.
EN: In tennis reporting, scores are listed with the winner's games first (e.g., 6-1). A 'set' is won by the first player to reach 6 games with a lead of at least 2. If the score is 6-6, a tiebreaker is played.
Tiếng Việt: Trong các tin tức quần vợt, tỷ số sẽ liệt kê số bàn thắng của người thắng trước (ví dụ: 6-1). Tay vợt giành chiến thắng 6 bàn trước và dẫn trước ít nhất 2 bàn sẽ thắng một "set" (bán). Nếu tỷ số đạt đến 6-6, loạt đánh phân định thắng thua (tie-break) sẽ được diễn ra.
EN: The verb 'is' connects the subject to a description or a title. When using 'and', you can connect two different descriptions to the same person.
Tiếng Việt: Động từ "is" kết nối chủ ngữ với phần mô tả hoặc danh hiệu. Khi sử dụng "and", bạn có thể kết nối hai mô tả khác nhau cho cùng một người.
She is a doctor and a talented singer.
Cô ấy là một bác sĩ và cũng là một ca sĩ tài năng.
EN: In sports like tennis, a 'seed' is a ranking given to players in a tournament. The 'number 1 seed' is the highest-ranked player. A 'favorite' is the person most people expect to win.
Tiếng Việt: Trong các môn thể thao như quần vợt, "seed" (hạt giống) là thứ hạng được trao cho các tay vợt trong một giải đấu. "Hạt giống số 1" là tay vợt có thứ hạng cao nhất. Còn "favorite" (ứng cử viên sáng giá) chỉ người được đa số mọi người kỳ vọng sẽ giành chiến thắng.
EN: The phrase 'will + verb' is used to talk about future events or plans that are certain to happen.
Tiếng Việt: "will + động từ" được dùng để mô tả các sự kiện hoặc kế hoạch sẽ xảy ra trong tương lai.
She will watch the tennis match tomorrow.
Cô ấy sẽ xem trận đấu quần vợt này vào ngày mai.
EN: In tennis tournaments like the French Open, the semifinals are the matches that determine who will play in the final championship match. 'Against' is the standard word used to describe facing an opponent in sports.
Tiếng Việt: Trong các giải quần vợt như giải Pháp Mở rộng, trận bán kết (semifinals) là trận đấu then chốt quyết định ai sẽ lọt vào trận chung kết cuối cùng. Trong thuật ngữ thể thao, "against" là từ tiêu chuẩn được sử dụng để mô tả đối thủ đối đầu.
EN: Use 'will' followed by the base form of a verb to talk about future events or plans.
Tiếng Việt: Sử dụng "will" theo sau là động từ nguyên mẫu để mô tả một sự kiện hoặc kế hoạch xảy ra trong tương lai.
The game will start at eight.
Trận đấu sẽ bắt đầu lúc tám giờ.
EN: In sports like the French Open, matches are often scheduled for the 'night session' to accommodate television audiences and cooler temperatures.
Tiếng Việt: Trong các giải đấu như Giải Quần vợt Pháp Mở rộng, các trận đấu thường được xếp vào 'khung giờ tối' để phù hợp với thói quen xem truyền hình của khán giả và tránh cái nóng ban ngày.
EN: The verb 'look' is a linking verb used to describe the appearance or state of the subject. It is followed by an adjective (strong) rather than an adverb.
Tiếng Việt: Động từ 'look' là một liên động từ, được dùng để mô tả ngoại hình hoặc trạng thái của chủ ngữ. Theo sau nó là một tính từ (strong) chứ không phải trạng từ.
The tennis player looks tired after the long match.
Vận động viên quần vợt trông rất mệt mỏi sau trận đấu dài.
EN: In tennis, the 'quarter-finals' is the round where only eight players remain. Winning this round is a significant achievement as it guarantees a spot in the top four (semifinals).
Tiếng Việt: Trong quần vợt, "quarter-finals" (vòng tứ kết) là vòng đấu chỉ còn lại tám tay vợt. Giành chiến thắng ở vòng này là một thành tích lớn vì nó đảm bảo một suất vào vòng bốn đội mạnh nhất (vòng bán kết).
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đánh bại, áp đảo (đối thủ)
Trong ngữ cảnh: (bằng sức mạnh hoặc kỹ thuật) áp đảo, giành chiến thắng
Trong ngữ cảnh: bán kết, vòng bốn đội
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: (trong quần vợt) loạt đánh quyết định, ván đấu phân thắng bại
Trong ngữ cảnh: hạt giống (người chơi được xếp hạng theo thứ tự)
Trong ngữ cảnh: người được đánh giá cao nhất để giành chức vô địch
Trong ngữ cảnh: tứ kết, vòng tứ kết
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To try to stop someone or something that is attacking you, or to make an effort to win after losing.
Phản công, nỗ lực đuổi theo
To return to a successful position after being in a losing position.
lội ngược dòng, trở lại mạnh mẽ
A player who is ranked second in a competition based on their previous performance.
hạt giống số 2