Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đánh bại, áp đảo (đối thủ)
Trong ngữ cảnh: (bằng sức mạnh hoặc kỹ thuật) áp đảo, giành chiến thắng
Trong ngữ cảnh: bán kết, vòng bốn đội
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: (trong quần vợt) loạt đánh quyết định, ván đấu phân thắng bại
Trong ngữ cảnh: hạt giống (người chơi được xếp hạng theo thứ tự)
Trong ngữ cảnh: người được đánh giá cao nhất để giành chức vô địch
Trong ngữ cảnh: tứ kết, vòng tứ kết
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To try to stop someone or something that is attacking you, or to make an effort to win after losing.
Phản công, nỗ lực đuổi theo
To return to a successful position after being in a losing position.
lội ngược dòng, trở lại mạnh mẽ
A player who is ranked second in a competition based on their previous performance.
hạt giống số 2