Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sân bóng đá, sân vận động
Trong ngữ cảnh: biệt danh, tên gọi thân mật
Trong ngữ cảnh: cú ăn ba (giành ba danh hiệu lớn trong cùng một mùa giải)
Trong ngữ cảnh: phí (ở đây là phí chuyển nhượng)
Trong ngữ cảnh: tuyệt đối, hoàn toàn
Trong ngữ cảnh: tấn công, thế tấn công (chỉ hàng công hoặc chiến thuật tấn công của đội bóng)
Trong ngữ cảnh: vai trò, trách nhiệm
Trong ngữ cảnh: gánh vác, dẫn dắt (đội bóng) đến chiến thắng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The highest amount of money a sports club has ever paid to sign a player.
Phí chuyển nhượng kỷ lục câu lạc bộ
Alone, without help from anyone else.
Tự mình anh ấy, một mình
The most talented, famous, or successful player on a team.
Cầu thủ ngôi sao, cầu thủ chủ lực