Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vùng ngoại ô (khu dân cư ở vùng ven thành phố)
Trong ngữ cảnh: chuyên nghiệp (làm việc đó như một nghề và được trả công)
Trong ngữ cảnh: đắt đỏ (có giá trị cao, phí chuyển nhượng cao)
Trong ngữ cảnh: thiếu niên (người trẻ từ 13 đến 19 tuổi)
Trong ngữ cảnh: Toàn cầu, trên toàn thế giới
Trong ngữ cảnh: sân khấu (ẩn dụ chỉ lĩnh vực hoặc nơi thể hiện tài năng)
Trong ngữ cảnh: hoàn thành, thực hiện (đạt được một quá trình hoặc mục tiêu một cách thuận lợi)
Trong ngữ cảnh: tự hỏi, thắc mắc (cảm thấy tò mò hoặc suy nghĩ về điều gì đó)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Relating to the social group consists of people who earn lower wages, often in manual or industrial jobs.
Thuộc tầng lớp lao động, tầng lớp công nhân
The achievement of scoring three goals in a single game of football (soccer) or other sports.
Cú hat-trick (ghi ba bàn trong một trận đấu)
A highly desired transfer or relocation, especially to a prestigious club or job.
Sự chuyển nhượng (hoặc đổi việc, chuyển chỗ ở) trong mơ