EN: The phrasal verb 'grow up' means to spend one's childhood and mature into an adult. In this sentence, it is used in the simple past tense ('grew up') to describe a completed action in the past.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'grow up' có nghĩa là lớn lên, trưởng thành, chỉ quá trình trải qua thời thơ ấu và trở thành người lớn. Trong câu này, nó xuất hiện ở dạng quá khứ đơn 'grew up' để mô tả trạng thái hoặc hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
She grew up in a small town near the ocean.
Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần biển.
EN: Apposition (Appositive Noun Phrase): 'a busy working-class suburb of Paris' is an appositive noun phrase that stands next to the proper noun 'Bondy' to identify, explain, or describe it.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (cụm danh từ đồng vị): 'a busy working-class suburb of Paris' là một cụm danh từ đồng vị, đứng ngay sau danh từ riêng 'Bondy' để bổ sung, giải thích hoặc mô tả đặc điểm của địa điểm đó.
We visited Kyoto, an ancient capital of Japan.
Chúng tôi đã ghé thăm Kyoto, một cố đô của Nhật Bản.
EN: Bondy is a commune in the northeastern suburbs of Paris. Historically known as a working-class area with a diverse immigrant population, it has produced several world-class athletes, most notably Kylian Mbappé. The mention of his upbringing here highlights his humble beginnings and connection to the Parisian suburbs (banlieues), which are rich in football talent.
Tiếng Việt: Bondy là một xã ở ngoại ô phía đông bắc Paris. Trong lịch sử, nơi đây nổi tiếng với cộng đồng tầng lớp lao động và dân số nhập cư đa dạng, đồng thời đã đào tạo ra nhiều vận động viên đẳng cấp thế giới, nổi tiếng nhất trong số đó là Kylian Mbappé. Bài viết đề cập đến bối cảnh lớn lên của anh, nhấn mạnh xuất phát điểm bình thường của anh và mối liên hệ sâu sắc với vùng ngoại ô Paris (banlieues), nơi chính là cái nôi của tài năng bóng đá Pháp.
EN: The passive voice is formed using 'be + past participle' (was covered). It is used when the focus is on the action or the receiver of the action rather than the doer. The preposition 'with' is commonly used after 'covered' to indicate the instrument or material that covers the surface.
Tiếng Việt: Thể bị động được tạo thành từ 'động từ be + quá khứ phân từ' (was covered). Thể bị động được dùng khi trọng tâm là bản thân hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện. Giới từ 'with' thường được dùng sau 'covered' để chỉ công cụ hoặc chất liệu phủ lên bề mặt đó.
The kitchen table was covered with colorful drawings.
Chiếc bàn bếp được phủ kín bằng những bức tranh đầy màu sắc.
EN: The determiner 'every' is used with a singular countable noun (wall) to refer to all members of a group individually. Even though it refers to multiple items, it grammatically takes a singular verb (was).
Tiếng Việt: Từ hạn định 'every' (mỗi) được dùng với danh từ đếm được số ít (wall) để chỉ riêng từng thành viên trong một nhóm. Mặc dù nó chỉ nhiều đối tượng, nhưng về mặt ngữ pháp, nó phải đi với động từ số ít (was).
Every student in the class has a unique story.
Mỗi học sinh trong lớp đều có một câu chuyện độc đáo.
EN: Cristiano Ronaldo is one of the most famous and successful football players in history. For a young Kylian Mbappé growing up in France, Ronaldo was a major childhood idol. This detail highlights Mbappé's early passion for football and his dream of reaching the very top of the sport, which he eventually did.
Tiếng Việt: Cristiano Ronaldo là một trong những cầu thủ bóng đá nổi tiếng và thành công nhất trong lịch sử. Đối với Kylian Mbappé trẻ tuổi lớn lên ở Pháp, Ronaldo là thần tượng quan trọng thời thơ ấu của anh. Chi tiết này làm nổi bật tình yêu bóng đá từ sớm của Mbappé và ước mơ vươn tới đỉnh cao của môn thể thao này, điều mà cuối cùng anh đã thực sự đạt được.
EN: The phrasal verb 'serve as' means to function in a particular role or to perform a specific duty. It is commonly used to describe someone's job, role, or the purpose of an object.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'serve as' có nghĩa là 'đảm nhận' hoặc 'hoạt động như' một vai trò hoặc chức năng cụ thể nào đó. Thường được dùng để mô tả vị trí, vai trò của ai đó hoặc công dụng của vật gì.
She served as the president of the club for three years.
Cô ấy đã giữ chức chủ tịch của câu lạc bộ đó trong ba năm.
EN: The emphatic adjective 'very first' is used to emphasize that something is absolutely the first in a sequence, adding stronger emotion or emphasis than just 'first'.
Tiếng Việt: Tính từ nhấn mạnh 'very first' được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó chắc chắn là 'đầu tiên' hoặc 'thứ nhất' trong chuỗi, mang sắc thái cảm xúc hoặc ý nhấn mạnh hơn so với việc chỉ dùng 'first'.
This was my very first time traveling abroad.
Đây là lần đầu tiên trong đời tôi đi du lịch nước ngoài.
EN: A noun clause (or content clause) introduced by the conjunction 'that' is used here as the direct object of the transitive verb 'noticed'. The word 'that' acts as a connector and does not have a concrete meaning, and it can often be omitted in informal speech.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (hay mệnh đề nội dung) được dẫn dắt bởi liên từ 'that' ở đây được dùng làm tân ngữ trực tiếp của động từ ngoại động 'noticed'. Liên từ 'that' chỉ đóng vai trò liên kết, bản thân nó không có ý nghĩa thực chất và thường có thể lược bỏ trong văn nói không trang trọng.
She quickly realized that the keys were in her car.
Cô ấy nhanh chóng nhận ra chìa khóa ở trong xe của mình.
EN: The adverb 'truly' is used as an intensifier to modify the adjective 'different'. It emphasizes the absolute truth or high degree of the state being described.
Tiếng Việt: Trạng từ 'truly' (thực sự) được dùng như bổ ngữ nhấn mạnh, bổ nghĩa cho tính từ 'different' (khác biệt). Nó nhấn mạnh tính chân thực tuyệt đối hoặc mức độ cao của trạng thái được mô tả.
The performance was truly amazing.
Màn trình diễn này thực sự rất tuyệt vời.
EN: The Past Continuous tense ('was playing') is used here to describe an ongoing action or state that was happening at a specific point in the past (at age sixteen). It emphasizes the duration and progress of the activity during that period.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was playing) ở đây được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái đang diễn ra hoặc liên tục tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (năm mười sáu tuổi). Nó nhấn mạnh tính liên tục và tiến triển của hoạt động vào lúc đó.
At twenty, she was already running her own business in London.
Năm hai mươi tuổi, cô ấy đã điều hành công ty riêng của mình ở London.
EN: The preposition 'for' is used after the verb 'play' to indicate the team, club, or country a sportsperson represents.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' đứng sau động từ 'play', được dùng để chỉ đội, câu lạc bộ hoặc quốc gia mà vận động viên thi đấu cho hoặc đại diện.
He has been playing for Real Madrid since last season.
Kể từ mùa giải trước, anh ấy đã chơi cho Real Madrid.
EN: Monaco refers to AS Monaco FC, a prominent French football club based in the principality of Monaco. It is famous for its world-class youth academy, which has developed legendary players like Thierry Henry and Kylian Mbappé, launching them into global stardom at a very young age.
Tiếng Việt: "Monaco" ở đây chỉ "Câu lạc bộ thể thao Monaco" (AS Monaco FC), một câu lạc bộ bóng đá hàng đầu nằm ở Công quốc Monaco nhưng tham gia giải vô địch Pháp. Câu lạc bộ này nổi tiếng với hệ thống đào tạo trẻ đẳng cấp thế giới, từng đào tạo ra những huyền thoại như Thierry Henry và Kylian Mbappé, giúp họ vươn ra sân khấu quốc tế khi còn rất trẻ.
EN: The structure 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to single out one person or thing that belongs to a group of the highest degree. It is crucial to use a plural noun (e.g., 'players') after 'one of the' because you are choosing one from a group.
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" dùng để chỉ một người hoặc vật thuộc nhóm ở mức độ cao nhất. Sau "one of the" phải dùng danh từ số nhiều (ví dụ "players") vì bạn đang chọn một trong số một nhóm.
She is one of the most talented musicians in the orchestra.
Cô ấy là một trong những nhạc sĩ tài năng nhất trong dàn nhạc.
EN: The prepositional phrase 'At [age]' is a concise way to indicate the age at which someone did something, serving as a shortened form of 'At the age of [age]'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'At [tuổi]' là cách diễn đạt ngắn gọn để chỉ việc ai đó làm gì ở một độ tuổi nhất định, là dạng rút gọn của 'At the age of [tuổi]'.
At twenty-five, she started her own technology company.
Năm hai mươi lăm tuổi, cô ấy thành lập công ty công nghệ của riêng mình.
EN: In professional football (soccer), 'expensive' refers to the transfer fee paid by one club to buy out a player's contract from another club, rather than just their salary. When Mbappé moved to Paris Saint-Germain at age 18, the transfer fee was around €180 million, making him the most expensive teenager in football history.
Tiếng Việt: Trong bóng đá chuyên nghiệp, 'expensive' (đắt) không chỉ đề cập đến lương của cầu thủ mà còn là 'phí chuyển nhượng' mà một câu lạc bộ trả để mua hợp đồng của cầu thủ từ câu lạc bộ khác. Khi Mbappé chuyển đến Paris Saint-Germain ở tuổi 18, phí chuyển nhượng lên tới khoảng 180 triệu euro, khiến anh trở thành cầu thủ tuổi teen đắt giá nhất trong lịch sử bóng đá.
EN: The infinitive phrase 'to help...' is used as an infinitive of purpose, indicating the result or intention of the main action (scoring). Additionally, the verb 'help' can be followed by a bare infinitive (win) without 'to'.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to help...' ở đây được dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả, giải thích kết quả hoặc mục đích mà hành động của mệnh đề chính (ghi bàn) mang lại. Ngoài ra, sau động từ 'help' có thể dùng động từ nguyên mẫu không 'to' (win).
She practiced every day to help her team win the championship.
Cô ấy luyện tập mỗi ngày để giúp đội của mình giành chức vô địch.
EN: The prepositional phrase 'At nineteen' is a shortened form of 'At the age of nineteen', used to specify the age at which an event occurred.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'At nineteen' là cách diễn đạt rút gọn của 'At the age of nineteen' (vào năm mười chín tuổi), dùng để chỉ rõ độ tuổi khi một sự kiện xảy ra.
At eighteen, he left home to study at university.
Năm mười tám tuổi, anh ấy rời quê nhà để vào đại học.
EN: In the 2018 FIFA World Cup final, France defeated Croatia 4-2. Kylian Mbappé's goal made him only the second teenager to score in a World Cup final, drawing comparisons to the Brazilian legend Pelé, who accomplished the feat in 1958.
Tiếng Việt: Trong trận chung kết FIFA World Cup 2018, Pháp đánh bại Croatia 4-2. Bàn thắng của Kylian Mbappé giúp anh trở thành cầu thủ tuổi teen thứ hai trong lịch sử ghi bàn trong trận chung kết World Cup, khiến người ta so sánh anh với huyền thoại người Brazil Pelé, người đã làm được điều này vào năm 1958.
EN: The ordinal number pattern 'the second + noun + to-infinitive' is used to describe someone's order in achieving or doing something. The to-infinitive acts as an adjective modifying the noun.
Tiếng Việt: Cấu trúc 「the second (số thứ tự) + danh từ + động từ nguyên mẫu (to-infinitive)」 được dùng để mô tả thứ tự của ai đó khi đạt được hoặc làm điều gì đó. Ở đây, động từ nguyên mẫu đóng vai trò như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước.
She was the first person to climb this mountain.
Cô ấy là người đầu tiên leo lên ngọn núi này.
EN: The prepositional phrase 'after + noun' is used here to mean 'second only to' or 'following in the footsteps of', indicating a ranking or comparison.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'after + danh từ' ở đây mang nghĩa 'chỉ sau' hoặc 'tiếp theo sau...', dùng để biểu thị thứ hạng hoặc quan hệ so sánh.
EN: Pelé is widely regarded as one of the greatest football players of all time. He scored in a World Cup final as a teenager in 1958 at the age of 17. By scoring in the 2018 final, Mbappé joined this extremely exclusive club, highlighting his generational talent.
Tiếng Việt: Pelé được công nhận rộng rãi là một trong những cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất lịch sử. Ông ghi bàn trong trận chung kết World Cup năm 1958 ở tuổi 17. Mbappé ghi bàn trong trận chung kết năm 2018, đưa anh vào ngôi đền mà chỉ cực kỳ ít người được bước chân vào, làm nổi bật tài năng thiên bẩm của thế hệ anh.
EN: The conjunction 'as' is used to describe two events happening at the same time, often indicating a gradual change or progression over time (meaning 'while' or 'in proportion to the way in which').
Tiếng Việt: Liên từ 'as' được dùng để mô tả hai sự kiện xảy ra đồng thời, thường biểu thị sự thay đổi hoặc tiến triển dần dần theo thời gian (nghĩa là 'khi' hoặc 'cùng với').
As the sun went down, the temperature began to drop.
Khi mặt trời lặn, nhiệt độ bắt đầu giảm.
EN: The verb 'continue' can be followed by an infinitive ('to' + verb) or a gerund (verb-ing) with little to no change in meaning. It expresses the ongoing nature of an action.
Tiếng Việt: Động từ 'continue' (tiếp tục) có thể được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ) hoặc danh động từ (động từ + -ing), hai dạng này gần như không khác nhau về nghĩa, dùng để diễn tả hành động đang tiếp diễn.
She continued to work on the project despite the difficulties.
Dù gặp khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục cống hiến cho dự án đó.
EN: The 'global stage' in football (soccer) refers to major international tournaments like the FIFA World Cup and prestigious European club competitions. For Kylian Mbappé, breaking records on this stage solidified his status as a global superstar and the successor to legends like Pelé and Cristiano Ronaldo.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, "sân khấu toàn cầu" (global stage) chỉ các giải đấu quốc tế lớn như FIFA World Cup và các giải đấu cấp câu lạc bộ hàng đầu châu Âu. Đối với Kylian Mbappé, việc liên tục phá kỷ lục trên những sân khấu như vậy đã củng cố vị thế siêu sao toàn cầu của anh, và anh được xem là người kế thừa của những huyền thoại như Pelé và Cristiano Ronaldo.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'scored', 'became') is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past. In this sentence, both actions happened during the 2022 World Cup and the period following it.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: "scored", "became") được dùng để mô tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, cả hai hành động đều xảy ra trong và sau kỳ World Cup 2022.
She won the championship last year and joined the national team.
Cô ấy đã giành chức vô địch năm ngoái và gia nhập đội tuyển quốc gia.
EN: The possessive form (noun + 's) is used to show ownership or association. Here, 'France's captain' indicates that he is the captain representing the country/team of France.
Tiếng Việt: Hình thức sở hữu (danh từ + 's) được dùng để chỉ quyền sở hữu hoặc mối liên hệ. Ở đây, "France's captain" cho thấy anh ấy là đội trưởng đại diện cho đội tuyển quốc gia Pháp.
He became the team's leader after the veteran retired.
Sau khi lão tướng giải nghệ, anh ấy đã trở thành thủ lĩnh của đội.
EN: A 'hat-trick' in football (soccer) refers to a single player scoring three goals in a single game, which is an extremely prestigious and rare achievement, especially in a World Cup final. Kylian Mbappé's hat-trick in the 2022 final against Argentina cemented his status as a global football superstar.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, 'hat-trick' (cú hat-trick) là việc một cầu thủ ghi ba bàn trong một trận đấu. Đây là một thành tích rất danh giá và hiếm có, đặc biệt là trong trận chung kết World Cup. Cú hat-trick của Kylian Mbappé trong trận chung kết năm 2022 gặp Argentina đã củng cố vị thế siêu sao bóng đá toàn cầu của anh.
EN: The Simple Past Tense is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past (e.g., 'In 2024'). The regular verb 'complete' becomes 'completed' by adding '-d'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ví dụ: 'vào năm 2024'). Động từ có quy tắc 'complete' thêm '-d' để thành 'completed'.
She completed her master's degree in 2022.
Cô ấy đã hoàn thành bằng thạc sĩ vào năm 2022.
EN: Noun adjunct (or noun premodifier) is when a noun (like 'dream') is used before another noun (like 'move') to modify it, functioning like an adjective to describe the type of move.
Tiếng Việt: Danh từ bổ nghĩa (Noun adjunct) là việc đặt một danh từ (như 'dream') trước một danh từ khác (như 'move') để bổ nghĩa, có chức năng giống như tính từ, dùng để mô tả bản chất của việc chuyển nhượng (bản hợp đồng trong mơ).
He finally bought his dream house by the ocean.
Cuối cùng anh ấy đã mua được ngôi nhà mơ ước của mình ở bãi biển.
EN: Real Madrid is one of the most prestigious and successful football clubs in the world. For many football players, signing with Real Madrid is considered the pinnacle of their career, which is why it is described as a 'dream move' for Kylian Mbappé, who had openly admired the club since childhood.
Tiếng Việt: Real Madrid là một trong những câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng và thành công nhất thế giới. Đối với nhiều cầu thủ bóng đá, việc ký hợp đồng với Real Madrid được xem là đỉnh cao sự nghiệp, và đây là lý do tại sao điều này được mô tả là 'vụ chuyển nhượng trong mơ' của Kylian Mbappé, người đã công khai bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với câu lạc bộ này từ khi còn nhỏ.
EN: The Past Perfect tense ('had stopped') is used to describe an action that was completed before another point in the past (in this case, 'by his mid-twenties').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, 'đến giữa độ tuổi đôi mươi' (by his mid-twenties) chính là mốc thời gian trong quá khứ đó.
By the time the train arrived, the rain had stopped.
Khi tàu đến, mưa đã tạnh.
EN: The participle clause ('wondering...') acts as an adverbial clause of accompanying circumstances, describing an action happening at the same time as the main verb ('stopped').
Tiếng Việt: Cụm phân từ (bắt đầu bằng phân từ hiện tại 'wondering...') ở đây đóng vai trò trạng ngữ đi kèm, bổ nghĩa cho mệnh đề chính, diễn tả trạng thái đi kèm xảy ra đồng thời với hành động chính (stopped) hoặc lời giải thích bổ sung.
She sat by the window, watching the snow fall.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ, nhìn tuyết rơi.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vùng ngoại ô (khu dân cư ở vùng ven thành phố)
Trong ngữ cảnh: chuyên nghiệp (làm việc đó như một nghề và được trả công)
Trong ngữ cảnh: đắt đỏ (có giá trị cao, phí chuyển nhượng cao)
Trong ngữ cảnh: thiếu niên (người trẻ từ 13 đến 19 tuổi)
Trong ngữ cảnh: Toàn cầu, trên toàn thế giới
Trong ngữ cảnh: sân khấu (ẩn dụ chỉ lĩnh vực hoặc nơi thể hiện tài năng)
Trong ngữ cảnh: hoàn thành, thực hiện (đạt được một quá trình hoặc mục tiêu một cách thuận lợi)
Trong ngữ cảnh: tự hỏi, thắc mắc (cảm thấy tò mò hoặc suy nghĩ về điều gì đó)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Relating to the social group consists of people who earn lower wages, often in manual or industrial jobs.
Thuộc tầng lớp lao động, tầng lớp công nhân
The achievement of scoring three goals in a single game of football (soccer) or other sports.
Cú hat-trick (ghi ba bàn trong một trận đấu)
A highly desired transfer or relocation, especially to a prestigious club or job.
Sự chuyển nhượng (hoặc đổi việc, chuyển chỗ ở) trong mơ