Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thần đồng; một người trẻ tuổi thể hiện tài năng phi thường trong một lĩnh vực nào đó
Trong ngữ cảnh: không ngừng nghỉ; nghiêm khắc và không khoan nhượng
Trong ngữ cảnh: không thể phủ nhận; một cách chắc chắn
Trong ngữ cảnh: kiên trì; tiếp tục nỗ lực vượt qua khó khăn
Trong ngữ cảnh: định nghĩa lại; thay đổi bản chất hoặc cách hiểu về một sự vật nào đó
Trong ngữ cảnh: đáng lo ngại; gây ra sự lo lắng
Trong ngữ cảnh: không thể tưởng tượng nổi; cực kỳ nghiêm trọng
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng; tác động
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To make someone work as hard as they possibly can, often to the point of exhaustion.
Thử thách giới hạn; ép ai đó đến giới hạn
To cause someone to worry or feel concerned; to be a burden.
Làm nặng lòng; trở thành gánh nặng nặng nề
An unplanned or unexpected event, often with a negative or ironic outcome.
Sự trêu ngươi của số phận; bước ngoặt bất ngờ
A musician who is employed to perform for a monarch or noble at their residence.
Nhạc sĩ cung đình
A particular mode of being of a person or thing; specifically, a chronic illness or medical problem.
Tình trạng (sức khỏe), bệnh lý