Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hồ nhân tạo, hồ chứa nước
Trong ngữ cảnh: người chèo thuyền kayak, người chèo thuyền
Trong ngữ cảnh: cuộc phiêu lưu, hoạt động mạo hiểm
Trong ngữ cảnh: yên tĩnh, lặng sóng
Trong ngữ cảnh: mũ bảo hiểm
Trong ngữ cảnh: nguy hiểm
Trong ngữ cảnh: người bơi lội
Trong ngữ cảnh: Cơn bão
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The activity of paddling a kayak on calm, non-flowing bodies of water like lakes or reservoirs.
Chèo thuyền kayak nước lặng
The sport of paddling a kayak on fast-flowing rivers, rapids, and waves.
Chèo thuyền kayak vượt thác
A flexible waterproof cover for a kayak with a hole for the paddler's waist, designed to prevent water from entering the boat.
Váy chống nước (dùng cho thuyền kayak)
To return to a place, state, or activity.
Quay lại, trở lại
Immediately; without any delay.
Ngay lập tức, ngay