Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: huấn luyện viên; chỉ dẫn
Trong ngữ cảnh: nhà vô địch
Trong ngữ cảnh: tạm thời; lâm thời
Trong ngữ cảnh: tuyên bố; phát biểu
Trong ngữ cảnh: sự ủng hộ; sự hỗ trợ
Trong ngữ cảnh: chấn thương; vết thương (số nhiều)
Trong ngữ cảnh: bỏ lỡ; vắng mặt
Trong ngữ cảnh: giải đấu; sự kiện thể thao
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The period of the tennis year played on grass surfaces, leading up to Wimbledon.
Mùa giải sân cỏ
The period of the tennis year played on clay surfaces, ending with the French Open.
Mùa giải sân đất nện
The stage of a competition that follows the initial opening matches.
Vòng hai (trận đấu)
To go back to a previous state, activity, or place.
Trở lại; quay lại