EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has a direct result or relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) dùng để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, và hành động đó vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan trực tiếp đến hiện tại.
The company has updated its privacy policy to protect user data.
Công ty đã cập nhật chính sách bảo mật để bảo vệ dữ liệu người dùng.
EN: Nouns can be used as possessive modifiers by adding 's (e.g., Elon Musk's) or joined in apposition to give extra information about a noun phrase (e.g., social media platform X).
Tiếng Việt: Danh từ có thể thêm 's để tạo thành bổ ngữ sở hữu (ví dụ: Elon Musk's), hoặc dùng cấu trúc đồng vị ngữ để cung cấp thêm thông tin cho cụm danh từ (ví dụ: social media platform X).
Chef Ramsay's new restaurant Bistro 9 has opened downtown.
Nhà hàng mới Bistro 9 của đầu bếp Ramsay đã khai trương ở trung tâm thành phố.
EN: The term 'the kingdom' in news contexts usually refers specifically to the Kingdom of Saudi Arabia when mentioned alongside Saudi figures or policy. Additionally, 'geoblocking' refers to technology that restricts access to internet content based on the user's geographic location, often employed to comply with local laws or government takedown requests.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh tin tức, "the kingdom" (vương quốc đó) khi đề cập đến các nhân vật hoặc chính sách liên quan đến Ả Rập Xê Út, đặc biệt chỉ "Vương quốc Ả Rập Xê Út". Ngoài ra, "khóa địa lý" (geoblocking) được đề cập trong câu là công nghệ hạn chế truy cập nội dung trực tuyến dựa trên vị trí địa lý của người dùng, thường được các nền tảng xã hội sử dụng để tuân thủ luật pháp địa phương hoặc yêu cầu của chính phủ.
EN: The Present Perfect Passive Voice ('have been + past participle') is used to describe an action that began in the past and continues to affect the present, where the focus is on the receiver of the action rather than the performer.
Tiếng Việt: Thể bị động thì hiện tại hoàn thành (have/has been + quá khứ phân từ) dùng để mô tả hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại, tập trung vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động.
Several new laws have been passed since the beginning of the year.
Kể từ đầu năm nay, một số luật mới đã được thông qua.
EN: The object complement structure 'make + object + adjective' means to cause someone or something to enter a particular state. In the passive voice, it becomes 'object + be made + adjective'.
Tiếng Việt: Cấu trúc bổ ngữ tân ngữ "make + tân ngữ + tính từ" có nghĩa là "làm cho ai đó/cái gì đó ở trong một trạng thái nào đó". Trong thể bị động, nó chuyển thành "tân ngữ + be made + tính từ".
The document was made available to all employees yesterday.
Tệp tin đó đã được mở cho tất cả nhân viên truy cập từ hôm qua.
EN: The past participle 'called' is used as a reduced relative clause (short for 'which is called') to post-modify the noun 'method'.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'called' ở đây đóng vai trò là mệnh đề quan hệ rút gọn (ban đầu là 'which is called'), đứng sau danh từ 'method' để bổ nghĩa, mang nghĩa 'được gọi là'.
They bought a new product called 'SmartHome'.
Họ đã mua một sản phẩm mới có tên là 'SmartHome'.
EN: The non-defining relative clause introduced by 'which' adds extra information about 'geoblocking'. The pattern 'prevent someone from V-ing' means to stop someone from doing an action.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định bắt đầu bằng 'which' dùng để bổ sung thông tin cho 'geoblocking' (chặn theo khu vực địa lý) ở phía trước. Cấu trúc 'prevent someone from V-ing' trong câu có nghĩa là 'ngăn cản/ngăn chặn ai đó làm gì'.
The heavy rain prevented us from going to the concert.
Mưa lớn đã ngăn chúng tôi đến buổi hòa nhạc.
EN: The Passive Voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action rather than the doer. Here, 'was taken' emphasizes 'this action'.
Tiếng Việt: Câu bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng để tập trung vào hành động hoặc đối tượng nhận hành động, không phải người thực hiện. Ở đây, 'was taken' nhấn mạnh 'hành động này'.
The decision was made after a long discussion.
Quyết định này được đưa ra sau một cuộc thảo luận dài.
EN: The preposition 'after' can be used as a conjunction followed by a full clause (subject + verb) to indicate time order.
Tiếng Việt: Giới từ 'after' (sau khi) có thể được dùng như một liên từ, theo sau là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ), để chỉ thứ tự thời gian của sự kiện.
She left the office after her boss finished the presentation.
Cô ấy rời văn phòng sau khi sếp của cô ấy kết thúc buổi họp giao ban.
EN: The pattern 'the only [noun] that...' uses a relative clause introduced by 'that' to specify or limit the noun. When 'the only' modifies the head noun, 'that' is preferred over 'which'.
Tiếng Việt: Trong cấu trúc 'the only + danh từ + that...', mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) do 'that' dẫn dắt được dùng để giới hạn danh từ đó. Khi tiền ngữ được bổ nghĩa bởi 'the only (duy nhất)', đại từ quan hệ thường ưu tiên dùng 'that' thay vì 'which'.
She is the only person that understood my explanation.
Cô ấy là người duy nhất hiểu lời giải thích của tôi.
EN: The Present Perfect tense ('has followed') is used here to describe an action that occurred at an unspecified time in the past and has relevance to the present situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ, như has followed) được dùng ở đây để mô tả hành động hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn liên quan chặt chẽ đến hiện tại.
Our company has followed international safety standards for years.
Công ty chúng tôi đã tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế trong nhiều năm.
EN: The past perfect tense ('had + past participle') is used to describe an action that was completed before another action or point in the past. Here, 'had blocked' happened before 'reports showed'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành 'trước' một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, 'đã chặn tài khoản (had blocked)' xảy ra trước 'các báo cáo cho thấy (reports showed)'.
She realized that she had left her keys at home.
Cô ấy nhận ra mình đã để quên chìa khóa ở nhà.
EN: A noun clause introduced by 'that' functions as the direct object of the main verb 'showed', expressing the fact or content being reported.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that' ở đây đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ chính 'showed', dùng để giải thích nội dung cụ thể của bản báo cáo.
Research shows that exercise improves mental health.
Nghiên cứu cho thấy tập thể dục có thể cải thiện sức khỏe tâm thần.
EN: The reported speech pattern 'claimed that...' is used to state what someone said or alleged, often requiring tense backshifting (using past continuous 'were violating' to report an action happening at that past time).
Tiếng Việt: Cấu trúc tường thuật gián tiếp 'claimed that...' (tuyên bố rằng...) thường dùng để trích dẫn lời người khác. Trong câu này, động từ chính ở thì quá khứ, nên mệnh đề phụ dùng thì quá khứ tiếp diễn (were violating) để diễn tả hành động đang xảy ra lúc đó (sự hòa hợp thì).
The company claimed that they were working on a solution.
Công ty tuyên bố họ đang tìm kiếm giải pháp vào lúc đó.
EN: The past continuous tense (were + -ing) is used here within a subordinate clause to describe an ongoing action taking place at the time of the main verb's action.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (were + động từ-ing) được dùng trong mệnh đề phụ ở đây để mô tả hành động liên tục đang diễn ra tại thời điểm động từ chính xảy ra.
Police said the suspect was breaking the law.
Cảnh sát cho biết nghi phạm đang vi phạm pháp luật vào lúc đó.
EN: Government censorship and geoblocking are frequently used by authorities in authoritarian states to restrict access to foreign social media accounts belonging to political dissidents and human rights activists.
Tiếng Việt: Kiểm duyệt của chính phủ và chặn theo khu vực địa lý (geoblocking) thường được chính quyền các nước độc tài sử dụng để hạn chế người dân nước mình truy cập tài khoản mạng xã hội của những người bất đồng chính kiến và nhà hoạt động nhân quyền ở nước ngoài.
EN: The Present Perfect tense ('has raised') is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has an ongoing relevance or effect in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has raised) ở đây được dùng để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhưng vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại.
The recent policy change has raised many questions among employees.
Sự thay đổi chính sách gần đây đã làm dấy lên nhiều câu hỏi trong nhân viên.
EN: Prepositional phrases ('of censorship', 'on social media', 'among human rights organisations', 'around the world') are used sequentially to modify nouns, providing specific details about 'the issue' and 'concerns'.
Tiếng Việt: Các cụm giới từ (như of censorship, on social media) được dùng liên tiếp để bổ nghĩa cho danh từ, cung cấp thêm chi tiết cụ thể cho 'vấn đề (the issue)' và 'mối quan ngại (concerns)'.
The lack of resources in local schools has caused concern among parents across the country.
Sự thiếu hụt nguồn lực của các trường học địa phương đã làm dấy lên mối lo ngại trong các bậc phụ huynh trên toàn quốc.
EN: Social media censorship has become a contentious international topic. Tech companies often face a dilemma between adhering to local government legal demands and upholding universal free speech standards. In authoritarian contexts, platforms geoblocking content can severely impact activists and dissidents who rely on social media as their primary platform for advocacy.
Tiếng Việt: Kiểm duyệt trên mạng xã hội đã trở thành chủ đề nóng quốc tế. Các công ty công nghệ thường rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan giữa 'tuân thủ yêu cầu pháp lý của chính quyền địa phương' và 'bảo vệ các tiêu chuẩn tự do ngôn luận phổ quát'. Trong môi trường độc tài, nếu nền tảng áp dụng các biện pháp kiểm duyệt như chặn theo khu vực địa lý (geoblocking), sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến những người bất đồng chính kiến và nhà hoạt động phụ thuộc vào mạng xã hội như kênh phát ngôn chính.
EN: The past perfect tense ('had + past participle') is used to express an action completed before another past event or time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành 'trước' một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể trong quá khứ.
She had already left when I arrived at the office.
Khi tôi đến văn phòng, cô ấy đã rời đi.
EN: The phrase 'believe in' means to feel certain about the value, truth, or effectiveness of something, often followed by a gerund (-ing form) when expressing an action.
Tiếng Việt: Cụm từ 'believe in' có nghĩa là 'tin vào giá trị hoặc tầm quan trọng của...'. Nếu theo sau là hành động, cần dùng dạng danh động từ (V-ing).
Our company believes in encouraging young talent.
Công ty chúng tôi tin rằng việc khuyến khích nhân tài trẻ là vô cùng quan trọng.
EN: The past perfect tense ('had + past participle') is used to describe an action completed before another past action or a specific point in the past. Here, 'had not taken' shows the non-action occurred prior to the main reporting verb 'said'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành (hoặc chưa hoàn thành) trước một thời điểm trong quá khứ hoặc trước một hành động quá khứ khác. Trong câu này, 'had not taken' cho thấy trước động từ chính 'said' (nói), nền tảng vẫn chưa hành động.
She said she had already finished her homework before the movie started.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm xong bài tập trước khi bộ phim bắt đầu.
EN: The conjunction 'when' introduces a time clause indicating two events happening at or around the same time in the past.
Tiếng Việt: Liên từ 'when' dùng để dẫn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả rằng khi một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể trong quá khứ xảy ra, một hành động khác xảy ra đồng thời hoặc ngay sau đó.
The train had just left when we arrived at the station.
Khi chúng tôi đến nhà ga, tàu vừa mới rời đi.
EN: The Present Perfect Tense ('has changed') is used with 'since then' to describe an action or state that began in the past and continues to be relevant or true up to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) thường được dùng với cụm trạng từ 'since then' (kể từ đó) để diễn tả hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ một thời điểm cụ thể trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc có ảnh hưởng quan trọng đến hiện tại.
He moved to Tokyo last year, and his life has changed significantly since then.
Anh ấy chuyển đến Tokyo năm ngoái, và kể từ đó cuộc sống của anh ấy đã thay đổi đáng kể.
EN: The adverb 'significantly' is used to modify the verb 'changed', indicating the degree or extent of the change (meaning 'to an important or noticeable degree').
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ mức độ (Adverb of Degree) như 'significantly' (một cách đáng kể) ở đây được dùng để bổ nghĩa cho động từ 'changed', cho thấy mức độ và phạm vi thay đổi khá rõ rệt.
The company's profits have increased significantly this quarter.
Lợi nhuận của công ty trong quý này đã tăng đáng kể.
EN: Compound adjectives can be formed using a noun + a past participle (e.g., 'London-based'). This functions as a single adjective modifying the noun that follows.
Tiếng Việt: Tính từ ghép có thể được tạo thành từ 'danh từ + quá khứ phân từ' (ví dụ: London-based), đóng vai trò như một tính từ đơn trong câu để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
She works for a New York-based technology firm.
Cô ấy làm việc tại một công ty công nghệ có trụ sở chính ở New York.
EN: Past participle phrase as a reduced relative clause: 'called ALQST' is a shortened form of 'which is called ALQST', used to provide additional information about the noun.
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ đóng vai trò là mệnh đề quan hệ rút gọn: 'called ALQST' là dạng rút gọn của 'which is called ALQST', dùng để bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước.
The girl called Sarah is my best friend.
Cô gái tên Sarah đó là bạn thân nhất của tôi.
EN: ALQST is an independent human rights organization founded in 2014 to document and promote human rights in Saudi Arabia. Based in London, it operates outside the jurisdiction of the Saudi government to advocate for political prisoners and dissidents freely.
Tiếng Việt: ALQST là một tổ chức nhân quyền độc lập được thành lập vào năm 2014, nhằm ghi lại và thúc đẩy tình hình nhân quyền ở Ả Rập Xê Út. Trụ sở chính đặt tại London, do đó tổ chức này có thể hoạt động ngoài phạm vi quản lý của chính phủ Ả Rập Xê Út, tự do vận động cho các tù nhân chính trị và những người bất đồng chính kiến.
EN: Inversion with Prepositional Phrases: When a prepositional phrase (e.g., 'Among those affected') is placed at the beginning of a sentence for emphasis, the subject and the verb swap places. Here, 'are' (verb) comes before 'well-known Saudi activists' (subject).
Tiếng Việt: Đảo ngữ cụm giới từ: Khi cụm giới từ (như 'Among those affected') được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, vị trí của chủ ngữ và động từ sẽ bị đảo ngược. Trong câu này, động từ 'are' đứng trước chủ ngữ 'well-known Saudi activists'.
Among the guests was a famous actor.
Trong số các vị khách có một diễn viên nổi tiếng.
EN: Relative Clause with 'Who': The relative pronoun 'who' introduces a relative clause ('who now live in exile') that provides essential information about the noun phrase 'well-known Saudi activists'.
Tiếng Việt: Sử dụng mệnh đề quan hệ với 'Who': Đại từ quan hệ 'who' dẫn dắt mệnh đề quan hệ ('who now live in exile') để bổ nghĩa và cung cấp thông tin bổ sung cho cụm danh từ chính 'well-known Saudi activists'.
She supports artists who live in rural areas.
Cô ấy ủng hộ các nghệ sĩ sống ở vùng nông thôn.
EN: The term 'exile' refers to being barred from one's native country, often for political reasons. Many Saudi activists live abroad (e.g., in the UK or USA) to continue their advocacy work without facing imprisonment or government suppression in Saudi Arabia.
Tiếng Việt: 'Lưu vong' (exile) nghĩa là bị cấm trở về nước hoặc buộc phải rời bỏ đất nước vì những lý do như chính trị. Nhiều nhà bất đồng chính kiến và hoạt động Ả Rập Xê Út chọn sống ở nước ngoài (ví dụ như Anh hoặc Mỹ) để có thể tiếp tục lên tiếng mà không bị chính phủ Ả Rập Xê Út giam giữ hay đàn áp.
EN: Non-defining relative clauses provide extra, non-essential information about a noun (separated by commas). We use 'who' for people and cannot replace it with 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (được ngăn cách bằng dấu phẩy) dùng để cung cấp thông tin bổ sung cho danh từ. Khi mô tả người, dùng 'who' và không thể thay bằng 'that' trong trường hợp này.
My brother, who lives in New York, is a doctor.
Anh trai tôi sống ở New York, anh ấy là bác sĩ.
EN: The causative structure 'have + object + past participle' is used when something is done to someone's property or body, often by an outside force or authority.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ khiến 'have + tân ngữ + quá khứ phân từ (p.p.)' thường được dùng để diễn tả việc tài sản hoặc cơ thể của một người 'gặp phải điều gì đó' (thường do người khác hoặc cơ quan có thẩm quyền thực hiện).
She had her passport stolen while traveling.
Cô ấy bị mất hộ chiếu khi đang đi du lịch.
EN: ALQST is a London-based independent human rights organization advocating for human rights in Saudi Arabia. In recent years, social media platforms have faced increasing legal and political pressure from governments in the Middle East to censor or block regional dissidents, leading to debates over global free speech versus local law enforcement.
Tiếng Việt: ALQST là một tổ chức nhân quyền độc lập có trụ sở tại London, chuyên hoạt động nhằm thúc đẩy tình hình nhân quyền ở Ả Rập Xê Út. Trong những năm gần đây, các nền tảng truyền thông xã hội phải đối mặt với áp lực pháp lý và chính trị ngày càng tăng từ các chính phủ Trung Đông, yêu cầu kiểm duyệt hoặc khóa tài khoản của những người bất đồng chính kiến trong khu vực, gây ra tranh cãi gay gắt giữa tự do ngôn luận toàn cầu và việc tuân thủ luật pháp địa phương.
EN: An appositive is a noun or noun phrase that sits next to another noun to rename or describe it. Here, 'a United States-based critic of Saudi human rights violations' explains who Abdullah Alaoudh is.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Appositive) là một danh từ hoặc cụm danh từ đứng ngay bên cạnh một danh từ khác, dùng để định danh lại hoặc bổ sung thông tin cho danh từ đó. Ở đây, 'a United States-based critic of Saudi human rights violations' được dùng để giải thích thân phận của Abdullah Alaoudh.
Elon Musk, the owner of X, made an important decision.
Chủ sở hữu của X, Elon Musk, đã đưa ra một quyết định quan trọng.
EN: The present perfect passive voice ('has/have been' + past participle) is used to show that an action was performed on the subject in the past, and the result is relevant to the present.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has/have been + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả chủ ngữ đã chịu một hành động trong quá khứ và kết quả của hành động đó vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Many users have been affected by the new policy.
Nhiều người dùng đã bị ảnh hưởng bởi chính sách mới.
EN: The phrasal verb 'belong to' means to be owned by someone or to be a member/part of a particular group. It is followed by a noun or pronoun.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'belong to' có nghĩa là 'thuộc về' hoặc 'thuộc sở hữu của', theo sau là danh từ hoặc đại từ làm tân ngữ.
These historical documents belong to the national library.
Những tài liệu lịch sử này thuộc về thư viện quốc gia.
EN: Past participles (e.g., 'blocked', 'exiled') can function as adjectives to describe nouns, expressing a passive meaning (having been acted upon).
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ (như 'blocked', 'exiled') có thể được dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, mang nghĩa bị động (chỉ 'đã bị...').
The stolen car was found near the station.
Chiếc xe bị đánh cắp đã được tìm thấy gần nhà ga.
EN: The pattern 'share one's view on [topic]' is used to express an opinion or perspective about a specific subject or situation.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'share one's view on [chủ đề]' có nghĩa là 'chia sẻ/bày tỏ quan điểm của mình về...', giới từ 'on' dùng để dẫn dắt chủ đề hoặc tình huống cụ thể đang được thảo luận.
The expert shared her view on the future of artificial intelligence.
Chuyên gia này đã chia sẻ quan điểm của cô ấy về tương lai của trí tuệ nhân tạo.
EN: Prepositional phrases indicating context or manner (e.g., 'in a recent statement') often appear at the end of a sentence to add specific detail to the main action.
Tiếng Việt: Cụm giới từ (như 'in a recent statement') thường được đặt ở cuối câu để bổ sung thông tin về bối cảnh, cách thức hoặc địa điểm diễn ra hành động của mệnh đề chính.
The company announced its new policy in an official press release.
Công ty đã công bố chính sách mới của mình trong một thông cáo báo chí chính thức.
EN: In modern human rights discourse and political activism, issuing a official 'statement' (often to media or human rights groups) is a standard method for exiled dissidents to call attention to government censorship and rights violations.
Tiếng Việt: Trong các vấn đề nhân quyền hiện đại và hành động chính trị, việc đưa ra 'tuyên bố chính thức' (statement, thường qua truyền thông hoặc tổ chức nhân quyền) là cách tiêu chuẩn để những người bất đồng chính kiến lưu vong thu hút sự chú ý của cộng đồng quốc tế đối với sự kiểm duyệt và vi phạm nhân quyền của chính phủ.
EN: Indirect Speech (Reported Speech) with a Noun Clause: When reporting what someone said in the past, a 'that'-clause is used as the direct object of the reporting verb (e.g., 'said'). The tense in the dependent clause usually shifts back to match the past reporting verb (e.g., 'is' becomes 'was').
Tiếng Việt: Lời nói gián tiếp (cách tường thuật) và mệnh đề danh từ: Khi tường thuật lời nói của ai đó trong quá khứ, thường dùng mệnh đề danh từ chứa 'that' làm tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật (như 'said'). Thì của động từ trong mệnh đề thường lùi về quá khứ để phù hợp với động từ chính (ví dụ: 'is' thành 'was').
She said that the decision was unfair to the employees.
Cô ấy nói rằng quyết định này không công bằng với nhân viên.
EN: Correlative Conjunction 'both ... and ...': Used to join two parallel words, phrases, or clauses, emphasizing that two items are equally involved or applicable.
Tiếng Việt: Liên từ tương liên 'both ... and ...' (vừa ... vừa ... / dù ... hay ...): dùng để nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cấu trúc ngữ pháp tương đương, nhấn mạnh rằng cả hai cùng đúng hoặc cùng áp dụng.
The company operates both in Europe and in Asia.
Công ty đó hoạt động ở cả châu Âu và châu Á.
EN: In human rights contexts, 'in exile' refers to individuals forced to live outside their native country due to political persecution or safety threats. 'At home' refers to those remaining inside the country, often facing direct legal or physical suppression. Social media plays a critical role for political dissidents as one of the few available tools for public expression.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh vấn đề nhân quyền, 'in exile' (lưu vong ở nước ngoài) chỉ những người buộc phải sống ngoài quê hương vì bị đàn áp chính trị hoặc đe dọa an toàn; 'at home' (trong nước) chỉ những người bất đồng chính kiến ở lại trong nước và thường xuyên đối mặt với sự đàn áp trực tiếp về pháp lý hoặc thể chất. Đối với những người bất đồng chính kiến, mạng xã hội là một trong số ít công cụ quan trọng để họ có thể lên tiếng công khai ra bên ngoài.
EN: The phrasal verb 'point out' means to direct attention to a specific fact or information. It is often followed by a 'that' clause acting as the direct object.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'point out' có nghĩa là 'chỉ ra, đề cập đến' một sự thật hoặc thông tin cụ thể nào đó, và sau nó thường là mệnh đề danh từ do 'that' dẫn dắt làm tân ngữ trực tiếp.
She pointed out that the meeting time had been changed.
Cô ấy chỉ ra rằng thời gian họp đã được thay đổi.
EN: The past perfect tense ('had violated') is used here to indicate an action that happened before another past action ('did not say').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ, như 'had violated') được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra hoặc chưa xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ ('did not say').
He realized that he had forgotten his keys at home.
Anh ấy nhận ra mình đã để quên chìa khóa ở nhà.
EN: The Passive Voice (was carried out) is used when the focus is on the action being performed rather than the person or entity performing it. It is formed using a form of the verb 'to be' followed by the past participle.
Tiếng Việt: Thể bị động (was carried out) được dùng khi trọng tâm là 'bản thân hành động' thay vì 'người hoặc tổ chức thực hiện hành động'. Cấu trúc là 'động từ be + quá khứ phân từ'.
The investigation was carried out by an independent committee.
Cuộc điều tra này được thực hiện bởi một ủy ban độc lập.
EN: The phrasal verb 'carry out' means to perform, execute, or complete a task, order, or action.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'carry out' có nghĩa là 'thực hiện', 'tiến hành' hoặc 'hoàn thành' một nhiệm vụ, mệnh lệnh hoặc hành động nào đó.
The doctors need to carry out further tests to confirm the diagnosis.
Bác sĩ cần thực hiện các xét nghiệm thêm để xác nhận chẩn đoán.
EN: 'Geoblocking' under state 'jurisdiction' refers to the legal and technical compliance where global tech companies restrict content locally to abide by national laws, balancing international human rights norms against local legal obligations.
Tiếng Việt: 'Chặn theo địa lý (geoblocking)' được thực hiện dưới 'quyền tài phán (jurisdiction)' của quốc gia là hành vi tuân thủ của các công ty công nghệ đa quốc gia nhằm chặn nội dung tại quốc gia/khu vực cụ thể để tuân thủ luật pháp địa phương. Điều này thường liên quan đến sự xung đột và giằng co giữa tiêu chuẩn nhân quyền quốc tế và nghĩa vụ pháp lý địa phương.
EN: The noun phrase 'questions about' is often followed by a noun clause introduced by a question word (here, 'how'). This clause functions as the object of the preposition 'about' and maintains normal statement word order (Subject + Verb).
Tiếng Việt: Cụm danh từ 'questions about' (các câu hỏi về...) thường được theo sau bởi một mệnh đề danh từ bắt đầu bằng từ để hỏi (ở đây là how). Mệnh đề này đóng vai trò là tân ngữ của giới từ 'about', cấu trúc câu cần duy trì trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ).
We discussed how technology affects our daily lives.
Chúng tôi đã thảo luận về cách công nghệ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
EN: The verb 'raise' is a transitive verb meaning 'to bring up or cause to arise'. It requires a direct object, such as 'questions', 'concerns', or 'issues'.
Tiếng Việt: Động từ 'raise' là ngoại động từ, nghĩa là 'nêu ra, gây ra hoặc khơi dậy', phải có tân ngữ trực tiếp theo sau. Các danh từ thường đi kèm như 'questions' (câu hỏi), 'concerns' (mối quan tâm) hoặc 'issues' (vấn đề).
The new policy raised many concerns among employees.
Chính sách mới đã gây ra nhiều lo ngại trong nhân viên.
EN: This sentence reflects the global debate over state censorship versus freedom of speech on major social media platforms. Global tech companies often face legal and ethical dilemmas when authoritarian governments demand the removal of content or blocking of political dissidents.
Tiếng Việt: Câu này phản ánh tranh cãi toàn cầu về kiểm duyệt của nhà nước và tự do ngôn luận trên các nền tảng mạng xã hội lớn. Khi chính phủ độc tài yêu cầu gỡ nội dung hoặc chặn những người bất đồng chính kiến, các công ty công nghệ toàn cầu thường phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan về cả pháp lý lẫn đạo đức.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: người bất đồng chính kiến, người chống đối
Trong ngữ cảnh: ngăn chặn, ngăn cản
Trong ngữ cảnh: chính quyền, nhà chức trách
Trong ngữ cảnh: vi phạm, chống lại
Trong ngữ cảnh: kiểm duyệt, chế độ kiểm duyệt
Trong ngữ cảnh: mối quan ngại, lo ngại
Trong ngữ cảnh: bảo vệ, bênh vực
Trong ngữ cảnh: một cách đáng kể, đáng kể
Trong ngữ cảnh: lưu vong, sống lưu vong
Trong ngữ cảnh: quyền tài phán, phạm vi thẩm quyền
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The practice of restricting access to internet content based on the user's geographical location.
Chặn theo địa lý
To direct attention to a fact or detail.
Chỉ ra, nhắc nhở
To perform, conduct, or execute a task or instruction.
Thực hiện, tiến hành
The basic rights and freedoms that belong to every person in the world.
Nhân quyền