Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sang trọng, lộng lẫy
Trong ngữ cảnh: lạ, xa lạ
Trong ngữ cảnh: đuổi theo, rượt đuổi
Trong ngữ cảnh: run rẩy, run sợ
Trong ngữ cảnh: nguy hiểm
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng
Trong ngữ cảnh: rộng hơn, bao la hơn
Trong ngữ cảnh: yên bình, tĩnh lặng
Trong ngữ cảnh: quan trọng
Trong ngữ cảnh: nhàm chán, tẻ nhạt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Home is the best place of all; no other place is as comfortable or safe.
Dù vàng bạc châu báu cũng không bằng mái nhà của mình; không có nơi nào tốt hơn nhà
To do something with maximum speed.
Nhanh nhất có thể
To return to a place.
Quay lại, trở về
To position oneself at the back of an object to avoid being seen.
Trốn sau...
To suddenly stop moving and become very still because of fear or surprise.
(Vì sợ hãi hoặc ngạc nhiên) chết lặng, đứng hình
Used as an adjective to emphasize that something is the exact one being mentioned, usually regarding time.
Ngay (ngày hôm sau); chính là (kế tiếp)
Expensive, high-quality, and often intended to impress others.
Cao cấp, sang trọng