Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cái giỏ, vật dùng để đựng trái cây
Trong ngữ cảnh: người lạ, người không quen biết
Trong ngữ cảnh: lời hứa, đồng ý với ai đó sẽ làm điều gì đó
Trong ngữ cảnh: xảo quyệt, lén lút
Trong ngữ cảnh: thông minh, lanh lợi
Trong ngữ cảnh: tủ quần áo, phòng chứa đồ
Trong ngữ cảnh: đến, tới nơi đích
Trong ngữ cảnh: khác, không giống
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remain on a designated track or trail.
Ở lại trên đường mòn
In a position facing someone or something but separated by a space.
Ở phía bên kia của...
To hit a door with your knuckles to get someone's attention.
Gõ cửa
To have a similar appearance to someone or something else.
Trông giống như
A day characterized by clear, sunny, and pleasant weather.
Một ngày nắng ráo, thời tiết rất đẹp.
A formulaic grammatical structure used in fables to explain the purpose of a physical feature, meaning 'to do something more effectively'.
Để có thể... tốt hơn (một hành động nào đó).