Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tổ chức, lên kế hoạch (sự kiện)
Trong ngữ cảnh: Kỹ sư phần mềm
Trong ngữ cảnh: Huấn luyện viên thể hình
Trong ngữ cảnh: sở thích lúc rảnh rỗi, tiêu khiển
Trong ngữ cảnh: đi bộ đường dài, đi trekking
Trong ngữ cảnh: bài tập thể dục, rèn luyện thể lực
Trong ngữ cảnh: khám phá, đi quanh tìm hiểu một nơi nào đó
Trong ngữ cảnh: địa chỉ
Trong ngữ cảnh: đồ ăn nhẹ, đồ ăn vặt
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, tuyệt đỉnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Up to this point; until now.
cho đến nay
To relocate to this specific place or city.
chuyển đến đây
A common way to ask someone about their job or profession.
Bạn làm nghề gì?
To consider a possibility or a plan.
cân nhắc, dự định
Used to say that you feel the same way or are in the same situation.
tôi cũng vậy, tôi cũng cảm thấy thế
A professional who applies engineering principles to the design, development, and maintenance of computer software.
Kỹ sư phần mềm
A person's home, house, or apartment.
Nhà của tôi / Chỗ của tôi
To send a text message to someone using a mobile phone.
Nhắn tin cho bạn