Social GatheringsCác buổi họp mặt xã giao
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hey there! I'm Alex. Nice to meet you!
Chào bạn! Mình là Alex. Rất vui được gặp bạn!
#2
Hey! I'm Jake. Nice to meet you too!
Chào! Mình là Jake. Cũng rất vui được gặp bạn!
#3
This is a great barbecue party.
Đây là một bữa tiệc nướng tuyệt vời.
#4
Yeah, my friend Tom organized it last week.
Đúng vậy, bạn của mình là Tom đã tổ chức nó vào tuần trước.
#5
So, where are you from, Jake?
Vậy, Jake, anh đến từ đâu?
#6
I'm from Chicago, but I moved here last year.
Tôi đến từ Chicago, nhưng tôi đã chuyển đến đây vào năm ngoái.
#7
Oh cool! I just moved here two months ago.
Ồ tuyệt quá! Tôi cũng vừa mới chuyển đến đây hai tháng trước.
#8
Really? How do you like the city so far?
Thật sao? Cho đến nay bạn thấy thành phố này thế nào?
#9
I like it a lot! The food here is great.
Tôi rất thích nơi này! Đồ ăn ở đây rất tuyệt.
#10
That's true! So what do you do for work?
Đúng vậy! Vậy công việc của bạn là gì?
#11
I'm a software engineer. And you?
Tôi là một kỹ sư phần mềm. Còn bạn thì sao?
#12
I'm a fitness trainer at the downtown gym.
Tôi là huấn luyện viên thể hình tại một phòng tập thể dục ở trung tâm thành phố.
#13
Oh nice! What are your hobbies?
Ồ tuyệt quá! Sở thích của bạn là gì?
#14
I love hiking and playing basketball on weekends.
Tôi thích đi bộ đường dài và chơi bóng rổ vào cuối tuần.
#15
That sounds fun! I like running and cooking.
Nghe có vẻ thú vị đấy! Tôi thích chạy bộ và nấu ăn.
#16
Running is great. I can teach you some exercises.
Chạy bộ rất tuyệt. Tôi có thể dạy bạn một số bài tập.
#17
That will be awesome! Thanks, Jake.
Tuyệt quá! Cảm ơn Jake.
#18
So, do you have any weekend plans?
Vậy, bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
#19
Not yet. I was thinking about exploring the city.
Chưa. Tôi đang tính đi khám phá thành phố này.
#20
I will have a barbecue at my place on Saturday.
Tôi sẽ tổ chức tiệc nướng tại nhà vào thứ Bảy.
#21
That sounds better than exploring alone!
Nghe có vẻ hay hơn là đi khám phá một mình đấy!
#22
Great! I will text you my address later.
Tuyệt vời! Tôi sẽ nhắn tin địa chỉ của mình cho bạn sau.
#23
Perfect! I will bring some drinks and snacks.
Tuyệt vời! Tôi sẽ mang theo một ít đồ uống và đồ ăn nhẹ.
#24
Awesome! It was really nice meeting you, Alex.
Tuyệt quá! Rất vui được gặp bạn, Alex.
#25
Same here, Jake! See you on Saturday!
Tôi cũng vậy, Jake! Hẹn gặp lại vào thứ Bảy nhé!