Self IntroductionGiới thiệu bản thân
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hi there! I am new here.
Chào bạn! Mình là người mới.
#2
Hey! Welcome! I am Lisa. What is your name?
Này! Chào mừng bạn! Mình là Lisa. Bạn tên là gì?
#3
My name is Alex. Nice to meet you, Lisa!
Tên tôi là Alex. Rất vui được gặp bạn, Lisa!
#4
Nice to meet you too! Where are you from?
Tôi cũng rất vui được gặp bạn! Bạn đến từ đâu?
#5
I am from a small town near Boston.
Tôi đến từ một thị trấn nhỏ gần Boston.
#6
Oh, cool! Boston is a great city.
Ồ, tuyệt quá! Boston là một thành phố tuyệt vời.
#7
Yes, but I moved here last month. What about you?
Vâng, nhưng tôi đã chuyển đến đây vào tháng trước. Còn bạn thì sao?
#8
My hometown is San Diego. I love the beach there!
Quê hương của tôi là San Diego. Tôi yêu những bãi biển ở đó!
#9
So what do you do for work?
Vậy, công việc của bạn là gì?
#10
I am a travel blogger. I write about new places.
Tôi là một blogger du lịch. Tôi viết về những địa điểm mới.
#11
That sounds really fun! I am a software engineer.
Nghe có vẻ thú vị quá! Tôi là một kỹ sư phần mềm.
#12
Oh, nice! Do you like your work?
Ồ, tuyệt quá! Bạn có thích công việc của mình không?
#13
Yes, I do. But it is harder than I expected.
Vâng, tôi thích. Nhưng nó khó hơn tôi tưởng.
#14
What do you do in your free time?
Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh?
#15
I like cooking and playing video games. What are your hobbies?
Tôi thích nấu ăn và chơi trò chơi điện tử. Sở thích của bạn là gì?
#16
I love hiking and taking photos. I will go hiking this weekend.
Tôi rất thích đi bộ đường dài và chụp ảnh. Tôi sẽ đi bộ đường dài vào cuối tuần này.
#17
That sounds great! I want to try hiking too.
Nghe tuyệt quá! Tôi cũng muốn thử đi bộ đường dài.
#18
You should come with me! It will be fun.
Bạn nên đi cùng tôi! Sẽ vui lắm đấy.
#19
Sure! Can I get your phone number?
Chắc chắn rồi! Tôi có thể xin số điện thoại của bạn không?
#20
Of course! I will send you a message later.
Tất nhiên rồi! Tôi sẽ gửi tin nhắn cho bạn sau.
#21
Great! It was really nice meeting you, Lisa.
Tuyệt vời! Rất vui được gặp bạn, Lisa.
#22
Same here, Alex! I am glad we talked today.
Tôi cũng vậy, Alex! Tôi rất vui vì hôm nay chúng ta đã trò chuyện.
#23
See you this weekend then!
Vậy thì, hẹn gặp lại vào cuối tuần này nhé!
#24
See you! It will be a great hike!
Tạm biệt! Đó sẽ là một chuyến đi bộ đường dài tuyệt vời!