Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thành phố hoặc thị trấn nơi một người sinh ra hoặc lớn lên.
Trong ngữ cảnh: Người thường xuyên viết bài hoặc cập nhật nhật ký trực tuyến (blog).
Trong ngữ cảnh: Chuyên gia thiết kế, phát triển và bảo trì phần mềm máy tính.
Trong ngữ cảnh: Điều được dự đoán là sẽ xảy ra.
Trong ngữ cảnh: Khoảng thời gian rảnh rỗi ngoài giờ làm việc hoặc nghĩa vụ.
Trong ngữ cảnh: Các hoạt động giải trí hoặc sở thích lúc rảnh rỗi.
Trong ngữ cảnh: Hoạt động đi bộ đường dài ở vùng nông thôn hoặc miền núi.
Trong ngữ cảnh: Tin nhắn ngắn hoặc thông điệp được gửi qua thiết bị điện tử.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A polite way of greeting someone when you meet them for the first time.
Rất vui được gặp bạn
Used to ask for someone's opinion or to ask the same question back to them.
Còn bạn thì sao?
Used to say that you feel the same way or are in the same situation.
Tôi cũng vậy; Tôi cũng cảm thấy thế
A casual way to say goodbye when you expect to see the person again soon.
Tạm biệt; Hẹn gặp lại sau
A professional who applies engineering principles to the design, development, and maintenance of computer software.
Kỹ sư phần mềm
Time when one is not working or occupied; leisure time.
Thời gian rảnh