To eat everything that is available or served.
Ăn sạch bách
Giải thích: 'Eat up' là một cụm động từ, nhấn mạnh hành động 'ăn hết sạch', thường được dùng để khuyến khích trẻ em ăn cơm hoặc mô tả tình trạng rất đói.
Ví dụ: The soup was so delicious that he ate it all up.
Exactly correct or perfect for a particular purpose.
Vừa vặn
Giải thích: Bắt nguồn từ câu chuyện 'Goldilocks và ba chú gấu', dùng để mô tả nhiệt độ, kích thước, độ cứng, v.v. đạt đến trạng thái lý tưởng và thoải mái nhất.
Ví dụ: The air conditioner is set to 25 degrees, which is just right.
To go into a deep sleep very quickly.
Ngủ thiếp đi nhanh chóng
Giải thích: 'Fast' ở đây là trạng từ, nghĩa là 'chặt' hoặc 'hoàn toàn', dùng với asleep để mô tả việc rơi vào giấc ngủ sâu.
Ví dụ: After a long day of hiking, she fell fast asleep on the sofa.
Very quickly or almost immediately.
Ngay lập tức; rất nhanh chóng
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt khẩu ngữ rất tự nhiên, nhấn mạnh việc sự việc xảy ra cực kỳ nhanh chóng, gần như không cảm nhận được thời gian trôi qua.
Ví dụ: Don't worry, we will be there in no time at all.
To be in a deep, sound, and secure state of sleep.
Ngủ say; ngủ thiếp đi
Giải thích: Thông thường, 'fast' có nghĩa là "nhanh". Tuy nhiên, trong cụm từ này, 'fast' mang nghĩa cổ là "chặt chẽ" hoặc "hoàn toàn" (tương tự khái niệm fasten - thắt chặt). Vì vậy, 'fast asleep' không phải là ngủ nhanh, mà là ngủ rất say và sâu.
Ví dụ: The baby was fast asleep in her mother's arms.
Solid, firm, and resistant to pressure; not soft.
Cứng; chắc chắn
Giải thích: Người mới học thường biết đến 'hard' với nghĩa là "khó". Tuy nhiên, khi mô tả nội thất (như ghế) hoặc chất liệu, nó có nghĩa là "cứng" về mặt vật lý, đối lập với 'soft' (mềm).
Ví dụ: The bed was too hard, so I couldn't sleep well.