To stop attending a school or university before finishing the course.
Bỏ học, thôi học
Giải thích: Thường được dùng để mô tả việc học sinh rời trường trước khi hoàn thành chương trình học, theo sau là of + trường học/khóa học.
Ví dụ: He decided to drop out of university to start his own business.
To separate something into its different parts.
Tháo rời, tháo tung ra
Giải thích: Chỉ việc tháo rời máy móc, thiết bị hoặc vật thể thành các bộ phận, thường là để sửa chữa hoặc nghiên cứu cấu tạo.
Ví dụ: The boy took apart his old watch to see how the gears worked.
A group of people who manage the business of an organization.
Hội đồng quản trị
Giải thích: Thuật ngữ kinh doanh, chỉ cơ quan quyền lực cao nhất trong công ty chịu trách nhiệm ra quyết định và giám sát ban quản lý.
Ví dụ: The board of directors voted to appoint a new CEO.
A very positive event, even if it seemed negative at first.
Điều tuyệt vời nhất từng đến với ai đó
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh một bước ngoặt nào đó đã tạo ra tác động cực kỳ tích cực và sâu sắc đến cuộc đời, thường dùng khi nhìn lại quá khứ.
Ví dụ: Losing my job was the best thing that ever happened to me because it led me to my true passion.
To be dismissed from a job, especially because of poor performance or a disagreement with management.
Bị sa thải / Bị đuổi việc
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, 'fire' có nghĩa là "lửa" hoặc "bắn". Tuy nhiên, trong lĩnh vực việc làm (Employment), 'fired' là một thuật ngữ chuyên môn chỉ việc bị công ty cưỡng chế chấm dứt hợp đồng lao động. Điều này khác với 'laid off' (cắt giảm nhân sự), 'fired' thường ám chỉ nguyên nhân do hiệu suất cá nhân hoặc mâu thuẫn.
Ví dụ: After the scandal, the manager was immediately fired.
A state of having no money at all.
Viêm màng túi / Không một xu dính túi
Giải thích: Đây là một cái bẫy phổ biến. 'Broke' là quá khứ của 'break' (làm vỡ), nhưng khi dùng như một tính từ, nó không có nghĩa là "bị hỏng" (đó là broken), mà chỉ việc "không có tiền". Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên khi mô tả về tài chính hoặc cuộc sống cá nhân.
Ví dụ: I can't go to the concert because I'm completely broke until payday.
The industry and technology focused on computers designed for use by a single person.
Tin học cá nhân / Lĩnh vực máy tính cá nhân
Giải thích: Trong lĩnh vực công nghệ, 'computing' không chỉ là "tính toán" con số, mà còn chỉ sự vận hành và ứng dụng của toàn bộ hệ thống máy tính. 'Personal computing' là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ cuộc cách mạng công nghệ bắt đầu từ những năm 1970, khi máy tính chuyển từ máy chủ lớn (Mainframes) sang sử dụng cá nhân.
Ví dụ: The invention of the microprocessor led to the era of personal computing.