Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thuộc về ẩm thực, nhà bếp
Trong ngữ cảnh: chính xác, đúng đắn
Trong ngữ cảnh: nổi trội, vượt trội, giỏi hơn người khác
Trong ngữ cảnh: nóng nảy, dữ dội
Trong ngữ cảnh: mang tính biểu tượng, tiêu biểu
Trong ngữ cảnh: đế chế (chỉ một doanh nghiệp hoặc tổ chức lớn)
Trong ngữ cảnh: hướng dẫn, cố vấn (đặc biệt là cho thế hệ sau)
Trong ngữ cảnh: kiên định, không lay chuyển
Trong ngữ cảnh: sự mãnh liệt, dữ dội, căng thẳng cao độ
Trong ngữ cảnh: trải dài, kéo dài
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To establish a stable position or become comfortable in a new situation.
Đứng vững, thích nghi với môi trường mới
Modern popular culture transmitted via mass media and aimed particularly at younger people.
Văn hóa đại chúng
A well-known sentence or phrase, typically one that is associated with a particular famous person.
Câu cửa miệng, danh ngôn, khẩu hiệu
To reach a state of being extremely good or outstanding.
Theo đuổi sự xuất sắc, đạt được thành tựu kiệt xuất
A rating system used by the Michelin Guide to grade restaurants on their quality.
Sao Michelin
An extensive group of business enterprises or holdings controlled by one person or group.
Đế chế kinh doanh toàn cầu
To reach a stable or sustainable position in a new situation or business.
Đứng vững / Đi vào quỹ đạo