Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Các nghi lễ hoặc buổi lễ trang trọng được tổ chức để kỷ niệm những dịp đặc biệt.
Trong ngữ cảnh: Sự hiểu biết và đánh giá cao giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Quan trọng, có ý nghĩa lớn.
Trong ngữ cảnh: Được chuẩn bị công phu, phức tạp và chi tiết.
Trong ngữ cảnh: Tượng trưng, đại diện cho.
Trong ngữ cảnh: Sự thịnh vượng, phát đạt, thường liên quan đến thành công về tài chính.
Trong ngữ cảnh: Sự tuân thủ hoặc cử hành luật pháp, phong tục hoặc ngày lễ tôn giáo.
Trong ngữ cảnh: Độc đáo, khác biệt, dễ nhận biết.
Trong ngữ cảnh: Tiếp thu (suy nghĩ, thái độ, giá trị văn hóa, v.v.) vào bên trong, biến chúng thành một phần tính cách của mình.
Trong ngữ cảnh: Thúc đẩy, nuôi dưỡng (một cảm xúc hoặc sự phát triển nào đó).
Trong ngữ cảnh: Đưa một cái gì đó vào, sáp nhập vào tổng thể.
Trong ngữ cảnh: Làm giảm bớt, suy yếu, hạ thấp tầm quan trọng của nó.
Trong ngữ cảnh: Các cột mốc, chỉ những sự kiện quan trọng trong cuộc đời hoặc lịch sử.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To prevent someone or something unpleasant from harming or coming close to you.
Xua đuổi, tránh xa, ngăn chặn (điều không tốt) đến gần.
To give or teach something to a younger person or a later generation.
Truyền lại, lưu truyền.
When considering only the most obvious facts or appearances, before looking more deeply.
Trên bề mặt, thoạt nhìn.
To have someone or something as the main or most important interest or subject.
Xoay quanh..., lấy... làm trung tâm.
The act of following a custom, rule, or law, especially in a religious context.
Nghi lễ tôn giáo; sự tuân thủ các quy tắc tôn giáo
The process by which an individual accepts a set of norms and values established by people or groups which are influential to them through social learning.
Các giá trị nội hóa
The visible imprint of human activity and culture on the environment, or the overall diversity and state of culture in a specific context.
Cảnh quan văn hóa; diện mạo văn hóa
Significant events or stages in the life of a person, such as graduation, marriage, or retirement.
Cột mốc cuộc đời; bước ngoặt quan trọng